KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 09/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 09/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 09/04/2025 |
|
4 8 2 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 6-3-2-13-11-5DL 00159 |
| G.Nhất | 91760 |
| G.Nhì | 74428 74019 |
| G.Ba | 40491 46915 68086 58335 18113 90856 |
| G.Tư | 9226 6463 4240 6222 |
| G.Năm | 6722 9480 1297 9896 5718 9018 |
| G.Sáu | 889 416 313 |
| G.Bảy | 52 17 42 38 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 08/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 08/04/2025 |
|
9 8 6 2 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 14-12-2-1-3-15DM 85584 |
| G.Nhất | 92460 |
| G.Nhì | 94309 80339 |
| G.Ba | 38673 19343 39875 39135 73331 37241 |
| G.Tư | 3565 8493 0599 1906 |
| G.Năm | 5105 4903 3889 2398 0932 4145 |
| G.Sáu | 925 792 328 |
| G.Bảy | 09 49 47 62 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 07/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 07/04/2025 |
|
1 4 3 2 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11-13-12-2-14-10DN 11965 |
| G.Nhất | 48340 |
| G.Nhì | 77981 34283 |
| G.Ba | 25198 28417 98555 35125 75915 49548 |
| G.Tư | 5721 6167 3394 9807 |
| G.Năm | 0075 2558 0449 5144 4297 7563 |
| G.Sáu | 916 246 131 |
| G.Bảy | 15 53 13 45 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 06/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 06/04/2025 |
|
0 8 7 2 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 1-12-5-7-6-4DP 99779 |
| G.Nhất | 55356 |
| G.Nhì | 64985 40310 |
| G.Ba | 01946 39260 95906 45810 77966 36593 |
| G.Tư | 3751 0965 2149 0312 |
| G.Năm | 9302 8481 0785 3709 4590 3381 |
| G.Sáu | 395 603 140 |
| G.Bảy | 52 97 72 27 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/04/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 05/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/04/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 05/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/04/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 05/04/2025 |
|
0 0 7 3 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 6-3-9-4-15-5DQ 60687 |
| G.Nhất | 79644 |
| G.Nhì | 84840 72645 |
| G.Ba | 59904 76186 90190 34077 16214 80475 |
| G.Tư | 0934 5460 2647 0786 |
| G.Năm | 2307 9246 6208 4911 0013 8988 |
| G.Sáu | 418 782 424 |
| G.Bảy | 12 85 07 21 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 04/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 04/04/2025 |
|
2 3 4 9 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 6-12-2-9-5-1DR 16409 |
| G.Nhất | 33878 |
| G.Nhì | 13931 64289 |
| G.Ba | 73102 55935 31078 69642 10694 34450 |
| G.Tư | 5644 7068 4197 2659 |
| G.Năm | 2365 7447 0439 7294 4780 3974 |
| G.Sáu | 702 935 765 |
| G.Bảy | 69 23 09 40 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/04/2025 |
|
6 5 5 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 5-1-14-11-12-6DS 37696 |
| G.Nhất | 83636 |
| G.Nhì | 47676 23805 |
| G.Ba | 88953 22977 92031 55734 46998 56240 |
| G.Tư | 9699 0790 4119 0564 |
| G.Năm | 3290 9880 8707 2621 2124 4308 |
| G.Sáu | 671 682 307 |
| G.Bảy | 78 53 60 98 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/02/2026

Thống kê XSMB 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/02/2026

Thống kê XSMT 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/02/2026

Thống kê XSMN 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/02/2026

Thống kê XSMB 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










