KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 13-12-7-3-14-11TU 55442 |
| G.Nhất | 33251 |
| G.Nhì | 65623 42048 |
| G.Ba | 68726 89403 20511 62202 52994 94397 |
| G.Tư | 1802 7934 2963 1958 |
| G.Năm | 7198 5514 8294 7181 1766 9753 |
| G.Sáu | 273 439 837 |
| G.Bảy | 01 39 63 68 |
Hà Nội - 12/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3251 0511 7181 01 | 2202 1802 5442 | 5623 9403 2963 9753 273 63 | 2994 7934 5514 8294 | 8726 1766 | 4397 837 | 2048 1958 7198 68 | 439 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 8-14-11-2-15-9TV 46260 |
| G.Nhất | 22720 |
| G.Nhì | 81504 02173 |
| G.Ba | 16658 20643 72434 05068 21857 41825 |
| G.Tư | 1921 6654 3727 7848 |
| G.Năm | 6263 0249 2221 9684 5345 4156 |
| G.Sáu | 967 239 243 |
| G.Bảy | 96 57 78 64 |
Thái Bình - 11/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2720 6260 | 1921 2221 | 2173 0643 6263 243 | 1504 2434 6654 9684 64 | 1825 5345 | 4156 96 | 1857 3727 967 57 | 6658 5068 7848 78 | 0249 239 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 3-14-11-9-10-7TX 01936 |
| G.Nhất | 55702 |
| G.Nhì | 21837 13114 |
| G.Ba | 08654 54284 25038 62695 93652 66007 |
| G.Tư | 8658 7816 4181 5440 |
| G.Năm | 9502 0063 9147 3150 5628 3045 |
| G.Sáu | 422 133 144 |
| G.Bảy | 36 39 68 88 |
Nam Định - 10/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5440 3150 | 4181 | 5702 3652 9502 422 | 0063 133 | 3114 8654 4284 144 | 2695 3045 | 7816 36 1936 | 1837 6007 9147 | 5038 8658 5628 68 88 | 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 2-12-13-5-6-7TY 84288 |
| G.Nhất | 04963 |
| G.Nhì | 74125 38700 |
| G.Ba | 73140 26876 60883 12566 74298 52888 |
| G.Tư | 0391 5921 8049 3886 |
| G.Năm | 1500 2489 8181 3870 1998 2926 |
| G.Sáu | 046 845 943 |
| G.Bảy | 84 68 82 38 |
Hải Phòng - 09/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8700 3140 1500 3870 | 0391 5921 8181 | 82 | 4963 0883 943 | 84 | 4125 845 | 6876 2566 3886 2926 046 | 4298 2888 1998 68 38 4288 | 8049 2489 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 11-10-6-15-12-14TZ 13437 |
| G.Nhất | 01318 |
| G.Nhì | 28445 82535 |
| G.Ba | 71477 39624 54759 25625 23113 63826 |
| G.Tư | 4472 8981 7954 0986 |
| G.Năm | 5344 9805 4411 8024 3303 3715 |
| G.Sáu | 934 777 592 |
| G.Bảy | 66 88 48 31 |
Hà Nội - 08/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8981 4411 31 | 4472 592 | 3113 3303 | 9624 7954 5344 8024 934 | 8445 2535 5625 9805 3715 | 3826 0986 66 | 1477 777 3437 | 1318 88 48 | 4759 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 15-8-14-10-6-13SA 40357 |
| G.Nhất | 11456 |
| G.Nhì | 44223 10852 |
| G.Ba | 46358 34034 66918 95949 25795 45788 |
| G.Tư | 9566 6046 0716 3577 |
| G.Năm | 0763 3222 6881 2226 9182 0024 |
| G.Sáu | 014 056 738 |
| G.Bảy | 17 72 69 82 |
Bắc Ninh - 07/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6881 | 0852 3222 9182 72 82 | 4223 0763 | 4034 0024 014 | 5795 | 1456 9566 6046 0716 2226 056 | 3577 17 0357 | 6358 6918 5788 738 | 5949 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 6-8-4-3-10-7SB 83079 |
| G.Nhất | 15731 |
| G.Nhì | 32457 82498 |
| G.Ba | 53158 75486 27217 33818 63859 80647 |
| G.Tư | 3761 3762 1876 5343 |
| G.Năm | 2168 2834 1420 3322 2013 4508 |
| G.Sáu | 425 236 119 |
| G.Bảy | 70 90 07 34 |
Quảng Ninh - 06/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1420 70 90 | 5731 3761 | 3762 3322 | 5343 2013 | 2834 34 | 425 | 5486 1876 236 | 2457 7217 0647 07 | 2498 3158 3818 2168 4508 | 3859 119 3079 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









