KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 08/06/2022
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K2 | K2T6 | T6K2 | |
| 100N | 51 | 26 | 10 |
| 200N | 185 | 986 | 297 |
| 400N | 0379 2754 0936 | 8631 6757 1122 | 4538 3243 4476 |
| 1TR | 6324 | 2841 | 2598 |
| 3TR | 48704 55984 81629 78787 53368 50552 13039 | 79186 55906 01886 10512 76053 55573 43643 | 89939 72504 58659 07876 57691 36688 62202 |
| 10TR | 04175 10372 | 24076 30484 | 08998 18866 |
| 15TR | 08937 | 91284 | 33239 |
| 30TR | 73847 | 13490 | 51595 |
| 2TỶ | 976738 | 579210 | 826015 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 94 | 40 |
| 200N | 613 | 528 |
| 400N | 2830 2810 5868 | 3451 4777 7439 |
| 1TR | 1253 | 7967 |
| 3TR | 50144 97410 54058 44688 62643 54876 95209 | 89836 25851 16180 61788 84339 07207 20931 |
| 10TR | 31173 46490 | 30740 08678 |
| 15TR | 19022 | 74140 |
| 30TR | 75794 | 93808 |
| 2TỶ | 304450 | 022074 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/06/2022
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #898 ngày 08/06/2022
02 10 13 15 22 36
Giá trị Jackpot
19,988,694,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 19,988,694,000 |
| Giải nhất |
|
21 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,124 | 300,000 |
| Giải ba |
|
17,341 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/06/2022
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #468 ngày 08/06/2022
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 80 |
374 022 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 68 |
993 869 290 321 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 87 |
751 804 415 136 006 646 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 168 |
276 431 477 239 019 200 473 894 |
Giải ba 5Tr: 1 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 16 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 462 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,096 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/06/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 08/06/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/06/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 08/06/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/06/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 08/06/2022 |
|
0 8 1 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 3-10-2-12-11-6YQ 28977 |
| G.Nhất | 48768 |
| G.Nhì | 41760 62360 |
| G.Ba | 90941 76319 99643 46110 48176 46366 |
| G.Tư | 3509 0374 7384 0837 |
| G.Năm | 1534 9412 4925 3931 6182 1732 |
| G.Sáu | 142 895 120 |
| G.Bảy | 79 59 55 84 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/03/2026

Thống kê XSMB 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/03/2026

Thống kê XSMT 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/03/2026

Thống kê XSMN 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/03/2026

Thống kê XSMB 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















