KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/05/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 07/05/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/05/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 07/05/2018 |
|
2 6 6 8 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 10RX-12RX-11RX 85664 |
| G.Nhất | 41522 |
| G.Nhì | 20463 40688 |
| G.Ba | 05782 88253 92514 15596 84926 64660 |
| G.Tư | 5855 6014 8906 8057 |
| G.Năm | 0962 4653 6361 3368 1747 5325 |
| G.Sáu | 191 761 926 |
| G.Bảy | 77 64 16 00 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/05/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 06/05/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/05/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 06/05/2018 |
|
9 9 7 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 1RY-6RY-10RY 78238 |
| G.Nhất | 33285 |
| G.Nhì | 65320 93482 |
| G.Ba | 05122 05968 13425 94069 56520 52377 |
| G.Tư | 6832 0487 4274 8764 |
| G.Năm | 0194 3460 2245 2981 1212 2242 |
| G.Sáu | 652 967 790 |
| G.Bảy | 67 09 11 79 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/05/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 05/05/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/05/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 05/05/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/05/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 05/05/2018 |
|
6 2 6 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 9RZ-3RZ-5RZ 29482 |
| G.Nhất | 91389 |
| G.Nhì | 31679 42929 |
| G.Ba | 74794 38959 22823 24836 52957 51030 |
| G.Tư | 8877 1839 2756 5714 |
| G.Năm | 2277 2503 6619 1901 1744 9349 |
| G.Sáu | 526 175 730 |
| G.Bảy | 82 88 91 32 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/05/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 04/05/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/05/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 04/05/2018 |
|
8 5 2 1 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 10QA-3QA-12QA 95201 |
| G.Nhất | 58967 |
| G.Nhì | 10010 48653 |
| G.Ba | 46003 94707 98880 79004 30602 67764 |
| G.Tư | 0931 2250 7111 9618 |
| G.Năm | 9192 7687 4709 7866 3273 0533 |
| G.Sáu | 831 251 239 |
| G.Bảy | 26 88 65 22 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/05/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/05/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/05/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/05/2018 |
|
4 1 3 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 6QB 74902 |
| G.Nhất | 22464 |
| G.Nhì | 06978 84431 |
| G.Ba | 29760 07937 17689 88974 29966 44388 |
| G.Tư | 7179 8516 2222 8930 |
| G.Năm | 4402 8725 0704 5589 6542 1648 |
| G.Sáu | 584 700 946 |
| G.Bảy | 41 60 16 67 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/05/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 02/05/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/05/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 02/05/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/05/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 02/05/2018 |
|
9 0 2 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 8QC-3QC-1QC 03379 |
| G.Nhất | 38379 |
| G.Nhì | 11134 86631 |
| G.Ba | 80774 60439 12881 11334 65352 74497 |
| G.Tư | 4215 4288 3755 8555 |
| G.Năm | 6971 5781 6639 5878 7276 9823 |
| G.Sáu | 510 769 911 |
| G.Bảy | 33 16 71 38 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/05/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 01/05/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/05/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 01/05/2018 |
|
9 0 9 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 13QD 55556 |
| G.Nhất | 33384 |
| G.Nhì | 99600 90131 |
| G.Ba | 62453 90739 20014 91023 69317 93889 |
| G.Tư | 3105 3439 1853 6740 |
| G.Năm | 0717 8852 3939 1243 6924 8742 |
| G.Sáu | 978 466 249 |
| G.Bảy | 62 66 78 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












