Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 05 | 23 | 31 |
| 200N | 987 | 556 | 103 |
| 400N | 7909 7986 2306 | 1762 1697 1044 | 7587 7312 7585 |
| 1TR | 9103 | 2877 | 2252 |
| 3TR | 73020 88165 44223 93879 35971 06702 70594 | 62128 39068 32466 63151 77223 54609 87154 | 04703 80442 13860 57362 54271 05278 07257 |
| 10TR | 74962 54931 | 80765 46628 | 13495 78956 |
| 15TR | 56308 | 99437 | 45691 |
| 30TR | 96958 | 68217 | 42285 |
| 2TỶ | 434613 | 309757 | 652125 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 31 | 21 | 10 |
| 200N | 545 | 775 | 361 |
| 400N | 6960 1346 2066 | 2002 0195 7308 | 6946 4534 1243 |
| 1TR | 3342 | 8416 | 7280 |
| 3TR | 81949 69680 37668 99269 29120 34431 33836 | 19267 98297 40197 74007 63147 86589 67877 | 32408 78653 50429 02008 43157 73568 28445 |
| 10TR | 98802 56483 | 41806 92526 | 85697 35821 |
| 15TR | 39783 | 96024 | 93586 |
| 30TR | 58334 | 31083 | 87910 |
| 2TỶ | 633778 | 581832 | 852265 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 70 | 98 | 13 |
| 200N | 007 | 550 | 471 |
| 400N | 1721 2463 4207 | 2880 9234 9822 | 2976 1512 5126 |
| 1TR | 0057 | 6620 | 2373 |
| 3TR | 04971 98701 28504 31266 43714 11151 74698 | 25917 12740 25162 59445 72433 99417 29756 | 13779 42832 16306 79060 27424 31270 78742 |
| 10TR | 68900 03108 | 54713 30890 | 70705 61152 |
| 15TR | 88730 | 23830 | 61920 |
| 30TR | 41582 | 41999 | 71337 |
| 2TỶ | 066195 | 334410 | 460456 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 72 | 34 | 63 |
| 200N | 429 | 548 | 923 |
| 400N | 3574 9406 0442 | 1158 0688 6132 | 1333 8817 6188 |
| 1TR | 1368 | 8532 | 4011 |
| 3TR | 74992 52491 70747 71196 78427 13078 80666 | 22787 46283 20213 53191 94824 70117 94217 | 74016 23196 83234 03503 33969 51373 45254 |
| 10TR | 95122 82381 | 77584 74334 | 72485 00350 |
| 15TR | 00644 | 21639 | 29709 |
| 30TR | 20255 | 66217 | 67057 |
| 2TỶ | 915674 | 575312 | 687441 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 15 | 50 | 26 |
| 200N | 807 | 263 | 341 |
| 400N | 3148 8582 4662 | 7789 2949 4393 | 7064 1081 6924 |
| 1TR | 2571 | 7526 | 3918 |
| 3TR | 08290 71072 19090 37640 10739 97591 43404 | 13597 63042 85931 92405 91677 89115 14822 | 84538 66719 14840 71728 29350 31903 40386 |
| 10TR | 92317 63865 | 53645 33897 | 16791 62046 |
| 15TR | 05748 | 33701 | 81102 |
| 30TR | 70275 | 45281 | 73518 |
| 2TỶ | 173607 | 919067 | 721736 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 14 | 11 | 41 |
| 200N | 061 | 277 | 155 |
| 400N | 1863 5768 1189 | 7668 0591 8782 | 2164 4928 1590 |
| 1TR | 2886 | 6768 | 1938 |
| 3TR | 09074 10689 74661 25236 71192 97768 77198 | 85052 57846 95313 65407 24897 75279 80482 | 45601 76245 62167 28907 99155 86040 37881 |
| 10TR | 90077 07747 | 53407 62360 | 60917 05799 |
| 15TR | 20041 | 44767 | 54699 |
| 30TR | 69142 | 67174 | 52929 |
| 2TỶ | 429046 | 671058 | 287889 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 13 | 97 | 54 |
| 200N | 063 | 468 | 498 |
| 400N | 1070 1710 7802 | 5427 7285 7713 | 8916 1664 9810 |
| 1TR | 8780 | 8517 | 4108 |
| 3TR | 85193 16175 31101 69511 25559 68614 66254 | 16369 66887 85673 46808 98947 89318 75665 | 51717 92469 54228 44536 91247 47103 07521 |
| 10TR | 03844 84379 | 73096 49921 | 75384 68012 |
| 15TR | 18559 | 46537 | 74744 |
| 30TR | 32593 | 12884 | 13239 |
| 2TỶ | 914836 | 685222 | 051148 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/05/2026

Thống kê XSMB 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/05/2026

Thống kê XSMT 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/05/2026

Thống kê XSMT 03/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/05/2026

Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Tin Nổi Bật
Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












