KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 5-8-3-9-20-15-6-10LV 60325 |
| G.Nhất | 15349 |
| G.Nhì | 32360 62341 |
| G.Ba | 75210 62356 51398 75745 57573 85987 |
| G.Tư | 1468 8155 2344 3177 |
| G.Năm | 4101 1314 6459 5476 3361 9112 |
| G.Sáu | 358 053 489 |
| G.Bảy | 34 30 62 71 |
Hà Nội - 09/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2360 5210 30 | 2341 4101 3361 71 | 9112 62 | 7573 053 | 2344 1314 34 | 5745 8155 0325 | 2356 5476 | 5987 3177 | 1398 1468 358 | 5349 6459 489 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 18-9-4-2-5-1-15-20LU 56095 |
| G.Nhất | 97809 |
| G.Nhì | 58525 99356 |
| G.Ba | 37066 79058 17319 80729 82947 25743 |
| G.Tư | 3094 2057 5210 6852 |
| G.Năm | 3379 9322 9426 1998 7384 9935 |
| G.Sáu | 963 856 373 |
| G.Bảy | 07 22 24 10 |
Bắc Ninh - 08/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5210 10 | 6852 9322 22 | 5743 963 373 | 3094 7384 24 | 8525 9935 6095 | 9356 7066 9426 856 | 2947 2057 07 | 9058 1998 | 7809 7319 0729 3379 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 7-5-13-12-6-15-10-8LT 12317 |
| G.Nhất | 81118 |
| G.Nhì | 75679 55486 |
| G.Ba | 53640 11641 98550 51697 35757 58353 |
| G.Tư | 4876 8039 6393 9366 |
| G.Năm | 1073 9098 6376 6149 3473 0458 |
| G.Sáu | 004 560 330 |
| G.Bảy | 28 17 01 22 |
Quảng Ninh - 07/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3640 8550 560 330 | 1641 01 | 22 | 8353 6393 1073 3473 | 004 | 5486 4876 9366 6376 | 1697 5757 17 2317 | 1118 9098 0458 28 | 5679 8039 6149 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 1-4-18-11-19-9-20-17LS 87661 |
| G.Nhất | 22441 |
| G.Nhì | 18944 47884 |
| G.Ba | 62669 61032 64782 29258 00675 55196 |
| G.Tư | 6456 6301 0711 9193 |
| G.Năm | 5000 1334 5056 5124 3581 8603 |
| G.Sáu | 322 497 371 |
| G.Bảy | 45 32 98 67 |
Hà Nội - 06/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5000 | 2441 6301 0711 3581 371 7661 | 1032 4782 322 32 | 9193 8603 | 8944 7884 1334 5124 | 0675 45 | 5196 6456 5056 | 497 67 | 9258 98 | 2669 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 12-14-3-16-20-10-2-11LR 80183 |
| G.Nhất | 07373 |
| G.Nhì | 48867 30896 |
| G.Ba | 17520 86768 30554 76145 87183 83127 |
| G.Tư | 7227 6852 1236 9205 |
| G.Năm | 5395 1882 5795 5573 3815 0478 |
| G.Sáu | 889 493 030 |
| G.Bảy | 67 22 52 63 |
Thái Bình - 05/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7520 030 | 6852 1882 22 52 | 7373 7183 5573 493 63 0183 | 0554 | 6145 9205 5395 5795 3815 | 0896 1236 | 8867 3127 7227 67 | 6768 0478 | 889 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 4-10-17-2-11-19-18-14LQ 90869 |
| G.Nhất | 86258 |
| G.Nhì | 96303 01790 |
| G.Ba | 13869 54572 71317 12810 47525 03020 |
| G.Tư | 0761 4562 7833 0419 |
| G.Năm | 6674 2830 5075 6867 0477 9992 |
| G.Sáu | 950 395 845 |
| G.Bảy | 12 28 32 55 |
Nam Định - 04/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1790 2810 3020 2830 950 | 0761 | 4572 4562 9992 12 32 | 6303 7833 | 6674 | 7525 5075 395 845 55 | 1317 6867 0477 | 6258 28 | 3869 0419 0869 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 1-7-14-10-5-13-18-11LP 64857 |
| G.Nhất | 31913 |
| G.Nhì | 20095 44000 |
| G.Ba | 92069 67021 52931 48277 11046 89999 |
| G.Tư | 1085 3878 8682 2686 |
| G.Năm | 5611 0078 5218 2300 4982 1733 |
| G.Sáu | 245 377 183 |
| G.Bảy | 57 98 89 43 |
Hải Phòng - 03/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4000 2300 | 7021 2931 5611 | 8682 4982 | 1913 1733 183 43 | 0095 1085 245 | 1046 2686 | 8277 377 57 4857 | 3878 0078 5218 98 | 2069 9999 89 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/04/2026

Thống kê XSMB 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/04/2026

Thống kê XSMT 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/04/2026

Thống kê XSMN 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/04/2026

Thống kê XSMB 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









