KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/06/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/06/2022 |
|
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 14-5-9-4-1-15YR 08181 |
| G.Nhất | 31938 |
| G.Nhì | 54758 94628 |
| G.Ba | 81130 06008 64761 24949 27851 38592 |
| G.Tư | 1300 5204 8673 1860 |
| G.Năm | 9956 8343 9800 2523 9821 4600 |
| G.Sáu | 896 227 329 |
| G.Bảy | 45 60 10 91 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/06/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 08/06/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/06/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 08/06/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/06/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 08/06/2022 |
|
0 8 1 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 3-10-2-12-11-6YQ 28977 |
| G.Nhất | 48768 |
| G.Nhì | 41760 62360 |
| G.Ba | 90941 76319 99643 46110 48176 46366 |
| G.Tư | 3509 0374 7384 0837 |
| G.Năm | 1534 9412 4925 3931 6182 1732 |
| G.Sáu | 142 895 120 |
| G.Bảy | 79 59 55 84 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/06/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 07/06/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/06/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 07/06/2022 |
|
9 1 9 1 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 15-14-12-4-8-1YP 87525 |
| G.Nhất | 77223 |
| G.Nhì | 93290 74117 |
| G.Ba | 93159 63705 38570 33305 34112 44451 |
| G.Tư | 8100 7008 4260 4130 |
| G.Năm | 7241 8235 4384 5874 2658 6610 |
| G.Sáu | 495 363 799 |
| G.Bảy | 19 94 46 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/06/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 06/06/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/06/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 06/06/2022 |
|
2 0 7 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11-9-1-7-14-8YN 11584 |
| G.Nhất | 78907 |
| G.Nhì | 25958 67236 |
| G.Ba | 63964 38604 87235 42320 65902 68469 |
| G.Tư | 9916 4894 0460 3908 |
| G.Năm | 2074 8735 9103 4890 2716 4212 |
| G.Sáu | 585 619 864 |
| G.Bảy | 51 90 10 32 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/06/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 05/06/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/06/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 05/06/2022 |
|
6 8 8 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 3-14-4-11-6-2YM 05479 |
| G.Nhất | 40705 |
| G.Nhì | 21572 72488 |
| G.Ba | 25980 76232 38091 47227 02038 03832 |
| G.Tư | 2953 5331 8265 8946 |
| G.Năm | 5166 3295 4908 9325 1297 4755 |
| G.Sáu | 048 332 850 |
| G.Bảy | 07 67 92 82 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/06/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/06/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/06/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 04/06/2022 |
|
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 2-1-5-11-8-7YL 60832 |
| G.Nhất | 30058 |
| G.Nhì | 63129 67653 |
| G.Ba | 30448 14577 57334 18196 03418 21125 |
| G.Tư | 2962 4394 7219 8466 |
| G.Năm | 5178 9011 2444 4487 3398 1365 |
| G.Sáu | 500 161 485 |
| G.Bảy | 03 68 87 42 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/06/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/06/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/06/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/06/2022 |
|
6 1 9 0 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 2-7-10-4-9-3YK 89242 |
| G.Nhất | 06999 |
| G.Nhì | 68754 88467 |
| G.Ba | 97694 47292 96561 61211 45866 76038 |
| G.Tư | 2824 6092 4292 1655 |
| G.Năm | 8295 9536 9136 2358 9940 2159 |
| G.Sáu | 523 093 711 |
| G.Bảy | 42 31 15 43 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/03/2026

Thống kê XSMB 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/03/2026

Thống kê XSMT 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/03/2026

Thống kê XSMN 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/03/2026

Thống kê XSMB 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep

















