KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 10/01/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 10/01/2016 |
|
3 4 7 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 95772 |
| G.Nhất | 53729 |
| G.Nhì | 49266 17193 |
| G.Ba | 35084 85181 61177 25894 16266 65184 |
| G.Tư | 0495 3615 2880 1062 |
| G.Năm | 8866 1217 9700 3822 8144 4736 |
| G.Sáu | 891 535 462 |
| G.Bảy | 54 56 07 77 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 09/01/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2016
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 09/01/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 09/01/2016 |
|
4 7 4 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 57584 |
| G.Nhất | 57604 |
| G.Nhì | 54094 16336 |
| G.Ba | 28290 49789 02447 96267 30150 63818 |
| G.Tư | 2388 4662 9656 5838 |
| G.Năm | 9524 6083 8095 0016 4764 2142 |
| G.Sáu | 071 422 874 |
| G.Bảy | 78 52 61 37 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 08/01/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 08/01/2016 |
|
7 5 6 0 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 45018 |
| G.Nhất | 05005 |
| G.Nhì | 39532 14176 |
| G.Ba | 68896 29937 26519 09248 24843 91110 |
| G.Tư | 3601 8853 6396 7280 |
| G.Năm | 2254 8181 7230 5123 3685 9545 |
| G.Sáu | 622 230 739 |
| G.Bảy | 77 16 93 36 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 07/01/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 07/01/2016 |
|
7 8 2 2 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 03734 |
| G.Nhất | 55271 |
| G.Nhì | 01203 15861 |
| G.Ba | 85368 23666 38900 78827 11215 01328 |
| G.Tư | 0912 4979 3888 3626 |
| G.Năm | 6959 5744 9903 6803 0241 2908 |
| G.Sáu | 307 703 864 |
| G.Bảy | 60 65 88 10 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 06/01/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2016
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 06/01/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 06/01/2016 |
|
6 1 9 0 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 08627 |
| G.Nhất | 10048 |
| G.Nhì | 13018 15240 |
| G.Ba | 57463 49461 44120 49388 73265 37598 |
| G.Tư | 2563 4950 3409 2186 |
| G.Năm | 1668 6874 0635 0795 1601 6670 |
| G.Sáu | 209 047 630 |
| G.Bảy | 79 89 93 72 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/01/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 05/01/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/01/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 05/01/2016 |
|
0 3 8 8 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 89851 |
| G.Nhất | 25333 |
| G.Nhì | 51792 04401 |
| G.Ba | 83906 75998 35491 08039 08401 03436 |
| G.Tư | 2772 0537 7225 4696 |
| G.Năm | 6786 7671 3455 4982 1960 7282 |
| G.Sáu | 285 281 951 |
| G.Bảy | 15 28 49 26 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 04/01/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 04/01/2016 |
|
0 0 3 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 25261 |
| G.Nhất | 80476 |
| G.Nhì | 89108 73385 |
| G.Ba | 69712 26544 39410 67751 22795 13565 |
| G.Tư | 5423 2836 7200 3861 |
| G.Năm | 0666 7090 9032 5141 2303 3021 |
| G.Sáu | 536 951 284 |
| G.Bảy | 82 67 11 31 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












