KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 10/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 10/02/2020 |
|
3 8 0 8 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12CV-13CV-1CV 96045 |
| G.Nhất | 92206 |
| G.Nhì | 82719 89221 |
| G.Ba | 00378 93384 44460 78077 14462 04857 |
| G.Tư | 5402 7559 5196 7398 |
| G.Năm | 7441 0578 7326 2101 6102 5076 |
| G.Sáu | 784 097 225 |
| G.Bảy | 69 99 64 83 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 09/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 09/02/2020 |
|
5 3 8 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 14CX-12CX-1CX 60347 |
| G.Nhất | 72943 |
| G.Nhì | 52500 63708 |
| G.Ba | 29081 28839 14561 09823 02094 44851 |
| G.Tư | 7678 5015 8660 1068 |
| G.Năm | 0871 8747 8892 8217 4766 6409 |
| G.Sáu | 373 543 017 |
| G.Bảy | 04 78 48 87 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 08/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/02/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 08/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 08/02/2020 |
|
3 5 0 3 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 11CY-4CY-2CY-19CY 22191 |
| G.Nhất | 97112 |
| G.Nhì | 40888 39940 |
| G.Ba | 39500 73056 14865 94839 85281 96191 |
| G.Tư | 1620 0731 2825 6430 |
| G.Năm | 3602 9578 1397 3671 4851 7642 |
| G.Sáu | 954 016 641 |
| G.Bảy | 15 59 64 52 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 07/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 07/02/2020 |
|
5 5 5 6 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 12CZ-14CZ-13CZ 14973 |
| G.Nhất | 31007 |
| G.Nhì | 98439 51996 |
| G.Ba | 66382 25328 33295 95453 50326 81590 |
| G.Tư | 1506 6872 0979 1102 |
| G.Năm | 8774 8759 1943 4848 4121 6643 |
| G.Sáu | 418 419 249 |
| G.Bảy | 40 71 18 12 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/02/2020 |
|
2 8 9 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12BA-4BA-5BA 26275 |
| G.Nhất | 35468 |
| G.Nhì | 15859 88339 |
| G.Ba | 81900 36763 36696 76233 97346 00817 |
| G.Tư | 8776 6377 8509 1558 |
| G.Năm | 9296 2986 2325 5333 3052 2149 |
| G.Sáu | 525 480 012 |
| G.Bảy | 08 12 00 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 05/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/02/2020 |
|
7 6 1 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 7BC13-BC-11BC 97615 |
| G.Nhất | 16340 |
| G.Nhì | 89362 29868 |
| G.Ba | 78216 32362 57921 95776 49042 09268 |
| G.Tư | 7310 2074 8384 4593 |
| G.Năm | 2767 0985 2000 2605 5893 7945 |
| G.Sáu | 386 509 866 |
| G.Bảy | 94 59 18 97 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/02/2020 |
|
7 9 9 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 11BD-8BD-10BD 44410 |
| G.Nhất | 80399 |
| G.Nhì | 60233 19813 |
| G.Ba | 37273 22767 28665 57161 35703 23010 |
| G.Tư | 2192 4561 5864 1973 |
| G.Năm | 7228 2741 3932 6198 4310 4595 |
| G.Sáu | 636 041 459 |
| G.Bảy | 07 79 54 11 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












