KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 16-3-1-9-13-17-2-7VE 86408 |
| G.Nhất | 33453 |
| G.Nhì | 02973 89033 |
| G.Ba | 26458 02328 47651 14451 71896 93956 |
| G.Tư | 9950 5001 1794 8308 |
| G.Năm | 8160 6608 5967 6156 7330 9398 |
| G.Sáu | 609 108 352 |
| G.Bảy | 50 41 65 99 |
Hà Nội - 26/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9950 8160 7330 50 | 7651 4451 5001 41 | 352 | 3453 2973 9033 | 1794 | 65 | 1896 3956 6156 | 5967 | 6458 2328 8308 6608 9398 108 6408 | 609 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 11-6-13-9-1-14-5-10VF 48153 |
| G.Nhất | 94401 |
| G.Nhì | 14959 95063 |
| G.Ba | 67852 08790 92001 32702 31735 01631 |
| G.Tư | 0222 5116 3649 3724 |
| G.Năm | 8450 0366 0154 7196 5248 7701 |
| G.Sáu | 410 044 718 |
| G.Bảy | 84 30 13 67 |
Bắc Ninh - 25/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8790 8450 410 30 | 4401 2001 1631 7701 | 7852 2702 0222 | 5063 13 8153 | 3724 0154 044 84 | 1735 | 5116 0366 7196 | 67 | 5248 718 | 4959 3649 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 12-13-6-20-10-1-17-15 VG 65037 |
| G.Nhất | 12969 |
| G.Nhì | 56252 00649 |
| G.Ba | 11522 92128 63197 61423 89746 35294 |
| G.Tư | 5578 6685 2154 9613 |
| G.Năm | 5289 8010 6004 9930 5280 4771 |
| G.Sáu | 344 904 115 |
| G.Bảy | 95 36 37 42 |
Quảng Ninh - 24/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8010 9930 5280 | 4771 | 6252 1522 42 | 1423 9613 | 5294 2154 6004 344 904 | 6685 115 95 | 9746 36 | 3197 37 5037 | 2128 5578 | 2969 0649 5289 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 12-3-2-13-5-8 VH 67655 |
| G.Nhất | 11374 |
| G.Nhì | 55205 21535 |
| G.Ba | 48054 88283 90399 42416 59902 57645 |
| G.Tư | 1162 5668 4592 4642 |
| G.Năm | 1722 1829 7715 0901 3426 7719 |
| G.Sáu | 396 332 669 |
| G.Bảy | 45 43 00 57 |
Hà Nội - 23/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
00 | 0901 | 9902 1162 4592 4642 1722 332 | 8283 43 | 1374 8054 | 5205 1535 7645 7715 45 7655 | 2416 3426 396 | 57 | 5668 | 0399 1829 7719 669 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 7-1-4-8-9-6 VK 64512 |
| G.Nhất | 32888 |
| G.Nhì | 16801 47814 |
| G.Ba | 26204 11555 31705 49009 68126 48716 |
| G.Tư | 8217 9373 2208 8557 |
| G.Năm | 8585 1495 1092 8317 7790 8648 |
| G.Sáu | 003 214 087 |
| G.Bảy | 30 88 09 33 |
Thái Bình - 22/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7790 30 | 6801 | 1092 4512 | 9373 003 33 | 7814 6204 214 | 1555 1705 8585 1495 | 8126 8716 | 8217 8557 8317 087 | 2888 2208 8648 88 | 9009 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 15-3-9-10-1-5 VL 44413 |
| G.Nhất | 07591 |
| G.Nhì | 33231 76046 |
| G.Ba | 65697 99008 46145 79381 48609 12774 |
| G.Tư | 4582 0612 6600 8162 |
| G.Năm | 6341 0847 5564 4777 7500 8744 |
| G.Sáu | 243 887 936 |
| G.Bảy | 91 14 96 09 |
Nam Định - 21/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6600 7500 | 7591 3231 9381 6341 91 | 4582 0612 8162 | 243 4413 | 2774 5564 8744 14 | 6145 | 6046 936 96 | 5697 0847 4777 887 | 9008 | 8609 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 8-14-3-9-7-2VM 36481 |
| G.Nhất | 64716 |
| G.Nhì | 13037 47325 |
| G.Ba | 05064 76563 48877 99725 72858 28913 |
| G.Tư | 1936 1066 6093 5292 |
| G.Năm | 6690 8789 1041 8492 1780 3083 |
| G.Sáu | 586 074 150 |
| G.Bảy | 75 42 09 81 |
Hải Phòng - 20/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6690 1780 150 | 1041 81 6481 | 5292 8492 42 | 6563 8913 6093 3083 | 5064 074 | 7325 9725 75 | 4716 1936 1066 586 | 3037 8877 | 2858 | 8789 09 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/03/2026

Thống kê XSMT 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/03/2026

Thống kê XSMT 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









