Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 12 | 14 | 27 |
| 200N | 876 | 640 | 258 |
| 400N | 5663 1123 9065 | 1663 8037 9945 | 7652 1616 4538 |
| 1TR | 8419 | 9852 | 8113 |
| 3TR | 35803 18171 78264 02218 59507 48792 49431 | 13426 13647 21529 71371 22508 69173 98413 | 06384 25936 46539 19620 00993 64614 91696 |
| 10TR | 41832 56058 | 02695 17512 | 88320 38694 |
| 15TR | 42352 | 78005 | 08801 |
| 30TR | 26718 | 33977 | 89265 |
| 2TỶ | 484459 | 929321 | 476719 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 57 | 83 | 39 |
| 200N | 149 | 641 | 580 |
| 400N | 7361 0028 3931 | 9921 1062 8789 | 1709 6880 7645 |
| 1TR | 5067 | 5083 | 1194 |
| 3TR | 46838 92273 04429 86406 22887 63884 03583 | 55119 82091 31285 22632 06031 65263 22424 | 89624 05672 87198 02365 44129 16721 04019 |
| 10TR | 44022 43216 | 91319 55403 | 51463 58090 |
| 15TR | 04084 | 21294 | 69743 |
| 30TR | 13852 | 25443 | 58638 |
| 2TỶ | 115902 | 638868 | 561598 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 21 | 75 | 61 |
| 200N | 465 | 122 | 580 |
| 400N | 1853 7940 7798 | 0471 9997 9947 | 8338 5943 1247 |
| 1TR | 8609 | 6852 | 5707 |
| 3TR | 89503 24817 48457 49870 15166 65960 31274 | 49832 51871 96648 13339 44340 11475 05331 | 25010 74095 85765 11197 30477 11970 31714 |
| 10TR | 58472 73100 | 40575 93317 | 42938 49622 |
| 15TR | 35819 | 76125 | 17790 |
| 30TR | 31535 | 32487 | 82647 |
| 2TỶ | 898675 | 033376 | 424155 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 69 | 93 | 89 |
| 200N | 521 | 220 | 548 |
| 400N | 8220 0015 3065 | 0853 6954 3717 | 1228 1660 5215 |
| 1TR | 4191 | 1296 | 9702 |
| 3TR | 20444 38112 18601 78368 14728 98312 90656 | 75451 96592 05708 69485 77691 04109 02547 | 45712 17845 94869 95161 49184 70426 72409 |
| 10TR | 11787 45131 | 54175 61946 | 64692 94485 |
| 15TR | 32622 | 77464 | 38072 |
| 30TR | 07846 | 43943 | 63492 |
| 2TỶ | 739771 | 946535 | 492343 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 96 | 21 | 49 |
| 200N | 372 | 605 | 755 |
| 400N | 5539 7761 8173 | 6316 9874 3086 | 3936 9603 0092 |
| 1TR | 3476 | 9307 | 9884 |
| 3TR | 89850 40820 22490 66507 92763 21305 30799 | 31370 93231 49859 46040 02504 88114 08583 | 36553 90249 49435 09451 67348 85737 43281 |
| 10TR | 42994 19494 | 36927 12823 | 20882 69711 |
| 15TR | 04987 | 17524 | 69246 |
| 30TR | 74671 | 05021 | 36628 |
| 2TỶ | 154780 | 228327 | 380592 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 53 | 08 | 40 |
| 200N | 227 | 831 | 153 |
| 400N | 9986 9612 8964 | 1471 6452 0451 | 5554 5098 1540 |
| 1TR | 6221 | 8799 | 6678 |
| 3TR | 46776 19144 32653 37787 45241 84513 54802 | 78336 87458 65593 68098 03153 08362 81375 | 23598 64884 14787 66859 96618 51086 78952 |
| 10TR | 25906 22969 | 08009 55026 | 79181 53013 |
| 15TR | 63646 | 01019 | 85601 |
| 30TR | 00476 | 52568 | 13585 |
| 2TỶ | 004094 | 514091 | 331684 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 04 | 45 | 75 |
| 200N | 986 | 326 | 036 |
| 400N | 0025 5795 2214 | 7317 0098 6246 | 9847 4241 5141 |
| 1TR | 1449 | 4649 | 6844 |
| 3TR | 21017 22022 13038 46693 94713 57140 46666 | 71983 79078 81991 27122 28872 16981 11700 | 11167 44590 11648 89203 44763 65663 49814 |
| 10TR | 06092 47296 | 41477 10820 | 96175 94463 |
| 15TR | 58532 | 61765 | 63216 |
| 30TR | 86342 | 17042 | 60388 |
| 2TỶ | 338806 | 921431 | 970860 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/06/2026

Thống kê XSMB 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/06/2026

Thống kê XSMT 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/06/2026

Thống kê XSMN 15/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/06/2026

Thống kê XSMB 15/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












