Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 24 | 72 | 07 |
| 200N | 164 | 114 | 907 |
| 400N | 5307 7389 0839 | 7232 6438 6593 | 8912 8385 1778 |
| 1TR | 5530 | 6289 | 6227 |
| 3TR | 99757 76665 83413 16040 30531 37439 51889 | 09690 19203 09754 28474 25379 33171 74826 | 91554 51696 38160 39012 21898 22637 27837 |
| 10TR | 92329 22694 | 11156 68456 | 15639 07108 |
| 15TR | 83928 | 08296 | 70971 |
| 30TR | 29516 | 87486 | 73815 |
| 2TỶ | 461553 | 052292 | 258338 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 26 | 71 | 71 |
| 200N | 503 | 427 | 501 |
| 400N | 1177 7198 8534 | 5727 6174 4438 | 1513 1673 5124 |
| 1TR | 2939 | 9627 | 3241 |
| 3TR | 05446 85700 28529 49640 83746 50959 84945 | 49110 93785 56213 99930 84828 52547 31758 | 21454 23399 79495 19097 67565 68345 48972 |
| 10TR | 24162 27569 | 23429 16254 | 36901 74700 |
| 15TR | 50373 | 62944 | 20257 |
| 30TR | 50880 | 70093 | 29477 |
| 2TỶ | 038055 | 730373 | 543863 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 80 | 57 | 10 |
| 200N | 741 | 234 | 793 |
| 400N | 4700 7914 8950 | 6400 8091 9879 | 0902 0638 8473 |
| 1TR | 8003 | 1520 | 8188 |
| 3TR | 64067 52747 30118 05389 96225 92790 88825 | 37581 72770 81109 65798 84763 91072 94784 | 01135 36785 48760 23643 03206 00082 87696 |
| 10TR | 85009 73381 | 02076 46346 | 61134 02135 |
| 15TR | 31416 | 60405 | 75057 |
| 30TR | 35414 | 22809 | 94264 |
| 2TỶ | 259887 | 853067 | 162416 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 48 | 21 | 26 |
| 200N | 568 | 644 | 962 |
| 400N | 4886 2598 9516 | 9930 3008 4732 | 4238 2833 3690 |
| 1TR | 6674 | 0537 | 6054 |
| 3TR | 14197 36826 40486 04276 42895 59004 80628 | 95989 88074 26192 57831 57426 67359 14157 | 27866 05268 54340 73104 52410 80211 66125 |
| 10TR | 95494 75001 | 37104 33985 | 96062 37938 |
| 15TR | 96824 | 27263 | 55417 |
| 30TR | 43271 | 63453 | 06396 |
| 2TỶ | 448042 | 850850 | 910935 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 12 | 14 | 27 |
| 200N | 876 | 640 | 258 |
| 400N | 5663 1123 9065 | 1663 8037 9945 | 7652 1616 4538 |
| 1TR | 8419 | 9852 | 8113 |
| 3TR | 35803 18171 78264 02218 59507 48792 49431 | 13426 13647 21529 71371 22508 69173 98413 | 06384 25936 46539 19620 00993 64614 91696 |
| 10TR | 41832 56058 | 02695 17512 | 88320 38694 |
| 15TR | 42352 | 78005 | 08801 |
| 30TR | 26718 | 33977 | 89265 |
| 2TỶ | 484459 | 929321 | 476719 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 57 | 83 | 39 |
| 200N | 149 | 641 | 580 |
| 400N | 7361 0028 3931 | 9921 1062 8789 | 1709 6880 7645 |
| 1TR | 5067 | 5083 | 1194 |
| 3TR | 46838 92273 04429 86406 22887 63884 03583 | 55119 82091 31285 22632 06031 65263 22424 | 89624 05672 87198 02365 44129 16721 04019 |
| 10TR | 44022 43216 | 91319 55403 | 51463 58090 |
| 15TR | 04084 | 21294 | 69743 |
| 30TR | 13852 | 25443 | 58638 |
| 2TỶ | 115902 | 638868 | 561598 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 21 | 75 | 61 |
| 200N | 465 | 122 | 580 |
| 400N | 1853 7940 7798 | 0471 9997 9947 | 8338 5943 1247 |
| 1TR | 8609 | 6852 | 5707 |
| 3TR | 89503 24817 48457 49870 15166 65960 31274 | 49832 51871 96648 13339 44340 11475 05331 | 25010 74095 85765 11197 30477 11970 31714 |
| 10TR | 58472 73100 | 40575 93317 | 42938 49622 |
| 15TR | 35819 | 76125 | 17790 |
| 30TR | 31535 | 32487 | 82647 |
| 2TỶ | 898675 | 033376 | 424155 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 29/08/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/08/2026

Thống kê XSMT 29/08/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/08/2026

Thống kê XSMN 29/08/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/08/2026

Thống kê XSMB 27/08/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/08/2026

Thống kê XSMT 27/08/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/08/2026

Tin Nổi Bật
Cha làm công nhân trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, chờ con ở TP.HCM về chia

Xổ số miền Nam: Giải độc đắc lần thứ 2 trúng ở đặc khu Phú Quốc

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam trúng tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Lộ diện nơi trúng dãy số độc đắc “siêu đẹp”

Mua vé số khi ngồi cà phê, tài xế ở TP.HCM trúng 4 tỉ xổ số miền Nam

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung









