Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 96 | 25 | 51 |
| 200N | 481 | 152 | 724 |
| 400N | 4764 2792 3278 | 1946 2381 0930 | 2330 9331 3342 |
| 1TR | 8185 | 0812 | 6433 |
| 3TR | 83359 76238 86997 25348 26874 63898 67147 | 65887 49316 50239 15117 99805 05195 34753 | 41031 30662 19359 71139 15183 17834 86825 |
| 10TR | 65696 35396 | 43276 05550 | 55978 22734 |
| 15TR | 06053 | 47556 | 14899 |
| 30TR | 62123 | 90809 | 93096 |
| 2TỶ | 854903 | 272196 | 055703 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 73 | 89 | 18 |
| 200N | 122 | 389 | 666 |
| 400N | 6526 9593 8510 | 3377 0277 6577 | 6765 9371 6877 |
| 1TR | 0836 | 7206 | 7227 |
| 3TR | 32466 34931 19410 74555 34478 62848 98033 | 95122 85258 70570 89795 40385 97621 01962 | 51514 37953 72929 73140 69571 27664 82174 |
| 10TR | 55162 70744 | 67705 57687 | 41522 49202 |
| 15TR | 39805 | 75320 | 21707 |
| 30TR | 98554 | 51529 | 05269 |
| 2TỶ | 163751 | 315527 | 107803 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 50 | 62 | 21 |
| 200N | 497 | 512 | 082 |
| 400N | 4652 7954 5750 | 8530 1202 3738 | 8163 9299 2649 |
| 1TR | 7258 | 1718 | 1885 |
| 3TR | 54678 05964 82230 32149 51934 86868 03616 | 32777 52222 79458 55112 49993 11506 28955 | 58883 31438 77515 96603 49985 37185 52113 |
| 10TR | 59157 28657 | 73479 17241 | 61846 96408 |
| 15TR | 49675 | 92848 | 30145 |
| 30TR | 35054 | 86387 | 88820 |
| 2TỶ | 425551 | 435613 | 363085 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 17 | 80 | 68 |
| 200N | 794 | 907 | 221 |
| 400N | 0713 1307 1500 | 5771 9242 6510 | 7095 3685 4267 |
| 1TR | 3482 | 4833 | 4441 |
| 3TR | 18165 33834 93124 23274 26145 10764 87546 | 34257 65451 35949 51708 63625 99158 43688 | 60541 24665 65615 88773 12603 26928 89448 |
| 10TR | 31533 50841 | 36372 76416 | 70137 14675 |
| 15TR | 92073 | 06844 | 12957 |
| 30TR | 43452 | 21484 | 70746 |
| 2TỶ | 213878 | 478593 | 605712 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 23 | 46 | 89 |
| 200N | 171 | 525 | 276 |
| 400N | 6901 4364 6197 | 0058 3556 3857 | 4011 4031 8885 |
| 1TR | 2046 | 5955 | 6819 |
| 3TR | 50287 63772 03674 09374 00629 52954 79615 | 69854 54288 04322 05302 19353 98668 55747 | 73300 69704 12350 51481 70729 27684 59628 |
| 10TR | 36662 15041 | 34209 36307 | 56851 70216 |
| 15TR | 90623 | 47640 | 08231 |
| 30TR | 15948 | 89734 | 62447 |
| 2TỶ | 341670 | 764261 | 758108 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 21 | 17 | 75 |
| 200N | 247 | 315 | 750 |
| 400N | 3125 5345 6792 | 3102 3608 0078 | 3119 1054 2538 |
| 1TR | 7180 | 8151 | 5216 |
| 3TR | 60786 30632 66661 37333 16722 63624 13726 | 61627 70811 65903 40939 99988 25992 86403 | 16087 66061 29730 19421 25206 28488 99485 |
| 10TR | 16425 85169 | 08012 13167 | 89663 39099 |
| 15TR | 81610 | 26832 | 89703 |
| 30TR | 69286 | 91610 | 34545 |
| 2TỶ | 975359 | 129523 | 867070 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 16 | 88 | 04 |
| 200N | 737 | 338 | 425 |
| 400N | 4863 3783 9450 | 3276 2055 5941 | 4616 1394 8406 |
| 1TR | 3478 | 1285 | 7238 |
| 3TR | 71165 96586 72573 67895 40655 76809 19946 | 44849 69348 78320 48574 21931 29614 55163 | 76153 14102 99522 02732 49932 01056 74636 |
| 10TR | 75091 18938 | 37474 86059 | 95752 11405 |
| 15TR | 28488 | 40966 | 50027 |
| 30TR | 83185 | 90981 | 90041 |
| 2TỶ | 802213 | 729848 | 642994 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











