Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 21 | 75 | 61 |
| 200N | 465 | 122 | 580 |
| 400N | 1853 7940 7798 | 0471 9997 9947 | 8338 5943 1247 |
| 1TR | 8609 | 6852 | 5707 |
| 3TR | 89503 24817 48457 49870 15166 65960 31274 | 49832 51871 96648 13339 44340 11475 05331 | 25010 74095 85765 11197 30477 11970 31714 |
| 10TR | 58472 73100 | 40575 93317 | 42938 49622 |
| 15TR | 35819 | 76125 | 17790 |
| 30TR | 31535 | 32487 | 82647 |
| 2TỶ | 898675 | 033376 | 424155 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 69 | 93 | 89 |
| 200N | 521 | 220 | 548 |
| 400N | 8220 0015 3065 | 0853 6954 3717 | 1228 1660 5215 |
| 1TR | 4191 | 1296 | 9702 |
| 3TR | 20444 38112 18601 78368 14728 98312 90656 | 75451 96592 05708 69485 77691 04109 02547 | 45712 17845 94869 95161 49184 70426 72409 |
| 10TR | 11787 45131 | 54175 61946 | 64692 94485 |
| 15TR | 32622 | 77464 | 38072 |
| 30TR | 07846 | 43943 | 63492 |
| 2TỶ | 739771 | 946535 | 492343 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 96 | 21 | 49 |
| 200N | 372 | 605 | 755 |
| 400N | 5539 7761 8173 | 6316 9874 3086 | 3936 9603 0092 |
| 1TR | 3476 | 9307 | 9884 |
| 3TR | 89850 40820 22490 66507 92763 21305 30799 | 31370 93231 49859 46040 02504 88114 08583 | 36553 90249 49435 09451 67348 85737 43281 |
| 10TR | 42994 19494 | 36927 12823 | 20882 69711 |
| 15TR | 04987 | 17524 | 69246 |
| 30TR | 74671 | 05021 | 36628 |
| 2TỶ | 154780 | 228327 | 380592 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 53 | 08 | 40 |
| 200N | 227 | 831 | 153 |
| 400N | 9986 9612 8964 | 1471 6452 0451 | 5554 5098 1540 |
| 1TR | 6221 | 8799 | 6678 |
| 3TR | 46776 19144 32653 37787 45241 84513 54802 | 78336 87458 65593 68098 03153 08362 81375 | 23598 64884 14787 66859 96618 51086 78952 |
| 10TR | 25906 22969 | 08009 55026 | 79181 53013 |
| 15TR | 63646 | 01019 | 85601 |
| 30TR | 00476 | 52568 | 13585 |
| 2TỶ | 004094 | 514091 | 331684 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 04 | 45 | 75 |
| 200N | 986 | 326 | 036 |
| 400N | 0025 5795 2214 | 7317 0098 6246 | 9847 4241 5141 |
| 1TR | 1449 | 4649 | 6844 |
| 3TR | 21017 22022 13038 46693 94713 57140 46666 | 71983 79078 81991 27122 28872 16981 11700 | 11167 44590 11648 89203 44763 65663 49814 |
| 10TR | 06092 47296 | 41477 10820 | 96175 94463 |
| 15TR | 58532 | 61765 | 63216 |
| 30TR | 86342 | 17042 | 60388 |
| 2TỶ | 338806 | 921431 | 970860 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 57 | 51 | 69 |
| 200N | 419 | 121 | 683 |
| 400N | 8592 4588 2882 | 1693 9586 9154 | 4004 4854 7938 |
| 1TR | 0258 | 2908 | 0817 |
| 3TR | 51466 37040 37544 78781 94114 63891 87854 | 67669 48204 39075 50580 18181 09036 41437 | 49578 09760 29879 12113 09764 73387 04944 |
| 10TR | 69702 84289 | 30784 72203 | 12316 89076 |
| 15TR | 72814 | 24267 | 13906 |
| 30TR | 59151 | 17858 | 66835 |
| 2TỶ | 084054 | 113503 | 412263 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 43 | 83 | 80 |
| 200N | 708 | 539 | 896 |
| 400N | 9828 7945 3415 | 3208 3249 1908 | 0180 9520 7629 |
| 1TR | 0130 | 4249 | 8328 |
| 3TR | 81471 15669 88138 14827 64136 93809 48799 | 08770 07882 36434 70835 13955 45691 84465 | 27995 98482 39183 89385 26298 20071 03709 |
| 10TR | 24021 04502 | 57649 91090 | 81424 84726 |
| 15TR | 07374 | 91684 | 38445 |
| 30TR | 54443 | 78080 | 40777 |
| 2TỶ | 723563 | 703110 | 836269 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











