KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/05/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 05/05/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/05/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 05/05/2019 |
|
5 3 4 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 4NV-6NV-12NV 21900 |
| G.Nhất | 21590 |
| G.Nhì | 77814 07880 |
| G.Ba | 88885 37102 31251 21211 81019 14854 |
| G.Tư | 6022 1370 4771 6583 |
| G.Năm | 2919 2093 8435 3754 6953 7963 |
| G.Sáu | 333 374 515 |
| G.Bảy | 41 17 16 32 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/05/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/05/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/05/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 04/05/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/05/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/05/2019 |
|
9 9 6 3 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 9NU-2NU-6NU 63371 |
| G.Nhất | 61735 |
| G.Nhì | 93293 66824 |
| G.Ba | 42445 51148 51248 25354 54780 03866 |
| G.Tư | 2121 3319 6444 2296 |
| G.Năm | 0931 6277 9100 6159 9167 1289 |
| G.Sáu | 343 823 593 |
| G.Bảy | 25 23 03 60 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/05/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/05/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/05/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/05/2019 |
|
7 7 1 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 11NT-4NT-8NT 12050 |
| G.Nhất | 74867 |
| G.Nhì | 11837 29582 |
| G.Ba | 86838 07814 50022 43043 97176 56876 |
| G.Tư | 2363 9089 1324 5319 |
| G.Năm | 4885 4422 7144 0583 0174 5654 |
| G.Sáu | 489 261 200 |
| G.Bảy | 30 96 70 75 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/05/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 02/05/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/05/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 02/05/2019 |
|
1 2 4 1 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 1NS-14NS-6NS 94761 |
| G.Nhất | 27423 |
| G.Nhì | 52089 33063 |
| G.Ba | 17346 33139 16736 01430 67481 08122 |
| G.Tư | 5494 3915 3852 4205 |
| G.Năm | 2306 1966 7662 1363 6045 4200 |
| G.Sáu | 440 074 418 |
| G.Bảy | 33 49 90 60 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/05/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 01/05/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/05/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 01/05/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/05/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 01/05/2019 |
|
5 5 1 8 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 13NR-11NR-5NR 34641 |
| G.Nhất | 56596 |
| G.Nhì | 81188 95672 |
| G.Ba | 13683 44507 57885 99753 72552 85043 |
| G.Tư | 3194 7018 6023 5632 |
| G.Năm | 6205 2598 5631 4785 1752 7941 |
| G.Sáu | 520 759 474 |
| G.Bảy | 93 81 63 54 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 30/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 30/04/2019 |
|
8 3 0 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 8NQ-10NQ-5NQ 93006 |
| G.Nhất | 63474 |
| G.Nhì | 19372 89850 |
| G.Ba | 15658 14514 98848 56985 95486 62682 |
| G.Tư | 2956 7500 1273 1345 |
| G.Năm | 0039 6205 3869 6027 5590 4003 |
| G.Sáu | 130 456 698 |
| G.Bảy | 41 21 38 79 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 29/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 29/04/2019 |
|
8 0 1 6 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 1NP-2NP-5NP 00417 |
| G.Nhất | 99059 |
| G.Nhì | 74233 19149 |
| G.Ba | 08786 90237 16254 23175 12778 09000 |
| G.Tư | 5418 0878 7429 8988 |
| G.Năm | 8242 1528 9730 4112 8010 6689 |
| G.Sáu | 306 045 985 |
| G.Bảy | 24 99 68 97 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










