Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 57 | 51 | 69 |
| 200N | 419 | 121 | 683 |
| 400N | 8592 4588 2882 | 1693 9586 9154 | 4004 4854 7938 |
| 1TR | 0258 | 2908 | 0817 |
| 3TR | 51466 37040 37544 78781 94114 63891 87854 | 67669 48204 39075 50580 18181 09036 41437 | 49578 09760 29879 12113 09764 73387 04944 |
| 10TR | 69702 84289 | 30784 72203 | 12316 89076 |
| 15TR | 72814 | 24267 | 13906 |
| 30TR | 59151 | 17858 | 66835 |
| 2TỶ | 084054 | 113503 | 412263 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 43 | 83 | 80 |
| 200N | 708 | 539 | 896 |
| 400N | 9828 7945 3415 | 3208 3249 1908 | 0180 9520 7629 |
| 1TR | 0130 | 4249 | 8328 |
| 3TR | 81471 15669 88138 14827 64136 93809 48799 | 08770 07882 36434 70835 13955 45691 84465 | 27995 98482 39183 89385 26298 20071 03709 |
| 10TR | 24021 04502 | 57649 91090 | 81424 84726 |
| 15TR | 07374 | 91684 | 38445 |
| 30TR | 54443 | 78080 | 40777 |
| 2TỶ | 723563 | 703110 | 836269 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 88 | 51 | 83 |
| 200N | 054 | 313 | 322 |
| 400N | 8595 4297 3216 | 1088 3152 2528 | 8154 0288 6115 |
| 1TR | 7466 | 4578 | 1665 |
| 3TR | 30276 40466 09000 59331 38904 09339 13641 | 45151 58385 62996 01829 55857 91927 44817 | 21570 22640 93736 10616 12783 13941 12327 |
| 10TR | 30893 38229 | 05532 27847 | 02848 75641 |
| 15TR | 64272 | 05763 | 84845 |
| 30TR | 28768 | 58875 | 65291 |
| 2TỶ | 191816 | 999553 | 696373 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 55 | 32 | 41 |
| 200N | 967 | 202 | 468 |
| 400N | 2225 2701 0561 | 4036 5145 7043 | 8322 8757 1119 |
| 1TR | 3174 | 0067 | 1547 |
| 3TR | 89608 32307 52111 70884 78106 98716 37356 | 09737 89083 32187 94630 43774 47301 74292 | 46749 49178 70386 70100 27643 32162 20519 |
| 10TR | 54265 01245 | 24953 12107 | 33492 67017 |
| 15TR | 19337 | 30958 | 20799 |
| 30TR | 97214 | 57828 | 85219 |
| 2TỶ | 493365 | 892501 | 892369 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 18 | 15 | 94 |
| 200N | 494 | 687 | 838 |
| 400N | 8006 3186 2225 | 6027 3800 9673 | 3199 4343 2302 |
| 1TR | 2597 | 9480 | 7767 |
| 3TR | 63544 23399 01353 68547 06309 54149 00191 | 57412 18303 97829 50749 36143 92032 61050 | 48320 77999 87232 98627 99934 37943 11947 |
| 10TR | 47892 72948 | 96326 10926 | 13919 52353 |
| 15TR | 36645 | 99216 | 01492 |
| 30TR | 44764 | 50797 | 64700 |
| 2TỶ | 257326 | 542215 | 731611 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 01 | 92 | 06 |
| 200N | 493 | 721 | 936 |
| 400N | 0542 0522 5527 | 0018 5109 3728 | 0123 4473 4278 |
| 1TR | 8578 | 8880 | 2741 |
| 3TR | 00131 25643 32354 14252 93762 55777 57767 | 83051 52586 63805 28134 10796 42210 82920 | 00081 31713 15669 62869 09233 70687 44008 |
| 10TR | 45373 67115 | 00846 22929 | 50465 68934 |
| 15TR | 39596 | 09053 | 17326 |
| 30TR | 82274 | 12738 | 21684 |
| 2TỶ | 872912 | 253075 | 028947 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 33 | 76 | 06 |
| 200N | 535 | 777 | 256 |
| 400N | 4582 2551 0097 | 7305 0526 2378 | 1840 2958 2188 |
| 1TR | 5084 | 6081 | 7132 |
| 3TR | 25923 17282 31680 32539 80604 23463 25536 | 15907 31325 42155 59054 12273 90008 25591 | 87252 77757 35005 55549 90618 50710 11191 |
| 10TR | 38388 14308 | 55244 50938 | 59314 64961 |
| 15TR | 40214 | 03943 | 31100 |
| 30TR | 26434 | 95955 | 00558 |
| 2TỶ | 823693 | 036037 | 176184 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












