KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/06/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 02/06/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/06/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 02/06/2022 |
|
8 3 1 6 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 10-13-3-15-1-9YH 51768 |
| G.Nhất | 40463 |
| G.Nhì | 20261 32549 |
| G.Ba | 55485 75696 81344 25884 48194 19999 |
| G.Tư | 8408 6602 9896 9529 |
| G.Năm | 6199 5370 1283 9090 8034 2240 |
| G.Sáu | 332 925 570 |
| G.Bảy | 73 13 82 55 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/06/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 01/06/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/06/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 01/06/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/06/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 01/06/2022 |
|
8 0 5 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 4-2-8-11-12-15YG 31918 |
| G.Nhất | 04729 |
| G.Nhì | 37215 50551 |
| G.Ba | 27923 65013 34637 04904 14101 69438 |
| G.Tư | 3529 3496 6826 7625 |
| G.Năm | 2163 9481 4488 6890 1187 2392 |
| G.Sáu | 099 210 654 |
| G.Bảy | 15 52 48 36 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/05/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 31/05/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/05/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 31/05/2022 |
|
9 4 2 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 11-8-2-7-10-3YF 39725 |
| G.Nhất | 23112 |
| G.Nhì | 94003 94061 |
| G.Ba | 12526 60746 72450 16619 85382 33517 |
| G.Tư | 7627 5084 7836 3990 |
| G.Năm | 9992 2983 3134 5021 5244 1810 |
| G.Sáu | 259 636 493 |
| G.Bảy | 96 60 38 41 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/05/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 30/05/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/05/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 30/05/2022 |
|
5 4 0 2 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 20-7-1-6-2-16-11-4YE 12512 |
| G.Nhất | 62935 |
| G.Nhì | 64686 41116 |
| G.Ba | 68096 98840 32140 56092 30312 08501 |
| G.Tư | 4910 1554 6967 3310 |
| G.Năm | 8077 6006 4601 6632 4181 0366 |
| G.Sáu | 591 768 764 |
| G.Bảy | 04 94 22 64 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/05/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 29/05/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/05/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 29/05/2022 |
|
9 9 3 9 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 2-12-13-9-14-6YD 87354 |
| G.Nhất | 28042 |
| G.Nhì | 37479 22643 |
| G.Ba | 39497 85599 19492 74411 95798 58465 |
| G.Tư | 6411 2761 1501 7149 |
| G.Năm | 6941 8163 6338 3309 4247 1198 |
| G.Sáu | 252 307 648 |
| G.Bảy | 38 33 31 05 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/05/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 28/05/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/05/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 28/05/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/05/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 28/05/2022 |
|
2 3 3 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 10-3-1-15-11-4YC 57318 |
| G.Nhất | 86313 |
| G.Nhì | 52292 77476 |
| G.Ba | 75688 25120 57019 90657 67823 68014 |
| G.Tư | 8907 9773 4469 8369 |
| G.Năm | 2517 9153 1007 3430 9241 8362 |
| G.Sáu | 719 640 292 |
| G.Bảy | 63 53 39 59 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/05/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 27/05/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/05/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 27/05/2022 |
|
7 1 0 1 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 8-11-2-14-5-15YB 29667 |
| G.Nhất | 67112 |
| G.Nhì | 89775 42471 |
| G.Ba | 59259 29533 15141 57109 29907 26346 |
| G.Tư | 3800 1820 6576 3971 |
| G.Năm | 9378 8504 3152 2231 5413 7322 |
| G.Sáu | 657 278 665 |
| G.Bảy | 13 84 54 92 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/03/2026

Thống kê XSMB 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/03/2026

Thống kê XSMT 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 28/03/2026

Thống kê XSMN 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/03/2026

Thống kê XSMB 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep

















