KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 06/01/2021
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 1K1 | K1T1 | T1K1 | |
| 100N | 01 | 29 | 61 |
| 200N | 958 | 243 | 087 |
| 400N | 3118 9746 6665 | 7179 4662 3522 | 6928 8129 1804 |
| 1TR | 5388 | 0695 | 8938 |
| 3TR | 81552 64284 88010 52758 57044 21306 18921 | 37204 33896 23448 06823 24201 97774 55185 | 69110 23804 11088 48017 45120 79333 59901 |
| 10TR | 52123 56397 | 68183 12304 | 19157 90661 |
| 15TR | 41860 | 59067 | 79612 |
| 30TR | 55607 | 06540 | 76893 |
| 2TỶ | 768660 | 643304 | 804803 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 81 | 50 |
| 200N | 112 | 550 |
| 400N | 7989 5121 6280 | 9843 7105 5777 |
| 1TR | 0998 | 7186 |
| 3TR | 49440 16551 15279 98564 04120 30463 46077 | 57557 50994 57208 72725 83725 44924 96492 |
| 10TR | 00386 17596 | 06329 06144 |
| 15TR | 14028 | 66600 |
| 30TR | 83227 | 22725 |
| 2TỶ | 062301 | 821823 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2021
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #687 ngày 06/01/2021
22 27 30 35 40 45
Giá trị Jackpot
15,043,389,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 15,043,389,000 |
| Giải nhất |
|
26 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
866 | 300,000 |
| Giải ba |
|
14,412 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2021
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #258 ngày 06/01/2021
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 29 |
193 427 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 87 |
513 602 294 261 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 69 |
221 591 571 503 878 070 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 155 |
792 878 696 313 421 239 648 736 |
Giải ba 5Tr: 6 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 22 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 298 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,081 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 06/01/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 06/01/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 06/01/2021 |
|
2 1 3 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 3VY-15VY-5VY-6VY-7VY-9VY 90402 |
| G.Nhất | 75947 |
| G.Nhì | 74911 44677 |
| G.Ba | 73443 21480 97489 88629 59071 00881 |
| G.Tư | 2510 4621 6853 2119 |
| G.Năm | 7445 3419 6129 6096 9127 9897 |
| G.Sáu | 467 040 049 |
| G.Bảy | 12 08 46 32 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












