KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/07/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/07/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/07/2017
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 05/07/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/07/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/07/2017 |
|
5 6 4 4 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 8YX-9YX-14YX 72716 |
| G.Nhất | 97658 |
| G.Nhì | 62059 28275 |
| G.Ba | 01950 64448 73670 16706 52181 94404 |
| G.Tư | 2191 0340 1445 0682 |
| G.Năm | 2866 9048 1420 7991 0159 2668 |
| G.Sáu | 878 187 296 |
| G.Bảy | 24 50 77 30 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/07/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/07/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/07/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/07/2017 |
|
7 8 9 1 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 14YV-9YV-1YV 89148 |
| G.Nhất | 97138 |
| G.Nhì | 14580 51157 |
| G.Ba | 27070 71380 73711 20477 09438 94621 |
| G.Tư | 0481 9242 1434 2898 |
| G.Năm | 7337 2315 7172 0241 7744 4706 |
| G.Sáu | 910 244 248 |
| G.Bảy | 35 88 99 00 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/07/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 03/07/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/07/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 03/07/2017 |
|
8 5 7 7 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12YU-11YU-15YU 98586 |
| G.Nhất | 78768 |
| G.Nhì | 79258 98515 |
| G.Ba | 81937 79158 07499 76454 68559 34239 |
| G.Tư | 5951 3682 9175 7579 |
| G.Năm | 0797 6761 4672 2331 2427 6602 |
| G.Sáu | 136 182 197 |
| G.Bảy | 64 22 92 46 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/07/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 02/07/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/07/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 02/07/2017 |
|
4 9 4 8 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 14YT-5YT-12YT 53349 |
| G.Nhất | 45937 |
| G.Nhì | 69357 56475 |
| G.Ba | 50776 18741 85832 63392 43810 51198 |
| G.Tư | 3908 9993 3977 9019 |
| G.Năm | 0235 7779 6925 4304 1642 3555 |
| G.Sáu | 538 655 943 |
| G.Bảy | 71 85 04 60 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/07/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 01/07/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/07/2017
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 01/07/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/07/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 01/07/2017 |
|
1 1 7 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 8YS-11YS-9YS 82721 |
| G.Nhất | 86610 |
| G.Nhì | 96434 02815 |
| G.Ba | 93884 86807 55545 69018 45713 86210 |
| G.Tư | 0427 4231 0506 3877 |
| G.Năm | 5704 8038 8385 3826 8635 0115 |
| G.Sáu | 992 481 987 |
| G.Bảy | 37 24 26 81 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/06/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 30/06/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/06/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 30/06/2017 |
|
9 1 6 0 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 2YR-3YR-1YR 56409 |
| G.Nhất | 35382 |
| G.Nhì | 17963 97793 |
| G.Ba | 27932 21644 71290 98496 74299 03841 |
| G.Tư | 7837 3583 8165 2019 |
| G.Năm | 5303 4577 4781 4941 6141 9769 |
| G.Sáu | 073 555 164 |
| G.Bảy | 86 19 48 58 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/06/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 29/06/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/06/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 29/06/2017 |
|
2 9 7 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 1YQ-7YQ-12YQ 33512 |
| G.Nhất | 24902 |
| G.Nhì | 71034 24619 |
| G.Ba | 30353 56543 61856 93619 22827 21114 |
| G.Tư | 9529 9260 0466 4403 |
| G.Năm | 7626 6817 5749 7181 9929 9793 |
| G.Sáu | 714 808 166 |
| G.Bảy | 26 36 20 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

Thống kê XSMT 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/04/2026

Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep

















