Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 31 | 39 | 15 |
| 200N | 725 | 694 | 080 |
| 400N | 8554 0504 9356 | 7807 9218 4425 | 6627 2755 0010 |
| 1TR | 5788 | 5039 | 3851 |
| 3TR | 99856 43409 10787 93462 73378 81341 69838 | 51687 70139 33526 38641 08752 56969 95530 | 98067 57918 55357 39075 57355 07691 28799 |
| 10TR | 76599 28648 | 53234 45663 | 72378 75548 |
| 15TR | 74705 | 57046 | 20215 |
| 30TR | 24738 | 87033 | 19145 |
| 2TỶ | 728981 | 458189 | 528255 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 82 | 21 | 96 |
| 200N | 220 | 348 | 581 |
| 400N | 6631 4732 9534 | 8988 0359 9414 | 4302 8352 6050 |
| 1TR | 0935 | 6771 | 8399 |
| 3TR | 78994 93300 02844 61640 20426 49319 69738 | 34819 16128 88649 22990 37066 30269 53823 | 39912 27062 92276 71257 88758 26631 29775 |
| 10TR | 36078 29354 | 20998 77583 | 04778 25124 |
| 15TR | 44060 | 61984 | 02862 |
| 30TR | 82030 | 11179 | 88952 |
| 2TỶ | 821691 | 406977 | 220744 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 77 | 36 | 94 |
| 200N | 447 | 143 | 247 |
| 400N | 4543 8928 0906 | 6179 6735 1916 | 4222 2994 4318 |
| 1TR | 0927 | 9780 | 1504 |
| 3TR | 78551 16242 18367 21265 07912 62790 76503 | 81875 82231 97489 60058 71178 17708 83253 | 44455 94816 79846 48372 34196 40830 61332 |
| 10TR | 14684 77488 | 83057 18359 | 61900 07760 |
| 15TR | 76143 | 93269 | 60113 |
| 30TR | 74579 | 37256 | 98961 |
| 2TỶ | 660218 | 653472 | 410893 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 32 | 38 | 90 |
| 200N | 863 | 249 | 686 |
| 400N | 3604 7565 9438 | 7825 6635 4621 | 0454 3317 9053 |
| 1TR | 8181 | 8703 | 3591 |
| 3TR | 04722 27107 21290 72087 39850 02289 59305 | 55225 47245 11782 31509 55070 81656 43989 | 33664 58987 62439 74335 35732 66555 81988 |
| 10TR | 46589 16925 | 99286 04213 | 07920 27851 |
| 15TR | 81432 | 28507 | 96034 |
| 30TR | 10277 | 99182 | 70039 |
| 2TỶ | 446698 | 233852 | 899224 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 05 | 23 | 31 |
| 200N | 987 | 556 | 103 |
| 400N | 7909 7986 2306 | 1762 1697 1044 | 7587 7312 7585 |
| 1TR | 9103 | 2877 | 2252 |
| 3TR | 73020 88165 44223 93879 35971 06702 70594 | 62128 39068 32466 63151 77223 54609 87154 | 04703 80442 13860 57362 54271 05278 07257 |
| 10TR | 74962 54931 | 80765 46628 | 13495 78956 |
| 15TR | 56308 | 99437 | 45691 |
| 30TR | 96958 | 68217 | 42285 |
| 2TỶ | 434613 | 309757 | 652125 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 31 | 21 | 10 |
| 200N | 545 | 775 | 361 |
| 400N | 6960 1346 2066 | 2002 0195 7308 | 6946 4534 1243 |
| 1TR | 3342 | 8416 | 7280 |
| 3TR | 81949 69680 37668 99269 29120 34431 33836 | 19267 98297 40197 74007 63147 86589 67877 | 32408 78653 50429 02008 43157 73568 28445 |
| 10TR | 98802 56483 | 41806 92526 | 85697 35821 |
| 15TR | 39783 | 96024 | 93586 |
| 30TR | 58334 | 31083 | 87910 |
| 2TỶ | 633778 | 581832 | 852265 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 70 | 98 | 13 |
| 200N | 007 | 550 | 471 |
| 400N | 1721 2463 4207 | 2880 9234 9822 | 2976 1512 5126 |
| 1TR | 0057 | 6620 | 2373 |
| 3TR | 04971 98701 28504 31266 43714 11151 74698 | 25917 12740 25162 59445 72433 99417 29756 | 13779 42832 16306 79060 27424 31270 78742 |
| 10TR | 68900 03108 | 54713 30890 | 70705 61152 |
| 15TR | 88730 | 23830 | 61920 |
| 30TR | 41582 | 41999 | 71337 |
| 2TỶ | 066195 | 334410 | 460456 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











