KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/11/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 03/11/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/11/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 03/11/2019 |
|
1 9 2 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 1XL-3XL-13XL 40911 |
| G.Nhất | 97704 |
| G.Nhì | 79238 75235 |
| G.Ba | 76412 47724 63409 58364 22945 35434 |
| G.Tư | 9547 9374 2794 1325 |
| G.Năm | 0160 0044 8784 1744 4093 4274 |
| G.Sáu | 729 403 477 |
| G.Bảy | 90 20 17 11 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/11/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 02/11/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/11/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 02/11/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/11/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 02/11/2019 |
|
9 2 6 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 12XK-5XK-2XK 93894 |
| G.Nhất | 36798 |
| G.Nhì | 56510 41495 |
| G.Ba | 53725 76107 75567 34646 88093 62567 |
| G.Tư | 0439 7764 0981 9281 |
| G.Năm | 3955 2862 3373 1779 1194 1402 |
| G.Sáu | 459 145 869 |
| G.Bảy | 65 46 47 68 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/11/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 01/11/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/11/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 01/11/2019 |
|
3 8 9 3 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 6XH-4XH-13XH 23568 |
| G.Nhất | 89592 |
| G.Nhì | 22392 51423 |
| G.Ba | 94433 84645 45814 15761 21162 65511 |
| G.Tư | 6416 3652 8503 1764 |
| G.Năm | 3152 6278 6970 8420 4072 3486 |
| G.Sáu | 456 871 639 |
| G.Bảy | 51 83 72 87 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/10/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 31/10/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/10/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 31/10/2019 |
|
2 1 0 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 14XG-2XG-7XG 88962 |
| G.Nhất | 54054 |
| G.Nhì | 70333 47439 |
| G.Ba | 91669 86951 09161 08202 36988 79889 |
| G.Tư | 9236 7325 1758 5042 |
| G.Năm | 2503 3977 2910 3743 7376 0524 |
| G.Sáu | 095 251 301 |
| G.Bảy | 42 66 12 85 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/10/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 30/10/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/10/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 30/10/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/10/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 30/10/2019 |
|
6 3 9 9 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 1XF-3XF-5XF 40698 |
| G.Nhất | 13263 |
| G.Nhì | 18823 02599 |
| G.Ba | 23878 76689 85196 84446 03642 06211 |
| G.Tư | 4068 2030 9545 3250 |
| G.Năm | 9371 4054 4727 0468 0649 9414 |
| G.Sáu | 749 756 503 |
| G.Bảy | 26 24 47 15 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/10/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 29/10/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/10/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 29/10/2019 |
|
4 7 5 8 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 4XE-10XE-11XE 42342 |
| G.Nhất | 41504 |
| G.Nhì | 27155 37714 |
| G.Ba | 56323 14959 17982 90681 97928 05315 |
| G.Tư | 4799 7996 4171 5139 |
| G.Năm | 1013 9271 0563 7163 2343 4972 |
| G.Sáu | 156 358 667 |
| G.Bảy | 52 76 43 34 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/10/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 28/10/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/10/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 28/10/2019 |
|
6 5 6 7 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 8XD-6XD-14XD 96139 |
| G.Nhất | 56197 |
| G.Nhì | 14825 14149 |
| G.Ba | 65255 31760 47423 13103 00886 65401 |
| G.Tư | 5460 1470 2916 7634 |
| G.Năm | 6459 2331 4618 7246 4454 9227 |
| G.Sáu | 266 831 203 |
| G.Bảy | 01 09 03 17 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/01/2026

Thống kê XSMB 21/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/01/2026

Thống kê XSMT 21/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/01/2026

Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Xác định điểm trúng giải thưởng 28 tỷ đồng tại An Giang

Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










