KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/03/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 04/03/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/03/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 04/03/2019 |
|
8 8 2 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11LZ-9LZ-8LZ 11155 |
| G.Nhất | 45805 |
| G.Nhì | 35883 89943 |
| G.Ba | 22693 98695 74276 13292 15513 75857 |
| G.Tư | 6865 9458 9011 9882 |
| G.Năm | 1490 2330 7550 5589 4495 8524 |
| G.Sáu | 699 510 099 |
| G.Bảy | 33 04 38 60 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/03/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 03/03/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/03/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 03/03/2019 |
|
6 8 7 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 14LY-13LY-8LY 58310 |
| G.Nhất | 10624 |
| G.Nhì | 71432 78957 |
| G.Ba | 64222 10693 68066 57965 58045 63636 |
| G.Tư | 0614 4310 1170 7093 |
| G.Năm | 5582 0033 2199 7874 9282 8442 |
| G.Sáu | 834 082 688 |
| G.Bảy | 12 89 92 06 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/03/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 02/03/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/03/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 02/03/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/03/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 02/03/2019 |
|
6 0 9 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 8LX-12LX-13LX 62505 |
| G.Nhất | 20787 |
| G.Nhì | 11294 83741 |
| G.Ba | 62547 12413 25832 44103 16115 49454 |
| G.Tư | 5557 8190 9584 0213 |
| G.Năm | 6248 2940 3251 5435 2932 3665 |
| G.Sáu | 386 147 621 |
| G.Bảy | 87 10 52 88 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/03/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 01/03/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/03/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 01/03/2019 |
|
4 6 0 4 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 5LV-11LV-13LV 71310 |
| G.Nhất | 06742 |
| G.Nhì | 81282 12686 |
| G.Ba | 90776 11668 62008 61053 94032 13083 |
| G.Tư | 6324 6901 4272 0373 |
| G.Năm | 3731 9847 5459 8464 3197 0691 |
| G.Sáu | 531 492 827 |
| G.Bảy | 32 11 67 76 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/02/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 28/02/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/02/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 28/02/2019 |
|
6 9 3 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 5LU-9LU-8LU 61214 |
| G.Nhất | 96589 |
| G.Nhì | 05378 39524 |
| G.Ba | 44679 92716 35241 04331 79251 13630 |
| G.Tư | 3161 5188 9617 0660 |
| G.Năm | 9011 5200 5087 6128 2427 2478 |
| G.Sáu | 169 178 951 |
| G.Bảy | 08 17 26 63 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/02/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 27/02/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/02/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 27/02/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/02/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 27/02/2019 |
|
2 6 1 9 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 14LT-1LT-10LT 68716 |
| G.Nhất | 21136 |
| G.Nhì | 57803 50551 |
| G.Ba | 18492 11613 87193 15708 17500 08663 |
| G.Tư | 4254 9079 7726 9558 |
| G.Năm | 8099 1437 6832 3899 3492 5039 |
| G.Sáu | 160 626 587 |
| G.Bảy | 28 57 64 94 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/02/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 26/02/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/02/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 26/02/2019 |
|
9 5 8 2 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 15LS-13LS-14LS 17948 |
| G.Nhất | 56052 |
| G.Nhì | 07854 72825 |
| G.Ba | 47349 79435 09013 01083 12595 12432 |
| G.Tư | 2292 6414 0880 9850 |
| G.Năm | 6065 0869 2696 5726 4301 1244 |
| G.Sáu | 354 960 277 |
| G.Bảy | 16 14 73 89 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












