KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 09/01/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 09/01/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 09/01/2021 |
|
8 9 6 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 15VT-10VT-6VT-4VT-1VT-2VT 82064 |
| G.Nhất | 08356 |
| G.Nhì | 61215 80388 |
| G.Ba | 89490 11130 17716 79887 06388 26929 |
| G.Tư | 2573 9123 3390 3611 |
| G.Năm | 9538 3684 3274 2415 2095 3665 |
| G.Sáu | 751 900 277 |
| G.Bảy | 54 40 02 17 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 08/01/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 08/01/2021 |
|
9 9 1 0 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 7VU-5VU-13VU-6VU-1VU-15VU 00726 |
| G.Nhất | 05627 |
| G.Nhì | 70149 28426 |
| G.Ba | 80452 76037 93062 41786 56154 32772 |
| G.Tư | 4433 1343 3747 7960 |
| G.Năm | 0734 8998 7569 2665 0306 5171 |
| G.Sáu | 694 303 562 |
| G.Bảy | 30 00 77 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 07/01/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 07/01/2021 |
|
0 9 9 5 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 7VX-14VX-1VX-10VX-8VX-11VX 09854 |
| G.Nhất | 15562 |
| G.Nhì | 28845 15681 |
| G.Ba | 21044 84466 56370 44614 39798 52457 |
| G.Tư | 6288 5987 4489 7646 |
| G.Năm | 4814 3518 3749 8784 0871 9809 |
| G.Sáu | 040 284 841 |
| G.Bảy | 62 93 15 34 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 06/01/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 06/01/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 06/01/2021 |
|
2 1 3 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 3VY-15VY-5VY-6VY-7VY-9VY 90402 |
| G.Nhất | 75947 |
| G.Nhì | 74911 44677 |
| G.Ba | 73443 21480 97489 88629 59071 00881 |
| G.Tư | 2510 4621 6853 2119 |
| G.Năm | 7445 3419 6129 6096 9127 9897 |
| G.Sáu | 467 040 049 |
| G.Bảy | 12 08 46 32 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/01/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 05/01/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/01/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 05/01/2021 |
|
4 4 2 0 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 9VZ-7VZ-3VZ-12VZ-8VZ-5VZ 19376 |
| G.Nhất | 05036 |
| G.Nhì | 43342 31276 |
| G.Ba | 86804 90617 49547 13368 07354 12554 |
| G.Tư | 4737 7623 5214 9688 |
| G.Năm | 0265 9596 2704 3998 3885 2430 |
| G.Sáu | 257 166 198 |
| G.Bảy | 09 24 70 83 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 04/01/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 04/01/2021 |
|
4 6 0 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13UA-12UA-14UA-10UA-15UA-9UA 42988 |
| G.Nhất | 92795 |
| G.Nhì | 19046 79580 |
| G.Ba | 87526 92979 11171 46875 96595 73614 |
| G.Tư | 7434 0809 5921 5509 |
| G.Năm | 1512 3716 3814 4143 8088 9851 |
| G.Sáu | 880 797 927 |
| G.Bảy | 39 14 63 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/01/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 03/01/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/01/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 03/01/2021 |
|
0 8 0 2 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 5UB-9UB-12UB-10UB-1UB-2UB 43132 |
| G.Nhất | 27110 |
| G.Nhì | 95760 90752 |
| G.Ba | 95706 88054 51171 53041 78424 18868 |
| G.Tư | 9618 9587 0840 0372 |
| G.Năm | 4852 3728 0060 4514 8855 5704 |
| G.Sáu | 597 493 131 |
| G.Bảy | 16 59 91 25 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












