KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 18/02/2024
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 6-2-14-17-12-19-20-1 FZ 39903 |
| G.Nhất | 64007 |
| G.Nhì | 94691 49556 |
| G.Ba | 47851 91743 87428 63645 97610 97288 |
| G.Tư | 0270 5179 3109 4524 |
| G.Năm | 3849 9190 0418 6950 1098 3962 |
| G.Sáu | 093 429 132 |
| G.Bảy | 56 97 14 64 |
Thái Bình - 18/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7610 0270 9190 6950 | 4691 7851 | 3962 132 | 1743 093 9903 | 4524 14 64 | 3645 | 9556 56 | 4007 97 | 7428 7288 0418 1098 | 5179 3109 3849 429 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TGC2 |
| 100N | 22 |
| 200N | 366 |
| 400N | 1589 2716 2375 |
| 1TR | 6043 |
| 3TR | 66552 11383 33237 50927 30936 56238 07323 |
| 10TR | 56613 04170 |
| 15TR | 11201 |
| 30TR | 09252 |
| 2TỶ | 874539 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 18/02/24
| 0 | 01 | 5 | 52 52 |
| 1 | 13 16 | 6 | 66 |
| 2 | 27 23 22 | 7 | 70 75 |
| 3 | 39 37 36 38 | 8 | 83 89 |
| 4 | 43 | 9 |
Tiền Giang - 18/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4170 | 1201 | 22 6552 9252 | 6043 1383 7323 6613 | 2375 | 366 2716 0936 | 3237 0927 | 6238 | 1589 4539 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 2K3 |
| 100N | 90 |
| 200N | 427 |
| 400N | 2746 3159 5874 |
| 1TR | 5547 |
| 3TR | 61869 14908 81941 72640 31024 50613 53476 |
| 10TR | 03219 21295 |
| 15TR | 49862 |
| 30TR | 97868 |
| 2TỶ | 901656 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 18/02/24
| 0 | 08 | 5 | 56 59 |
| 1 | 19 13 | 6 | 68 62 69 |
| 2 | 24 27 | 7 | 76 74 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 41 40 47 46 | 9 | 95 90 |
Kiên Giang - 18/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 2640 | 1941 | 9862 | 0613 | 5874 1024 | 1295 | 2746 3476 1656 | 427 5547 | 4908 7868 | 3159 1869 3219 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL2K3 |
| 100N | 97 |
| 200N | 064 |
| 400N | 4925 3891 1604 |
| 1TR | 7764 |
| 3TR | 52088 36453 92225 60057 82404 79218 68522 |
| 10TR | 61173 56232 |
| 15TR | 53594 |
| 30TR | 75282 |
| 2TỶ | 241415 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 18/02/24
| 0 | 04 04 | 5 | 53 57 |
| 1 | 15 18 | 6 | 64 64 |
| 2 | 25 22 25 | 7 | 73 |
| 3 | 32 | 8 | 82 88 |
| 4 | 9 | 94 91 97 |
Đà Lạt - 18/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3891 | 8522 6232 5282 | 6453 1173 | 064 1604 7764 2404 3594 | 4925 2225 1415 | 97 0057 | 2088 9218 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 16 |
| 200N | 989 |
| 400N | 1190 4623 5051 |
| 1TR | 2191 |
| 3TR | 79916 65005 34182 86887 57331 32402 04054 |
| 10TR | 33731 46617 |
| 15TR | 43843 |
| 30TR | 70109 |
| 2TỶ | 595802 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 18/02/24
| 0 | 02 09 05 02 | 5 | 54 51 |
| 1 | 17 16 16 | 6 | |
| 2 | 23 | 7 | |
| 3 | 31 31 | 8 | 82 87 89 |
| 4 | 43 | 9 | 91 90 |
Thừa T. Huế - 18/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1190 | 5051 2191 7331 3731 | 4182 2402 5802 | 4623 3843 | 4054 | 5005 | 16 9916 | 6887 6617 | 989 0109 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 30 |
| 200N | 560 |
| 400N | 8276 8989 3964 |
| 1TR | 9945 |
| 3TR | 25227 14820 04973 02259 01948 14335 00406 |
| 10TR | 13810 07635 |
| 15TR | 01875 |
| 30TR | 68374 |
| 2TỶ | 195624 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 18/02/24
| 0 | 06 | 5 | 59 |
| 1 | 10 | 6 | 64 60 |
| 2 | 24 27 20 | 7 | 74 75 73 76 |
| 3 | 35 35 30 | 8 | 89 |
| 4 | 48 45 | 9 |
Khánh Hòa - 18/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 560 4820 3810 | 4973 | 3964 8374 5624 | 9945 4335 7635 1875 | 8276 0406 | 5227 | 1948 | 8989 2259 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 05 |
| 200N | 462 |
| 400N | 5393 0020 5386 |
| 1TR | 4930 |
| 3TR | 23402 89912 94114 77061 15354 75526 85756 |
| 10TR | 99538 55270 |
| 15TR | 39217 |
| 30TR | 32864 |
| 2TỶ | 977947 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kon Tum ngày 18/02/24
| 0 | 02 05 | 5 | 54 56 |
| 1 | 17 12 14 | 6 | 64 61 62 |
| 2 | 26 20 | 7 | 70 |
| 3 | 38 30 | 8 | 86 |
| 4 | 47 | 9 | 93 |
Kon Tum - 18/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0020 4930 5270 | 7061 | 462 3402 9912 | 5393 | 4114 5354 2864 | 05 | 5386 5526 5756 | 9217 7947 | 9538 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/01/2026

Thống kê XSMB 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/01/2026

Thống kê XSMT 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/01/2026

Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








