KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/02/2020 |
|
2 8 9 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12BA-4BA-5BA 26275 |
| G.Nhất | 35468 |
| G.Nhì | 15859 88339 |
| G.Ba | 81900 36763 36696 76233 97346 00817 |
| G.Tư | 8776 6377 8509 1558 |
| G.Năm | 9296 2986 2325 5333 3052 2149 |
| G.Sáu | 525 480 012 |
| G.Bảy | 08 12 00 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 05/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/02/2020 |
|
7 6 1 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 7BC13-BC-11BC 97615 |
| G.Nhất | 16340 |
| G.Nhì | 89362 29868 |
| G.Ba | 78216 32362 57921 95776 49042 09268 |
| G.Tư | 7310 2074 8384 4593 |
| G.Năm | 2767 0985 2000 2605 5893 7945 |
| G.Sáu | 386 509 866 |
| G.Bảy | 94 59 18 97 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/02/2020 |
|
7 9 9 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 11BD-8BD-10BD 44410 |
| G.Nhất | 80399 |
| G.Nhì | 60233 19813 |
| G.Ba | 37273 22767 28665 57161 35703 23010 |
| G.Tư | 2192 4561 5864 1973 |
| G.Năm | 7228 2741 3932 6198 4310 4595 |
| G.Sáu | 636 041 459 |
| G.Bảy | 07 79 54 11 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 03/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 03/02/2020 |
|
3 5 4 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9BE-12BE-1BE 63107 |
| G.Nhất | 48878 |
| G.Nhì | 90850 97357 |
| G.Ba | 05925 39211 87578 78449 18199 21479 |
| G.Tư | 5188 2373 2791 4644 |
| G.Năm | 9407 7549 4211 5099 2525 9737 |
| G.Sáu | 500 611 009 |
| G.Bảy | 85 30 97 68 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 02/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 02/02/2020 |
|
2 4 4 7 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 3BF-11BF-9BF 79434 |
| G.Nhất | 49618 |
| G.Nhì | 79266 18958 |
| G.Ba | 69538 62473 83553 39118 45763 77596 |
| G.Tư | 7410 7416 7192 9310 |
| G.Năm | 2805 0521 3692 4072 9192 6230 |
| G.Sáu | 581 750 740 |
| G.Bảy | 40 89 38 11 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 01/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/02/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 01/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 01/02/2020 |
|
6 6 4 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 3BG-7BG-4BG 72130 |
| G.Nhất | 80885 |
| G.Nhì | 17263 71468 |
| G.Ba | 22827 36430 10446 48639 91841 63775 |
| G.Tư | 2339 5617 8901 1422 |
| G.Năm | 8062 1699 5607 3339 5532 8448 |
| G.Sáu | 465 525 415 |
| G.Bảy | 22 71 82 57 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 31/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 31/01/2020 |
|
8 2 0 8 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 3BH-9BH-14BH-7BH-8BH-15BH 49715 |
| G.Nhất | 85264 |
| G.Nhì | 96066 05684 |
| G.Ba | 05012 54869 33836 92715 95769 76899 |
| G.Tư | 3638 8476 9949 4375 |
| G.Năm | 2339 2488 7443 0122 7183 2751 |
| G.Sáu | 361 053 051 |
| G.Bảy | 68 54 29 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Thống kê XSMT 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/04/2026

Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












