KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 5-14-16-8-19-15-9-1XF 25287 |
| G.Nhất | 45570 |
| G.Nhì | 65174 30981 |
| G.Ba | 37360 97963 32585 01475 14972 63233 |
| G.Tư | 5608 5580 4895 7625 |
| G.Năm | 2364 9998 7381 7057 8691 2366 |
| G.Sáu | 530 424 699 |
| G.Bảy | 57 16 30 29 |
Bắc Ninh - 18/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5570 7360 5580 530 30 | 0981 7381 8691 | 4972 | 7963 3233 | 5174 2364 424 | 2585 1475 4895 7625 | 2366 16 | 7057 57 5287 | 5608 9998 | 699 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 8-1-2-10-20-17-6-12XG 07969 |
| G.Nhất | 09435 |
| G.Nhì | 75015 57586 |
| G.Ba | 84001 17754 44799 23752 50930 00666 |
| G.Tư | 1801 0972 1330 3310 |
| G.Năm | 9690 1372 3721 1627 1810 4363 |
| G.Sáu | 239 362 997 |
| G.Bảy | 90 22 75 93 |
Quảng Ninh - 17/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0930 1330 3310 9690 1810 90 | 4001 1801 3721 | 3752 0972 1372 362 22 | 4363 93 | 7754 | 9435 5015 75 | 7586 0666 | 1627 997 | 4799 239 7969 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 19-20-8-2-3-12-4-18XH 77552 |
| G.Nhất | 10246 |
| G.Nhì | 83858 72874 |
| G.Ba | 61930 90777 03788 69003 05296 26446 |
| G.Tư | 4795 3934 6784 6764 |
| G.Năm | 0974 2426 8556 0151 3235 5587 |
| G.Sáu | 057 133 052 |
| G.Bảy | 47 50 39 28 |
Hà Nội - 16/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1930 50 | 0151 | 052 7552 | 9003 133 | 2874 3934 6784 6764 0974 | 4795 3235 | 0246 5296 6446 2426 8556 | 0777 5587 057 47 | 3858 3788 28 | 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 8-14-9-18-2-4-19-1XK 01770 |
| G.Nhất | 90396 |
| G.Nhì | 93620 88013 |
| G.Ba | 31307 29198 55857 83618 47659 16535 |
| G.Tư | 2842 2991 0522 4344 |
| G.Năm | 8085 5101 1052 5669 4280 8397 |
| G.Sáu | 103 122 461 |
| G.Bảy | 68 84 38 76 |
Thái Bình - 15/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3620 4280 1770 | 2991 5101 461 | 2842 0522 1052 122 | 8013 103 | 4344 84 | 6535 8085 | 0396 76 | 1307 5857 8397 | 9198 3618 68 38 | 7659 5669 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 15-11-13-2-7-8-19-1XL 56848 |
| G.Nhất | 73483 |
| G.Nhì | 92423 03127 |
| G.Ba | 91144 79528 68003 34736 86805 73286 |
| G.Tư | 8396 4678 6700 0668 |
| G.Năm | 9231 4787 8494 9238 8841 1247 |
| G.Sáu | 214 587 621 |
| G.Bảy | 52 55 92 91 |
Nam Định - 14/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6700 | 9231 8841 621 91 | 52 92 | 3483 2423 8003 | 1144 8494 214 | 6805 55 | 4736 3286 8396 | 3127 4787 1247 587 | 9528 4678 0668 9238 6848 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6-14-8-17-9-5-16-3XM 86759 |
| G.Nhất | 14807 |
| G.Nhì | 29887 05412 |
| G.Ba | 12237 07575 20703 49064 38489 96740 |
| G.Tư | 5533 1577 5021 5626 |
| G.Năm | 1130 8256 5000 5668 5215 8087 |
| G.Sáu | 742 489 430 |
| G.Bảy | 88 90 10 65 |
Hải Phòng - 13/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6740 1130 5000 430 90 10 | 5021 | 5412 742 | 0703 5533 | 9064 | 7575 5215 65 | 5626 8256 | 4807 9887 2237 1577 8087 | 5668 88 | 8489 489 6759 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 20-12-5-15-18-1-13-14XN 72124 |
| G.Nhất | 28130 |
| G.Nhì | 57732 06509 |
| G.Ba | 04837 51117 25464 89493 84646 83696 |
| G.Tư | 5204 0206 7341 7510 |
| G.Năm | 7207 8438 1291 1245 9366 6330 |
| G.Sáu | 270 656 927 |
| G.Bảy | 90 08 64 59 |
Hà Nội - 12/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8130 7510 6330 270 90 | 7341 1291 | 7732 | 9493 | 5464 5204 64 2124 | 1245 | 4646 3696 0206 9366 656 | 4837 1117 7207 927 | 8438 08 | 6509 59 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/03/2026

Thống kê XSMB 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/03/2026

Thống kê XSMT 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/03/2026

Thống kê XSMN 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/03/2026

Thống kê XSMB 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









