KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 01/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 01/04/2018 |
|
1 7 8 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 14PR-9PR-1PR 75571 |
| G.Nhất | 12597 |
| G.Nhì | 47176 45144 |
| G.Ba | 46991 67618 10970 52011 41155 54675 |
| G.Tư | 3076 1496 2122 1056 |
| G.Năm | 3526 9290 3196 5705 6220 3395 |
| G.Sáu | 480 715 079 |
| G.Bảy | 88 17 29 31 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 31/03/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 31/03/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 31/03/2018 |
|
7 2 1 2 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 8PS-12PS-9PS 34439 |
| G.Nhất | 50618 |
| G.Nhì | 82806 47504 |
| G.Ba | 81312 28374 64402 96580 20561 99757 |
| G.Tư | 4464 2614 1283 9395 |
| G.Năm | 9195 4270 3588 0708 4486 9241 |
| G.Sáu | 661 946 612 |
| G.Bảy | 93 23 98 87 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/03/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 30/03/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/03/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 30/03/2018 |
|
7 0 8 4 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 7PT-11PT-15PT 44900 |
| G.Nhất | 01901 |
| G.Nhì | 42632 14394 |
| G.Ba | 30320 97647 07411 77685 83007 19932 |
| G.Tư | 2110 1159 1924 6040 |
| G.Năm | 1728 2230 6406 1103 0816 3736 |
| G.Sáu | 483 540 546 |
| G.Bảy | 90 11 76 47 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 29/03/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 29/03/2018 |
|
3 1 8 1 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9PV 46168 |
| G.Nhất | 35100 |
| G.Nhì | 45442 42480 |
| G.Ba | 59444 14247 49844 40976 69608 87369 |
| G.Tư | 5588 2058 0613 8750 |
| G.Năm | 6544 4735 2565 6190 1993 0367 |
| G.Sáu | 883 262 435 |
| G.Bảy | 00 98 38 03 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 28/03/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 28/03/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 28/03/2018 |
|
2 5 8 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 15PX-11PX-1PX 23588 |
| G.Nhất | 71527 |
| G.Nhì | 76950 30288 |
| G.Ba | 96471 40220 52454 59932 42071 81229 |
| G.Tư | 4262 5232 5767 4869 |
| G.Năm | 2409 3851 3971 1381 0050 1355 |
| G.Sáu | 826 292 764 |
| G.Bảy | 85 42 94 21 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/03/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 27/03/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/03/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 27/03/2018 |
|
2 3 1 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 2PY 18467 |
| G.Nhất | 74831 |
| G.Nhì | 62798 41578 |
| G.Ba | 49359 94345 36789 21770 63082 39644 |
| G.Tư | 7280 7650 3258 4403 |
| G.Năm | 3450 5707 6461 8929 0875 5656 |
| G.Sáu | 924 622 968 |
| G.Bảy | 67 22 18 12 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/03/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 26/03/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/03/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 26/03/2018 |
|
1 6 8 6 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 1PZ-13PZ-12PZ 07223 |
| G.Nhất | 61711 |
| G.Nhì | 46855 95485 |
| G.Ba | 73737 84609 41964 12536 62049 18346 |
| G.Tư | 3979 5828 3379 9170 |
| G.Năm | 9326 2811 8997 8427 1850 8596 |
| G.Sáu | 869 181 503 |
| G.Bảy | 62 55 04 69 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












