KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/05/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 03/05/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/05/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 03/05/2015 |
|
8 2 6 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 85415 |
| G.Nhất | 18106 |
| G.Nhì | 34730 40554 |
| G.Ba | 87431 77067 22194 11406 41351 25722 |
| G.Tư | 9101 3038 3652 4365 |
| G.Năm | 3550 0183 6480 2438 6757 7131 |
| G.Sáu | 700 000 461 |
| G.Bảy | 77 54 70 23 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/05/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 02/05/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/05/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 02/05/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/05/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 02/05/2015 |
|
6 8 0 0 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 92947 |
| G.Nhất | 75310 |
| G.Nhì | 85451 53645 |
| G.Ba | 89059 98949 21478 99504 22867 92876 |
| G.Tư | 4365 2710 5032 9745 |
| G.Năm | 2971 6943 5850 8841 4554 0241 |
| G.Sáu | 785 027 411 |
| G.Bảy | 89 77 78 00 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/05/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 01/05/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/05/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 01/05/2015 |
|
8 0 9 3 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 46431 |
| G.Nhất | 84894 |
| G.Nhì | 54690 90623 |
| G.Ba | 90940 73089 88537 70894 51825 45804 |
| G.Tư | 3425 1411 4434 9376 |
| G.Năm | 0276 1697 8772 0918 8939 6564 |
| G.Sáu | 739 740 005 |
| G.Bảy | 49 61 24 09 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 30/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 30/04/2015 |
|
2 4 8 1 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 07844 |
| G.Nhất | 86613 |
| G.Nhì | 91197 89359 |
| G.Ba | 39307 48023 33292 67533 87224 48402 |
| G.Tư | 4334 8383 5702 1076 |
| G.Năm | 4329 4921 9752 3962 7870 4275 |
| G.Sáu | 080 789 545 |
| G.Bảy | 63 82 75 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 29/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/04/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 29/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 29/04/2015 |
|
0 5 6 8 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 80669 |
| G.Nhất | 56271 |
| G.Nhì | 52326 24540 |
| G.Ba | 57726 27518 51781 79073 03615 00092 |
| G.Tư | 0932 6119 1129 7138 |
| G.Năm | 6636 8387 5941 3357 2563 2340 |
| G.Sáu | 340 868 807 |
| G.Bảy | 65 64 83 38 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 28/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 28/04/2015 |
|
3 4 7 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 48571 |
| G.Nhất | 00499 |
| G.Nhì | 07370 91921 |
| G.Ba | 71973 32503 26797 39507 06296 94406 |
| G.Tư | 5698 8442 4924 5994 |
| G.Năm | 0748 5423 7787 8699 9570 2638 |
| G.Sáu | 432 575 943 |
| G.Bảy | 93 80 77 68 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 27/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 27/04/2015 |
|
0 2 8 1 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 53429 |
| G.Nhất | 11517 |
| G.Nhì | 82707 78861 |
| G.Ba | 00877 83839 25329 28521 71276 96686 |
| G.Tư | 1715 4336 4015 2588 |
| G.Năm | 1348 1077 2423 2358 6107 1118 |
| G.Sáu | 004 389 040 |
| G.Bảy | 35 55 81 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












