KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 04/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 04/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 04/04/2018 |
|
5 2 6 2 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 7PM-6PM-8PM 64482 |
| G.Nhất | 92209 |
| G.Nhì | 60893 76843 |
| G.Ba | 51317 77427 46594 63274 19907 83138 |
| G.Tư | 3108 2868 2251 7267 |
| G.Năm | 6192 7082 8196 0340 3863 7013 |
| G.Sáu | 752 226 355 |
| G.Bảy | 87 10 86 36 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 03/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 03/04/2018 |
|
1 2 3 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 6PN 85446 |
| G.Nhất | 75389 |
| G.Nhì | 13918 48474 |
| G.Ba | 18273 07435 22154 92954 28360 14724 |
| G.Tư | 2888 6982 1062 5422 |
| G.Năm | 6876 7493 6976 6148 2507 4808 |
| G.Sáu | 563 503 603 |
| G.Bảy | 96 08 53 21 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 02/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 02/04/2018 |
|
5 3 8 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11PQ-8PQ-5PQ 19012 |
| G.Nhất | 66979 |
| G.Nhì | 66283 59645 |
| G.Ba | 80549 79685 85104 14261 20182 12310 |
| G.Tư | 2145 4555 5076 8695 |
| G.Năm | 9468 8874 2843 1640 7513 2174 |
| G.Sáu | 241 219 499 |
| G.Bảy | 37 10 56 42 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 01/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 01/04/2018 |
|
1 7 8 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 14PR-9PR-1PR 75571 |
| G.Nhất | 12597 |
| G.Nhì | 47176 45144 |
| G.Ba | 46991 67618 10970 52011 41155 54675 |
| G.Tư | 3076 1496 2122 1056 |
| G.Năm | 3526 9290 3196 5705 6220 3395 |
| G.Sáu | 480 715 079 |
| G.Bảy | 88 17 29 31 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 31/03/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 31/03/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 31/03/2018 |
|
7 2 1 2 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 8PS-12PS-9PS 34439 |
| G.Nhất | 50618 |
| G.Nhì | 82806 47504 |
| G.Ba | 81312 28374 64402 96580 20561 99757 |
| G.Tư | 4464 2614 1283 9395 |
| G.Năm | 9195 4270 3588 0708 4486 9241 |
| G.Sáu | 661 946 612 |
| G.Bảy | 93 23 98 87 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/03/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 30/03/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/03/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 30/03/2018 |
|
7 0 8 4 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 7PT-11PT-15PT 44900 |
| G.Nhất | 01901 |
| G.Nhì | 42632 14394 |
| G.Ba | 30320 97647 07411 77685 83007 19932 |
| G.Tư | 2110 1159 1924 6040 |
| G.Năm | 1728 2230 6406 1103 0816 3736 |
| G.Sáu | 483 540 546 |
| G.Bảy | 90 11 76 47 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 29/03/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 29/03/2018 |
|
3 1 8 1 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9PV 46168 |
| G.Nhất | 35100 |
| G.Nhì | 45442 42480 |
| G.Ba | 59444 14247 49844 40976 69608 87369 |
| G.Tư | 5588 2058 0613 8750 |
| G.Năm | 6544 4735 2565 6190 1993 0367 |
| G.Sáu | 883 262 435 |
| G.Bảy | 00 98 38 03 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/02/2026

Thống kê XSMB 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/02/2026

Thống kê XSMT 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/02/2026

Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











