KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 01/03/2019
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 40VL09 | 03KS09 | 28TV09 | |
| 100N | 57 | 62 | 91 |
| 200N | 327 | 791 | 572 |
| 400N | 4088 2005 9804 | 0950 4355 9056 | 5627 0291 5463 |
| 1TR | 4535 | 0450 | 1458 |
| 3TR | 81552 05893 25773 96905 04975 00495 46004 | 45407 73482 06923 89414 44705 74187 38247 | 31238 52164 69391 11296 41779 47756 48363 |
| 10TR | 26043 29880 | 86211 98059 | 09976 66600 |
| 15TR | 55480 | 10518 | 10962 |
| 30TR | 09288 | 83483 | 35151 |
| 2TỶ | 685957 | 881680 | 298139 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 13 | 78 |
| 200N | 377 | 099 |
| 400N | 6963 1131 2769 | 7547 0364 9886 |
| 1TR | 5118 | 6234 |
| 3TR | 73163 87360 88285 45178 21219 06941 30661 | 52833 20021 82314 99022 91803 09456 37867 |
| 10TR | 33776 98705 | 80241 76635 |
| 15TR | 65187 | 64521 |
| 30TR | 47804 | 93152 |
| 2TỶ | 752417 | 598886 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/03/2019
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #408 ngày 01/03/2019
15 23 29 31 38 43
Giá trị Jackpot
18,395,685,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 18,395,685,000 |
| Giải nhất |
|
17 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
909 | 300,000 |
| Giải ba |
|
14,393 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/03/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 01/03/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/03/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 01/03/2019 |
|
4 6 0 4 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 5LV-11LV-13LV 71310 |
| G.Nhất | 06742 |
| G.Nhì | 81282 12686 |
| G.Ba | 90776 11668 62008 61053 94032 13083 |
| G.Tư | 6324 6901 4272 0373 |
| G.Năm | 3731 9847 5459 8464 3197 0691 |
| G.Sáu | 531 492 827 |
| G.Bảy | 32 11 67 76 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Thống kê XSMT 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/04/2026

Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















