KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/11/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 01/11/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/11/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 01/11/2013 |
|
0 8 9 9 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 59628 |
| G.Nhất | 91588 |
| G.Nhì | 07065 47164 |
| G.Ba | 53124 42939 25695 19360 55567 73692 |
| G.Tư | 2214 0360 5955 8030 |
| G.Năm | 6081 8204 9197 2674 2905 1867 |
| G.Sáu | 800 573 205 |
| G.Bảy | 74 88 43 20 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 31/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 31/10/2013 |
|
1 4 6 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 57148 |
| G.Nhất | 61867 |
| G.Nhì | 71206 14573 |
| G.Ba | 39382 12106 44482 15227 86023 31557 |
| G.Tư | 9712 4330 4996 2856 |
| G.Năm | 4346 6726 5032 2470 4964 8549 |
| G.Sáu | 665 133 845 |
| G.Bảy | 83 82 47 51 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 30/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/10/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 30/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 30/10/2013 |
|
0 0 2 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 00571 |
| G.Nhất | 78610 |
| G.Nhì | 62195 51761 |
| G.Ba | 92131 35319 93786 01735 59105 11715 |
| G.Tư | 7805 7465 3919 5461 |
| G.Năm | 3494 3798 3715 3066 6277 8428 |
| G.Sáu | 479 035 033 |
| G.Bảy | 60 80 24 85 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 29/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 29/10/2013 |
|
2 4 7 2 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 28828 |
| G.Nhất | 59726 |
| G.Nhì | 59272 01862 |
| G.Ba | 52461 64694 65467 20370 84759 85216 |
| G.Tư | 0342 3569 8529 1863 |
| G.Năm | 2012 3647 5772 8407 5340 4673 |
| G.Sáu | 378 295 074 |
| G.Bảy | 78 83 45 51 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 28/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 28/10/2013 |
|
2 1 3 4 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 49752 |
| G.Nhất | 46017 |
| G.Nhì | 87864 55782 |
| G.Ba | 78608 45303 36096 87017 82019 08422 |
| G.Tư | 3285 6908 0344 0483 |
| G.Năm | 4410 9946 8678 8506 8236 8389 |
| G.Sáu | 211 773 298 |
| G.Bảy | 70 76 73 36 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 27/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 27/10/2013 |
|
2 7 7 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 27183 |
| G.Nhất | 28030 |
| G.Nhì | 82604 95952 |
| G.Ba | 66956 23952 67367 99058 59007 80995 |
| G.Tư | 0660 6983 9071 8140 |
| G.Năm | 0236 1699 4839 0018 0430 0794 |
| G.Sáu | 763 298 466 |
| G.Bảy | 61 25 51 29 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 26/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/10/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 26/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 26/10/2013 |
|
5 2 7 3 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 72845 |
| G.Nhất | 61677 |
| G.Nhì | 14167 62122 |
| G.Ba | 05067 64500 01040 64085 15631 75161 |
| G.Tư | 8407 3776 6888 9589 |
| G.Năm | 1835 2362 0362 3337 5519 3715 |
| G.Sáu | 233 218 605 |
| G.Bảy | 13 81 41 64 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










