KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 10/04/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2024
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 10/04/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 10/04/2024 |
|
6 5 8 9 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 18-14-15-2-10-9-4-11- KM 14138 |
| G.Nhất | 62724 |
| G.Nhì | 54157 96213 |
| G.Ba | 14362 89770 55669 50544 04462 48939 |
| G.Tư | 4062 5079 6608 7155 |
| G.Năm | 7402 1236 4922 4421 2178 9253 |
| G.Sáu | 552 247 722 |
| G.Bảy | 12 45 75 97 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 09/04/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 09/04/2024 |
|
3 7 4 3 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 14-9-15-16-19-20-6-3 KL 16510 |
| G.Nhất | 57524 |
| G.Nhì | 46210 99866 |
| G.Ba | 59326 97595 41257 02724 00969 52074 |
| G.Tư | 0760 1668 3313 3684 |
| G.Năm | 6299 7898 4768 6210 3355 4816 |
| G.Sáu | 717 130 568 |
| G.Bảy | 69 62 27 41 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 08/04/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 08/04/2024 |
|
8 6 1 7 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 5-1-10-3-2-18-9-12 KH 30147 |
| G.Nhất | 37755 |
| G.Nhì | 61413 89550 |
| G.Ba | 20904 51761 51163 31983 91022 78447 |
| G.Tư | 5498 3294 6720 2059 |
| G.Năm | 4679 0615 6473 3807 2132 0360 |
| G.Sáu | 567 190 316 |
| G.Bảy | 15 61 05 32 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 07/04/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 07/04/2024 |
|
3 8 9 7 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 2-5-9-17-19-7-10-16 KG 93374 |
| G.Nhất | 18300 |
| G.Nhì | 59549 37037 |
| G.Ba | 74266 07569 23624 78397 06513 35761 |
| G.Tư | 1734 8632 0757 2118 |
| G.Năm | 7324 2369 6427 8196 1825 4339 |
| G.Sáu | 185 275 044 |
| G.Bảy | 65 17 72 50 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 06/04/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2024
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 06/04/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 06/04/2024 |
|
2 3 6 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 16-18-13-10-12-1-17-4 KF 00312 |
| G.Nhất | 44708 |
| G.Nhì | 88283 64571 |
| G.Ba | 91798 21146 05250 09523 92549 73943 |
| G.Tư | 1449 2399 7871 7371 |
| G.Năm | 5848 3389 9405 8301 7420 2661 |
| G.Sáu | 142 732 198 |
| G.Bảy | 21 59 95 03 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/04/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 05/04/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/04/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 05/04/2024 |
|
6 5 1 1 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 2-20-6-3-15-16-11-18 KE 72666 |
| G.Nhất | 96992 |
| G.Nhì | 52918 21197 |
| G.Ba | 21034 45765 73219 29010 02370 06089 |
| G.Tư | 0372 6291 4099 0369 |
| G.Năm | 7007 0315 6233 7010 2611 6123 |
| G.Sáu | 270 306 325 |
| G.Bảy | 05 13 49 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 04/04/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 04/04/2024 |
|
9 9 8 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 4-7-17-6-1-11-19-13 KD 69389 |
| G.Nhất | 34052 |
| G.Nhì | 48091 95190 |
| G.Ba | 28642 87265 12540 99128 22291 24399 |
| G.Tư | 6903 4457 3278 6776 |
| G.Năm | 4578 6228 5858 0611 4540 7296 |
| G.Sáu | 788 031 386 |
| G.Bảy | 01 42 65 89 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/05/2026

Thống kê XSMB 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/05/2026

Thống kê XSMT 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/05/2026

Thống kê XSMN 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/05/2026

Thống kê XSMB 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/05/2026

Tin Nổi Bật
Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












