KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/03/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 01/03/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/03/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 01/03/2013 |
|
5 6 0 8 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 66797 |
| G.Nhất | 77748 |
| G.Nhì | 77057 16399 |
| G.Ba | 87305 16992 82168 24757 79289 92259 |
| G.Tư | 0331 0710 6374 3108 |
| G.Năm | 8623 3884 8954 1661 8622 7073 |
| G.Sáu | 091 071 615 |
| G.Bảy | 92 07 46 05 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 28/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 28/02/2013 |
|
2 1 2 3 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 36897 |
| G.Nhất | 20994 |
| G.Nhì | 61078 21444 |
| G.Ba | 72830 40281 51476 85778 20883 77262 |
| G.Tư | 0684 6767 7897 5995 |
| G.Năm | 9139 4688 7336 8697 4215 5183 |
| G.Sáu | 238 777 044 |
| G.Bảy | 70 77 00 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 27/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/02/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 27/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 27/02/2013 |
|
6 8 3 0 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 83590 |
| G.Nhất | 86931 |
| G.Nhì | 63271 49773 |
| G.Ba | 65026 30602 07771 06511 89307 86152 |
| G.Tư | 2728 9496 3543 5375 |
| G.Năm | 9531 2279 0629 7467 0156 5766 |
| G.Sáu | 976 785 409 |
| G.Bảy | 05 76 10 02 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 26/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 26/02/2013 |
|
4 8 0 8 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 36545 |
| G.Nhất | 24057 |
| G.Nhì | 31371 15178 |
| G.Ba | 39716 15150 08100 75735 10597 65273 |
| G.Tư | 5526 4834 6003 0961 |
| G.Năm | 6806 0178 1426 6927 2727 8076 |
| G.Sáu | 622 877 821 |
| G.Bảy | 56 94 82 60 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 25/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 25/02/2013 |
|
1 3 6 0 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 65404 |
| G.Nhất | 60507 |
| G.Nhì | 32689 57554 |
| G.Ba | 65743 46952 77878 30492 83944 94656 |
| G.Tư | 9694 3360 0262 2941 |
| G.Năm | 7145 6872 3666 7082 7984 9834 |
| G.Sáu | 236 695 653 |
| G.Bảy | 16 32 13 87 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 24/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 24/02/2013 |
|
7 8 2 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 62370 |
| G.Nhất | 22140 |
| G.Nhì | 66101 10128 |
| G.Ba | 08959 87032 50248 96365 49288 15323 |
| G.Tư | 1552 2764 2136 3246 |
| G.Năm | 4280 8922 4329 0133 6558 9547 |
| G.Sáu | 288 465 577 |
| G.Bảy | 59 76 85 43 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 23/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/02/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 23/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 23/02/2013 |
|
9 8 1 7 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 67437 |
| G.Nhất | 57613 |
| G.Nhì | 28858 68634 |
| G.Ba | 71673 14509 29451 19705 86119 56568 |
| G.Tư | 2890 5062 1280 5124 |
| G.Năm | 6298 4259 7339 9562 2119 1433 |
| G.Sáu | 042 993 750 |
| G.Bảy | 67 98 79 70 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/03/2026

Thống kê XSMB 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/03/2026

Thống kê XSMT 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/03/2026

Thống kê XSMN 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/03/2026

Thống kê XSMB 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep

















