KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 28/03/2018
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K4 | K4T3 | K4T03 | |
| 100N | 57 | 37 | 69 |
| 200N | 289 | 747 | 684 |
| 400N | 3158 4830 8441 | 2772 8771 2104 | 2447 4680 9969 |
| 1TR | 1928 | 7013 | 3091 |
| 3TR | 20127 18058 15858 05930 39306 99910 30974 | 18275 93991 57365 88099 02076 92613 68492 | 41183 54523 86358 56085 36618 52657 19256 |
| 10TR | 51468 03674 | 56048 60372 | 57131 46731 |
| 15TR | 96336 | 82647 | 85258 |
| 30TR | 48253 | 86378 | 84436 |
| 2TỶ | 968477 | 044670 | 404486 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 10 | 43 |
| 200N | 801 | 409 |
| 400N | 0661 3553 9249 | 8350 3720 4288 |
| 1TR | 0365 | 8829 |
| 3TR | 84912 17361 43891 13154 14820 25960 18745 | 50819 75401 43882 39942 29524 18441 10255 |
| 10TR | 78978 56667 | 58649 47176 |
| 15TR | 76484 | 40835 |
| 30TR | 47977 | 31080 |
| 2TỶ | 329471 | 814191 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2018
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #263 ngày 28/03/2018
12 18 31 34 35 42
Giá trị Jackpot
41,045,491,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 41,045,491,000 |
| Giải nhất |
|
44 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,805 | 300,000 |
| Giải ba |
|
29,771 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 28/03/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 28/03/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 28/03/2018 |
|
2 5 8 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 15PX-11PX-1PX 23588 |
| G.Nhất | 71527 |
| G.Nhì | 76950 30288 |
| G.Ba | 96471 40220 52454 59932 42071 81229 |
| G.Tư | 4262 5232 5767 4869 |
| G.Năm | 2409 3851 3971 1381 0050 1355 |
| G.Sáu | 826 292 764 |
| G.Bảy | 85 42 94 21 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/02/2026

Thống kê XSMB 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/02/2026

Thống kê XSMT 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/02/2026

Thống kê XSMN 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/02/2026

Thống kê XSMB 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











