KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 06/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/05/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 06/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 06/05/2020 |
|
1 0 4 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 12GT-1GT-11GT 03336 |
| G.Nhất | 87945 |
| G.Nhì | 97226 51794 |
| G.Ba | 91068 64543 51130 86584 15916 85086 |
| G.Tư | 7435 6143 8731 2772 |
| G.Năm | 9041 6374 6429 5445 6826 8420 |
| G.Sáu | 013 673 613 |
| G.Bảy | 25 36 53 15 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 05/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 05/05/2020 |
|
2 6 6 3 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 9GU-3GU-5GU 56872 |
| G.Nhất | 45029 |
| G.Nhì | 35063 71698 |
| G.Ba | 69422 76710 31542 60793 85203 34393 |
| G.Tư | 6871 4393 1537 9598 |
| G.Năm | 9061 6880 0722 0608 9988 7337 |
| G.Sáu | 426 471 950 |
| G.Bảy | 20 37 65 25 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 04/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 04/05/2020 |
|
1 8 5 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9GV-11GV-3GV 36662 |
| G.Nhất | 62017 |
| G.Nhì | 63184 55310 |
| G.Ba | 01889 14329 88948 49653 47179 12429 |
| G.Tư | 2993 4691 1201 6781 |
| G.Năm | 9622 9530 5708 1983 5310 4259 |
| G.Sáu | 567 622 767 |
| G.Bảy | 79 97 80 22 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 03/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 03/05/2020 |
|
9 9 5 7 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 1GX-11GX-3GX 08247 |
| G.Nhất | 89507 |
| G.Nhì | 37009 55789 |
| G.Ba | 05454 78208 26771 37657 41916 82114 |
| G.Tư | 4828 3542 6890 6718 |
| G.Năm | 8757 7473 3139 6788 2868 4763 |
| G.Sáu | 780 885 974 |
| G.Bảy | 55 84 15 86 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 02/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/05/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 02/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 02/05/2020 |
|
5 7 8 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 13GY-6GY-4GY 82632 |
| G.Nhất | 20684 |
| G.Nhì | 31934 37670 |
| G.Ba | 27570 98555 72812 08787 04400 77159 |
| G.Tư | 5801 0218 7330 3194 |
| G.Năm | 3831 6694 0245 3123 9743 1614 |
| G.Sáu | 952 824 128 |
| G.Bảy | 99 24 70 46 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 01/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 01/05/2020 |
|
5 5 7 2 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 13GZ-1GZ-9GZ 29166 |
| G.Nhất | 05369 |
| G.Nhì | 19343 16172 |
| G.Ba | 35371 73725 30299 42084 59941 72698 |
| G.Tư | 5746 6151 2895 0556 |
| G.Năm | 9388 5994 2799 6934 4285 0820 |
| G.Sáu | 802 598 382 |
| G.Bảy | 64 68 38 69 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/04/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 30/04/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/04/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 30/04/2020 |
|
0 4 5 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 8FA-12FA-15FA 06702 |
| G.Nhất | 26083 |
| G.Nhì | 13622 41709 |
| G.Ba | 21105 07116 87934 85218 70692 00542 |
| G.Tư | 1871 8988 5555 7775 |
| G.Năm | 9361 1394 5433 0780 8923 5972 |
| G.Sáu | 945 995 032 |
| G.Bảy | 37 69 19 99 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












