Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 96 | 99 | 29 |
| 200N | 239 | 489 | 298 |
| 400N | 6837 6087 2757 | 4559 3783 5930 | 8559 7804 5203 |
| 1TR | 4248 | 5721 | 6733 |
| 3TR | 71591 29748 70341 76123 73127 39386 53603 | 50990 35332 94266 63603 39599 62681 21000 | 25588 00613 33720 04960 36241 27402 84297 |
| 10TR | 17650 17880 | 82561 27145 | 79146 01432 |
| 15TR | 07316 | 51064 | 34155 |
| 30TR | 93073 | 98846 | 80319 |
| 2TỶ | 406591 | 710555 | 397556 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 77 | 85 | 72 |
| 200N | 805 | 461 | 597 |
| 400N | 4941 0531 8661 | 1430 1247 1906 | 7014 8620 6834 |
| 1TR | 5579 | 2318 | 1055 |
| 3TR | 81555 69735 82565 62720 68737 84825 87601 | 57535 48843 89565 02060 98088 55837 77642 | 18546 83169 83457 02729 71086 16177 19522 |
| 10TR | 10045 40291 | 09896 25149 | 46802 43941 |
| 15TR | 39344 | 16296 | 51546 |
| 30TR | 22039 | 08918 | 36883 |
| 2TỶ | 427616 | 085859 | 062801 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 13 | 24 | 76 |
| 200N | 363 | 869 | 946 |
| 400N | 4538 0038 1328 | 9960 4223 2788 | 9747 3871 7338 |
| 1TR | 2439 | 5428 | 1859 |
| 3TR | 50749 59679 57899 18733 50626 66724 12469 | 54015 89824 83492 63162 19684 61100 64475 | 74848 26520 49941 91314 39434 17509 14628 |
| 10TR | 58207 30631 | 55362 61033 | 34472 64877 |
| 15TR | 42559 | 92948 | 12923 |
| 30TR | 12288 | 66027 | 54769 |
| 2TỶ | 823688 | 215687 | 701515 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 24 | 72 | 07 |
| 200N | 164 | 114 | 907 |
| 400N | 5307 7389 0839 | 7232 6438 6593 | 8912 8385 1778 |
| 1TR | 5530 | 6289 | 6227 |
| 3TR | 99757 76665 83413 16040 30531 37439 51889 | 09690 19203 09754 28474 25379 33171 74826 | 91554 51696 38160 39012 21898 22637 27837 |
| 10TR | 92329 22694 | 11156 68456 | 15639 07108 |
| 15TR | 83928 | 08296 | 70971 |
| 30TR | 29516 | 87486 | 73815 |
| 2TỶ | 461553 | 052292 | 258338 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 26 | 71 | 71 |
| 200N | 503 | 427 | 501 |
| 400N | 1177 7198 8534 | 5727 6174 4438 | 1513 1673 5124 |
| 1TR | 2939 | 9627 | 3241 |
| 3TR | 05446 85700 28529 49640 83746 50959 84945 | 49110 93785 56213 99930 84828 52547 31758 | 21454 23399 79495 19097 67565 68345 48972 |
| 10TR | 24162 27569 | 23429 16254 | 36901 74700 |
| 15TR | 50373 | 62944 | 20257 |
| 30TR | 50880 | 70093 | 29477 |
| 2TỶ | 038055 | 730373 | 543863 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 80 | 57 | 10 |
| 200N | 741 | 234 | 793 |
| 400N | 4700 7914 8950 | 6400 8091 9879 | 0902 0638 8473 |
| 1TR | 8003 | 1520 | 8188 |
| 3TR | 64067 52747 30118 05389 96225 92790 88825 | 37581 72770 81109 65798 84763 91072 94784 | 01135 36785 48760 23643 03206 00082 87696 |
| 10TR | 85009 73381 | 02076 46346 | 61134 02135 |
| 15TR | 31416 | 60405 | 75057 |
| 30TR | 35414 | 22809 | 94264 |
| 2TỶ | 259887 | 853067 | 162416 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 48 | 21 | 26 |
| 200N | 568 | 644 | 962 |
| 400N | 4886 2598 9516 | 9930 3008 4732 | 4238 2833 3690 |
| 1TR | 6674 | 0537 | 6054 |
| 3TR | 14197 36826 40486 04276 42895 59004 80628 | 95989 88074 26192 57831 57426 67359 14157 | 27866 05268 54340 73104 52410 80211 66125 |
| 10TR | 95494 75001 | 37104 33985 | 96062 37938 |
| 15TR | 96824 | 27263 | 55417 |
| 30TR | 43271 | 63453 | 06396 |
| 2TỶ | 448042 | 850850 | 910935 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/06/2026

Thống kê XSMB 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/06/2026

Thống kê XSMT 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/06/2026

Thống kê XSMN 15/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/06/2026

Thống kê XSMB 15/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












