KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 28/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 28/10/2013 |
|
2 1 3 4 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 49752 |
| G.Nhất | 46017 |
| G.Nhì | 87864 55782 |
| G.Ba | 78608 45303 36096 87017 82019 08422 |
| G.Tư | 3285 6908 0344 0483 |
| G.Năm | 4410 9946 8678 8506 8236 8389 |
| G.Sáu | 211 773 298 |
| G.Bảy | 70 76 73 36 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 27/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 27/10/2013 |
|
2 7 7 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 27183 |
| G.Nhất | 28030 |
| G.Nhì | 82604 95952 |
| G.Ba | 66956 23952 67367 99058 59007 80995 |
| G.Tư | 0660 6983 9071 8140 |
| G.Năm | 0236 1699 4839 0018 0430 0794 |
| G.Sáu | 763 298 466 |
| G.Bảy | 61 25 51 29 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 26/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/10/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 26/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 26/10/2013 |
|
5 2 7 3 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 72845 |
| G.Nhất | 61677 |
| G.Nhì | 14167 62122 |
| G.Ba | 05067 64500 01040 64085 15631 75161 |
| G.Tư | 8407 3776 6888 9589 |
| G.Năm | 1835 2362 0362 3337 5519 3715 |
| G.Sáu | 233 218 605 |
| G.Bảy | 13 81 41 64 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 25/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 25/10/2013 |
|
0 5 4 4 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 87864 |
| G.Nhất | 25245 |
| G.Nhì | 48290 02648 |
| G.Ba | 37823 90891 73248 70328 95797 94450 |
| G.Tư | 6814 2925 5227 2373 |
| G.Năm | 1493 6450 5378 6549 5328 9201 |
| G.Sáu | 640 022 280 |
| G.Bảy | 34 72 38 44 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 24/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 24/10/2013 |
|
0 3 3 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 28128 |
| G.Nhất | 60495 |
| G.Nhì | 28605 66684 |
| G.Ba | 80978 78189 68994 25693 31872 97882 |
| G.Tư | 9450 4226 7379 1292 |
| G.Năm | 3267 3463 2292 6770 9141 8904 |
| G.Sáu | 817 857 820 |
| G.Bảy | 47 18 84 49 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 23/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/10/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 23/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 23/10/2013 |
|
1 6 7 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 10215 |
| G.Nhất | 34792 |
| G.Nhì | 30515 91194 |
| G.Ba | 84676 72305 88107 74039 91072 85451 |
| G.Tư | 3984 7387 3606 0802 |
| G.Năm | 1133 3510 8088 7837 3027 9907 |
| G.Sáu | 122 642 227 |
| G.Bảy | 08 51 62 44 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 22/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 22/10/2013 |
|
0 3 6 6 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 49189 |
| G.Nhất | 84733 |
| G.Nhì | 43372 70656 |
| G.Ba | 38824 28514 61242 95978 23767 95609 |
| G.Tư | 6410 9759 7017 0863 |
| G.Năm | 1811 7362 1705 8436 4865 6865 |
| G.Sáu | 782 538 949 |
| G.Bảy | 06 86 88 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










