KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 03/11/2018
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11A7 | 11K1 | K1T11 | K1T11 | |
| 100N | 00 | 08 | 27 | 21 |
| 200N | 061 | 373 | 561 | 115 |
| 400N | 9145 7343 8035 | 7686 8779 3614 | 7251 9546 1799 | 2853 2527 3641 |
| 1TR | 6650 | 7897 | 2059 | 1554 |
| 3TR | 27077 98268 52803 87810 92849 24837 13115 | 73834 90454 49470 72487 54013 54758 30482 | 00669 44543 13846 28668 68206 10726 32011 | 52665 87666 66505 93070 72891 23222 98848 |
| 10TR | 37979 24680 | 46546 27579 | 94830 44724 | 36985 18622 |
| 15TR | 34938 | 33862 | 31543 | 01936 |
| 30TR | 04917 | 68132 | 16852 | 73910 |
| 2TỶ | 970302 | 292180 | 432753 | 995214 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 21 | 77 | 20 |
| 200N | 880 | 599 | 655 |
| 400N | 7900 4001 7123 | 2423 7129 3946 | 4685 5045 7909 |
| 1TR | 9604 | 2118 | 8020 |
| 3TR | 59785 74710 46016 71268 96165 34278 94588 | 71335 49912 35480 79286 21395 21823 10281 | 50710 30618 15599 17145 55095 25709 56698 |
| 10TR | 49475 71542 | 19225 75507 | 03841 51090 |
| 15TR | 14369 | 29214 | 01724 |
| 30TR | 48959 | 50900 | 12172 |
| 2TỶ | 272595 | 687297 | 827452 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/11/2018
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #197 ngày 03/11/2018
14 17 20 23 25 45 34
Giá trị Jackpot 1
34,340,501,100
Giá trị Jackpot 2
4,827,348,600
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 34,340,501,100 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 4,827,348,600 |
| Giải nhất |
|
6 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
494 | 500,000 |
| Giải ba |
|
10,138 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/11/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 03/11/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/11/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 03/11/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/11/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 03/11/2018 |
|
4 9 9 0 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 15CG-1CG-2CG 14832 |
| G.Nhất | 84157 |
| G.Nhì | 97791 02659 |
| G.Ba | 70015 05880 21228 97250 01600 06731 |
| G.Tư | 3106 6587 9562 0681 |
| G.Năm | 5976 0268 1665 1710 6241 9812 |
| G.Sáu | 610 309 430 |
| G.Bảy | 87 82 31 23 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/03/2026

Thống kê XSMB 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/03/2026

Thống kê XSMT 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 28/03/2026

Thống kê XSMN 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/03/2026

Thống kê XSMB 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















