KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/11/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 04/11/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/11/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 04/11/2018 |
|
4 9 4 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 14CH-10CH-15CH 15844 |
| G.Nhất | 87994 |
| G.Nhì | 91350 19050 |
| G.Ba | 35992 23205 14886 63902 21987 55625 |
| G.Tư | 0212 4912 3057 3736 |
| G.Năm | 4587 2174 3902 0640 5335 0783 |
| G.Sáu | 614 470 837 |
| G.Bảy | 92 61 21 32 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/11/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 03/11/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/11/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 03/11/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/11/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 03/11/2018 |
|
4 9 9 0 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 15CG-1CG-2CG 14832 |
| G.Nhất | 84157 |
| G.Nhì | 97791 02659 |
| G.Ba | 70015 05880 21228 97250 01600 06731 |
| G.Tư | 3106 6587 9562 0681 |
| G.Năm | 5976 0268 1665 1710 6241 9812 |
| G.Sáu | 610 309 430 |
| G.Bảy | 87 82 31 23 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/11/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 02/11/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/11/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 02/11/2018 |
|
8 4 3 7 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 15CF-3CF-9CF 54448 |
| G.Nhất | 57599 |
| G.Nhì | 34440 45550 |
| G.Ba | 77286 56865 09229 73081 05915 19494 |
| G.Tư | 8376 4308 9334 0138 |
| G.Năm | 8871 1788 9069 5168 8634 4455 |
| G.Sáu | 382 518 734 |
| G.Bảy | 64 61 14 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/11/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 01/11/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/11/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 01/11/2018 |
|
9 4 7 6 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15CE-9CE-2CE 51489 |
| G.Nhất | 75455 |
| G.Nhì | 17943 89793 |
| G.Ba | 80296 48080 70610 61349 22637 85810 |
| G.Tư | 1509 9181 3779 5017 |
| G.Năm | 4737 9228 2878 4363 7804 2256 |
| G.Sáu | 599 651 662 |
| G.Bảy | 25 70 00 50 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/10/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 31/10/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/10/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 31/10/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/10/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 31/10/2018 |
|
5 9 6 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 10CD-4CD-1CD 59535 |
| G.Nhất | 35859 |
| G.Nhì | 72824 27415 |
| G.Ba | 52229 68383 93023 58756 24919 28233 |
| G.Tư | 2437 5354 7634 6269 |
| G.Năm | 5399 8086 0067 9596 1845 3555 |
| G.Sáu | 294 542 112 |
| G.Bảy | 73 23 96 82 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/10/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 30/10/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/10/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 30/10/2018 |
|
8 4 3 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 5BZ-1BZ-3BZ 42318 |
| G.Nhất | 76832 |
| G.Nhì | 08069 26211 |
| G.Ba | 86569 98981 87412 70283 92334 43022 |
| G.Tư | 0659 4334 4992 6432 |
| G.Năm | 8636 2242 1507 7424 5973 7268 |
| G.Sáu | 875 032 265 |
| G.Bảy | 83 58 93 16 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/10/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 29/10/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/10/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 29/10/2018 |
|
4 5 9 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12BY-2BY-15BY 23974 |
| G.Nhất | 69288 |
| G.Nhì | 38606 73498 |
| G.Ba | 38427 68078 02518 89471 68923 14554 |
| G.Tư | 2575 9718 3991 0337 |
| G.Năm | 3042 9750 3758 7465 3460 1873 |
| G.Sáu | 916 340 296 |
| G.Bảy | 46 76 11 17 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











