KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/03/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 05/03/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/03/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 05/03/2013 |
|
3 1 2 1 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 91904 |
| G.Nhất | 56104 |
| G.Nhì | 69942 28351 |
| G.Ba | 07327 54515 18455 25120 75725 98690 |
| G.Tư | 4661 6080 7587 0219 |
| G.Năm | 4336 7636 3132 8133 7684 4014 |
| G.Sáu | 224 144 635 |
| G.Bảy | 24 46 82 85 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/03/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 04/03/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/03/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 04/03/2013 |
|
2 9 4 7 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 33982 |
| G.Nhất | 07779 |
| G.Nhì | 82537 67434 |
| G.Ba | 00337 36805 93722 49892 33637 36384 |
| G.Tư | 9106 1004 4868 9889 |
| G.Năm | 1063 0836 4203 2434 1204 9037 |
| G.Sáu | 089 519 844 |
| G.Bảy | 92 74 32 58 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/03/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 03/03/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/03/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 03/03/2013 |
|
7 6 8 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 13019 |
| G.Nhất | 50617 |
| G.Nhì | 15180 91632 |
| G.Ba | 01974 69382 00253 89366 72676 03734 |
| G.Tư | 7041 5228 6414 0086 |
| G.Năm | 7366 4256 2470 9971 1908 6376 |
| G.Sáu | 612 747 904 |
| G.Bảy | 79 35 18 75 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/03/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 02/03/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/03/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 02/03/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/03/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 02/03/2013 |
|
9 3 2 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 50109 |
| G.Nhất | 34832 |
| G.Nhì | 95492 48685 |
| G.Ba | 69187 13943 60716 23232 44454 68715 |
| G.Tư | 1398 8156 3175 1796 |
| G.Năm | 4967 0331 1008 4009 8533 9812 |
| G.Sáu | 839 211 858 |
| G.Bảy | 44 14 51 66 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/03/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 01/03/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/03/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 01/03/2013 |
|
5 6 0 8 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 66797 |
| G.Nhất | 77748 |
| G.Nhì | 77057 16399 |
| G.Ba | 87305 16992 82168 24757 79289 92259 |
| G.Tư | 0331 0710 6374 3108 |
| G.Năm | 8623 3884 8954 1661 8622 7073 |
| G.Sáu | 091 071 615 |
| G.Bảy | 92 07 46 05 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 28/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 28/02/2013 |
|
2 1 2 3 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 36897 |
| G.Nhất | 20994 |
| G.Nhì | 61078 21444 |
| G.Ba | 72830 40281 51476 85778 20883 77262 |
| G.Tư | 0684 6767 7897 5995 |
| G.Năm | 9139 4688 7336 8697 4215 5183 |
| G.Sáu | 238 777 044 |
| G.Bảy | 70 77 00 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 27/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/02/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 27/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 27/02/2013 |
|
6 8 3 0 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 83590 |
| G.Nhất | 86931 |
| G.Nhì | 63271 49773 |
| G.Ba | 65026 30602 07771 06511 89307 86152 |
| G.Tư | 2728 9496 3543 5375 |
| G.Năm | 9531 2279 0629 7467 0156 5766 |
| G.Sáu | 976 785 409 |
| G.Bảy | 05 76 10 02 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










