KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/07/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 05/07/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/07/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 05/07/2012 |
|
6 8 4 6 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 88705 |
| G.Nhất | 52960 |
| G.Nhì | 64177 15386 |
| G.Ba | 89378 14036 48680 83183 78633 68426 |
| G.Tư | 1916 3311 5291 9346 |
| G.Năm | 7160 7117 5741 6695 1781 0346 |
| G.Sáu | 950 765 692 |
| G.Bảy | 22 12 42 79 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/07/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 04/07/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/07/2012
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 04/07/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/07/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 04/07/2012 |
|
9 8 4 3 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 92296 |
| G.Nhất | 40203 |
| G.Nhì | 73503 67636 |
| G.Ba | 39245 37598 10693 26181 45032 57966 |
| G.Tư | 4130 9444 6408 6033 |
| G.Năm | 4404 7221 4104 7396 7245 4312 |
| G.Sáu | 059 437 537 |
| G.Bảy | 77 88 90 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/07/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 03/07/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/07/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 03/07/2012 |
|
6 3 7 9 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 14165 |
| G.Nhất | 09125 |
| G.Nhì | 14039 40712 |
| G.Ba | 08065 97275 53864 24526 39085 22849 |
| G.Tư | 3875 2322 2656 4839 |
| G.Năm | 1184 4050 6354 2167 4099 6955 |
| G.Sáu | 726 544 340 |
| G.Bảy | 79 58 53 76 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/07/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 02/07/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/07/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 02/07/2012 |
|
6 7 0 2 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15453 |
| G.Nhất | 33943 |
| G.Nhì | 52760 72813 |
| G.Ba | 56889 64856 20826 52298 88760 17871 |
| G.Tư | 7149 8283 9237 1821 |
| G.Năm | 6667 4441 8380 9896 3316 2122 |
| G.Sáu | 434 181 741 |
| G.Bảy | 77 90 84 26 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/07/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 01/07/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/07/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 01/07/2012 |
|
8 8 1 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 70234 |
| G.Nhất | 90654 |
| G.Nhì | 06690 66349 |
| G.Ba | 48456 69403 33462 12491 32977 47392 |
| G.Tư | 1079 7332 6523 1617 |
| G.Năm | 6960 5174 7932 2586 8473 2637 |
| G.Sáu | 464 821 261 |
| G.Bảy | 53 26 29 69 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/06/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 30/06/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/06/2012
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 30/06/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/06/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 30/06/2012 |
|
7 9 3 3 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 82717 |
| G.Nhất | 84580 |
| G.Nhì | 09307 89666 |
| G.Ba | 16964 38472 80159 11380 32933 94515 |
| G.Tư | 7536 5446 0501 5004 |
| G.Năm | 4798 9533 3480 9181 8945 5984 |
| G.Sáu | 308 997 594 |
| G.Bảy | 88 08 51 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/06/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 29/06/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/06/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 29/06/2012 |
|
6 2 5 6 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 43681 |
| G.Nhất | 08518 |
| G.Nhì | 98390 56378 |
| G.Ba | 67873 52250 88761 97601 47046 05742 |
| G.Tư | 2586 9230 1367 3241 |
| G.Năm | 8597 7874 9598 3069 7344 5650 |
| G.Sáu | 958 153 072 |
| G.Bảy | 28 84 12 44 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/03/2026

Thống kê XSMB 25/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/03/2026

Thống kê XSMT 25/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/03/2026

Thống kê XSMN 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/03/2026

Thống kê XSMB 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep
















