Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 86 | 75 | 22 |
| 200N | 825 | 751 | 717 |
| 400N | 6780 3027 2708 | 3117 4654 9880 | 4288 6774 4508 |
| 1TR | 6782 | 3260 | 3408 |
| 3TR | 72819 17915 72980 19472 57077 56483 65161 | 85436 03525 31911 34206 98620 58232 88380 | 84148 95586 40275 29819 20644 41414 77092 |
| 10TR | 55675 50343 | 39596 33600 | 60171 45953 |
| 15TR | 28222 | 36741 | 21768 |
| 30TR | 05330 | 32701 | 42904 |
| 2TỶ | 040190 | 027633 | 336613 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 28 | 62 | 45 |
| 200N | 850 | 290 | 806 |
| 400N | 3279 9877 8977 | 2025 5291 1440 | 5094 4216 1228 |
| 1TR | 0189 | 3845 | 2299 |
| 3TR | 03527 54131 56862 78102 85241 29172 79680 | 46866 41417 09685 88100 04786 80733 01106 | 60329 00143 10480 97273 99440 67014 40664 |
| 10TR | 60265 09244 | 08224 44885 | 56835 11095 |
| 15TR | 32049 | 59454 | 63704 |
| 30TR | 26218 | 67696 | 44860 |
| 2TỶ | 886906 | 922241 | 333884 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 73 | 84 | 72 |
| 200N | 519 | 896 | 840 |
| 400N | 7660 7941 3528 | 6149 8753 7047 | 5955 8311 5139 |
| 1TR | 9335 | 7186 | 7824 |
| 3TR | 71852 06205 22348 93183 20528 10349 22267 | 21324 47721 68763 67242 78805 19818 99287 | 06414 04524 38239 79810 77710 93774 54253 |
| 10TR | 24965 30613 | 29862 15079 | 80843 46560 |
| 15TR | 46945 | 97626 | 64354 |
| 30TR | 40326 | 01703 | 70304 |
| 2TỶ | 646430 | 145920 | 405594 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 27 | 07 | 43 |
| 200N | 356 | 374 | 139 |
| 400N | 6707 0236 6534 | 5643 8529 0249 | 3360 9611 2555 |
| 1TR | 0176 | 9374 | 3289 |
| 3TR | 66967 24301 75679 21526 13342 55108 83212 | 63032 86863 39105 96782 07076 99774 74147 | 20385 98459 63517 06108 51947 16181 86436 |
| 10TR | 79501 79552 | 04699 39148 | 16964 29188 |
| 15TR | 26821 | 45104 | 43237 |
| 30TR | 43798 | 73412 | 73418 |
| 2TỶ | 015759 | 398083 | 497176 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 57 | 95 | 99 |
| 200N | 206 | 142 | 210 |
| 400N | 6577 3674 2078 | 0802 1319 6383 | 7822 5355 3489 |
| 1TR | 6072 | 0845 | 5821 |
| 3TR | 16062 36100 58176 86839 33286 01055 49268 | 63653 59743 50844 07921 31589 26786 84012 | 74394 50114 10160 49496 58235 64375 61499 |
| 10TR | 73801 17100 | 65444 39082 | 05056 54681 |
| 15TR | 65679 | 44952 | 41657 |
| 30TR | 32039 | 44438 | 30639 |
| 2TỶ | 616646 | 858538 | 333511 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 75 | 78 | 91 |
| 200N | 108 | 351 | 370 |
| 400N | 6106 6690 6283 | 4863 5916 1023 | 1349 0353 7180 |
| 1TR | 1388 | 7750 | 9784 |
| 3TR | 33339 43776 18369 10153 36936 28453 30999 | 76453 16166 74788 69381 15768 80015 09442 | 86377 22614 00672 05712 07717 70077 71245 |
| 10TR | 67652 20659 | 51337 84999 | 51755 11864 |
| 15TR | 78075 | 01004 | 25793 |
| 30TR | 44879 | 23516 | 29561 |
| 2TỶ | 598746 | 330924 | 350280 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 30 | 63 | 34 |
| 200N | 052 | 292 | 951 |
| 400N | 8111 5015 9568 | 1982 9089 4149 | 9787 8201 9842 |
| 1TR | 2892 | 7641 | 8495 |
| 3TR | 53705 94693 52749 63243 57570 10417 79712 | 25862 17025 07204 33226 17331 38558 39004 | 29871 17228 37788 58089 29033 13398 63285 |
| 10TR | 73920 53138 | 71413 84754 | 07345 26139 |
| 15TR | 90382 | 18030 | 70134 |
| 30TR | 47322 | 99088 | 75813 |
| 2TỶ | 088212 | 258305 | 130624 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/06/2026

Thống kê XSMB 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/06/2026

Thống kê XSMT 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/06/2026

Thống kê XSMN 15/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/06/2026

Thống kê XSMB 15/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












