KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 10/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 10/05/2020 |
|
4 9 6 9 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 12QP-14QP-10QP 32765 |
| G.Nhất | 48805 |
| G.Nhì | 42980 16309 |
| G.Ba | 87948 70554 13051 51276 90746 10216 |
| G.Tư | 0842 6602 4374 7202 |
| G.Năm | 6489 2609 1034 3280 6116 7370 |
| G.Sáu | 552 436 594 |
| G.Bảy | 22 80 59 44 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 09/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/05/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 09/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 09/05/2020 |
|
0 8 6 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 12GQ-2GQ-1GQ 71770 |
| G.Nhất | 50898 |
| G.Nhì | 69799 71237 |
| G.Ba | 12261 44048 73695 84738 97203 98825 |
| G.Tư | 6500 8904 4834 2713 |
| G.Năm | 1105 9125 3703 2722 7922 5158 |
| G.Sáu | 619 341 844 |
| G.Bảy | 75 25 85 02 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 08/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 08/05/2020 |
|
6 8 3 3 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 3GR-14GR-9GR 67241 |
| G.Nhất | 56017 |
| G.Nhì | 77028 65457 |
| G.Ba | 26855 69459 76907 87154 23957 26148 |
| G.Tư | 3704 5913 9223 6079 |
| G.Năm | 1874 5668 0874 2328 1610 0403 |
| G.Sáu | 959 645 907 |
| G.Bảy | 42 67 86 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 07/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 07/05/2020 |
|
3 0 6 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12GS-8GS-6GS 83382 |
| G.Nhất | 20244 |
| G.Nhì | 47001 08910 |
| G.Ba | 32683 29556 81625 03936 06413 37934 |
| G.Tư | 3402 2471 1120 6427 |
| G.Năm | 0966 6992 6511 6017 4191 3660 |
| G.Sáu | 716 124 785 |
| G.Bảy | 16 78 79 08 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 06/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/05/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 06/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 06/05/2020 |
|
1 0 4 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 12GT-1GT-11GT 03336 |
| G.Nhất | 87945 |
| G.Nhì | 97226 51794 |
| G.Ba | 91068 64543 51130 86584 15916 85086 |
| G.Tư | 7435 6143 8731 2772 |
| G.Năm | 9041 6374 6429 5445 6826 8420 |
| G.Sáu | 013 673 613 |
| G.Bảy | 25 36 53 15 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 05/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 05/05/2020 |
|
2 6 6 3 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 9GU-3GU-5GU 56872 |
| G.Nhất | 45029 |
| G.Nhì | 35063 71698 |
| G.Ba | 69422 76710 31542 60793 85203 34393 |
| G.Tư | 6871 4393 1537 9598 |
| G.Năm | 9061 6880 0722 0608 9988 7337 |
| G.Sáu | 426 471 950 |
| G.Bảy | 20 37 65 25 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 04/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 04/05/2020 |
|
1 8 5 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9GV-11GV-3GV 36662 |
| G.Nhất | 62017 |
| G.Nhì | 63184 55310 |
| G.Ba | 01889 14329 88948 49653 47179 12429 |
| G.Tư | 2993 4691 1201 6781 |
| G.Năm | 9622 9530 5708 1983 5310 4259 |
| G.Sáu | 567 622 767 |
| G.Bảy | 79 97 80 22 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/03/2026

Thống kê XSMB 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/03/2026

Thống kê XSMT 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/03/2026

Thống kê XSMN 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/03/2026

Thống kê XSMB 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











