KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 9-7-17-2-14-5-20-13 GC 99937 |
| G.Nhất | 73548 |
| G.Nhì | 40187 24052 |
| G.Ba | 45049 69513 00318 99864 37934 67528 |
| G.Tư | 9969 4749 3131 7918 |
| G.Năm | 5983 3688 4919 7340 8836 1898 |
| G.Sáu | 661 051 291 |
| G.Bảy | 08 64 72 91 |
Bắc Ninh - 21/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7340 | 3131 661 051 291 91 | 4052 72 | 9513 5983 | 9864 7934 64 | 8836 | 0187 9937 | 3548 0318 7528 7918 3688 1898 08 | 5049 9969 4749 4919 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 13-2-5-7-17-12-6-20 GB 57406 |
| G.Nhất | 97758 |
| G.Nhì | 37216 24939 |
| G.Ba | 30032 78750 31430 43822 43341 22605 |
| G.Tư | 7939 8580 7131 0783 |
| G.Năm | 0866 9656 7260 4515 7573 3621 |
| G.Sáu | 592 419 079 |
| G.Bảy | 68 18 78 00 |
Quảng Ninh - 20/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8750 1430 8580 7260 00 | 3341 7131 3621 | 0032 3822 592 | 0783 7573 | 2605 4515 | 7216 0866 9656 7406 | 7758 68 18 78 | 4939 7939 419 079 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 3-2-11-9-10-18-17-7 GA 75801 |
| G.Nhất | 19995 |
| G.Nhì | 93219 56742 |
| G.Ba | 13459 21260 02582 01053 92502 27859 |
| G.Tư | 1440 1020 4024 9170 |
| G.Năm | 0057 6215 3858 8144 3559 8224 |
| G.Sáu | 554 331 982 |
| G.Bảy | 64 85 24 66 |
Hà Nội - 19/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1260 1440 1020 9170 | 331 5801 | 6742 2582 2502 982 | 1053 | 4024 8144 8224 554 64 24 | 9995 6215 85 | 66 | 0057 | 3858 | 3219 3459 7859 3559 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 6-2-14-17-12-19-20-1 FZ 39903 |
| G.Nhất | 64007 |
| G.Nhì | 94691 49556 |
| G.Ba | 47851 91743 87428 63645 97610 97288 |
| G.Tư | 0270 5179 3109 4524 |
| G.Năm | 3849 9190 0418 6950 1098 3962 |
| G.Sáu | 093 429 132 |
| G.Bảy | 56 97 14 64 |
Thái Bình - 18/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7610 0270 9190 6950 | 4691 7851 | 3962 132 | 1743 093 9903 | 4524 14 64 | 3645 | 9556 56 | 4007 97 | 7428 7288 0418 1098 | 5179 3109 3849 429 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 2-17-5-14-16-8-3-15 FY 58294 |
| G.Nhất | 03133 |
| G.Nhì | 84216 14018 |
| G.Ba | 87942 42677 33889 80351 42249 29632 |
| G.Tư | 4666 5495 8905 6655 |
| G.Năm | 5821 1407 8445 7612 9721 1589 |
| G.Sáu | 062 725 757 |
| G.Bảy | 73 92 62 67 |
Nam Định - 17/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0351 5821 9721 | 7942 9632 7612 062 92 62 | 3133 73 | 8294 | 5495 8905 6655 8445 725 | 4216 4666 | 2677 1407 757 67 | 4018 | 3889 2249 1589 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 13-11-5-20-19-16-3-6 FX 34864 |
| G.Nhất | 00693 |
| G.Nhì | 97331 18776 |
| G.Ba | 56995 55805 26599 22435 58098 35835 |
| G.Tư | 8683 1661 7450 8941 |
| G.Năm | 8695 2954 6320 0276 2666 1431 |
| G.Sáu | 720 634 467 |
| G.Bảy | 98 29 58 84 |
Hải Phòng - 16/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7450 6320 720 | 7331 1661 8941 1431 | 0693 8683 | 2954 634 84 4864 | 6995 5805 2435 5835 8695 | 8776 0276 2666 | 467 | 8098 98 58 | 6599 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 16-4-18-12-17-3-5-1 FV 48331 |
| G.Nhất | 33214 |
| G.Nhì | 95565 75869 |
| G.Ba | 85035 50958 42526 30662 77408 94544 |
| G.Tư | 6513 1726 6179 2439 |
| G.Năm | 2241 5718 6452 7022 5061 7065 |
| G.Sáu | 333 911 376 |
| G.Bảy | 51 10 20 70 |
Hà Nội - 15/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 20 70 | 2241 5061 911 51 8331 | 0662 6452 7022 | 6513 333 | 3214 4544 | 5565 5035 7065 | 2526 1726 376 | 0958 7408 5718 | 5869 6179 2439 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Thống kê XSMT 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/04/2026

Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Tin Nổi Bật
3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









