Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 21 | 17 | 75 |
| 200N | 247 | 315 | 750 |
| 400N | 3125 5345 6792 | 3102 3608 0078 | 3119 1054 2538 |
| 1TR | 7180 | 8151 | 5216 |
| 3TR | 60786 30632 66661 37333 16722 63624 13726 | 61627 70811 65903 40939 99988 25992 86403 | 16087 66061 29730 19421 25206 28488 99485 |
| 10TR | 16425 85169 | 08012 13167 | 89663 39099 |
| 15TR | 81610 | 26832 | 89703 |
| 30TR | 69286 | 91610 | 34545 |
| 2TỶ | 975359 | 129523 | 867070 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 16 | 88 | 04 |
| 200N | 737 | 338 | 425 |
| 400N | 4863 3783 9450 | 3276 2055 5941 | 4616 1394 8406 |
| 1TR | 3478 | 1285 | 7238 |
| 3TR | 71165 96586 72573 67895 40655 76809 19946 | 44849 69348 78320 48574 21931 29614 55163 | 76153 14102 99522 02732 49932 01056 74636 |
| 10TR | 75091 18938 | 37474 86059 | 95752 11405 |
| 15TR | 28488 | 40966 | 50027 |
| 30TR | 83185 | 90981 | 90041 |
| 2TỶ | 802213 | 729848 | 642994 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 85 | 49 | 26 |
| 200N | 545 | 014 | 394 |
| 400N | 2409 5938 4954 | 1156 3786 7639 | 2534 1522 9596 |
| 1TR | 0972 | 5853 | 8587 |
| 3TR | 24231 39785 45903 49058 60227 82888 54714 | 66171 08620 22150 37151 59052 86954 04953 | 17223 19773 05582 74525 85321 82180 28092 |
| 10TR | 52631 80945 | 38838 59925 | 92611 83228 |
| 15TR | 05796 | 87925 | 92328 |
| 30TR | 45898 | 33705 | 19952 |
| 2TỶ | 451561 | 832130 | 037781 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 09 | 84 | 60 |
| 200N | 408 | 083 | 927 |
| 400N | 5781 3163 4271 | 6594 0608 3479 | 6501 2270 0201 |
| 1TR | 5760 | 1252 | 6158 |
| 3TR | 11642 67330 36828 50211 50081 47580 90737 | 78240 46757 15365 95792 38026 67568 94010 | 12720 39061 88166 07500 01740 52854 76362 |
| 10TR | 71659 39489 | 94883 62669 | 06815 26515 |
| 15TR | 00908 | 86406 | 46126 |
| 30TR | 93424 | 59651 | 37486 |
| 2TỶ | 259721 | 574070 | 275726 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 36 | 76 | 10 |
| 200N | 392 | 730 | 498 |
| 400N | 6962 5273 9702 | 3005 7960 7218 | 8717 7737 7059 |
| 1TR | 8390 | 2521 | 6924 |
| 3TR | 47718 30396 56385 30369 18166 26782 05451 | 13903 31845 96154 41991 73086 51646 78514 | 20734 69353 85714 20618 52696 38469 48091 |
| 10TR | 15328 17479 | 49772 64749 | 11913 16058 |
| 15TR | 65323 | 11379 | 00229 |
| 30TR | 80142 | 04526 | 26873 |
| 2TỶ | 066442 | 116123 | 926363 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 62 | 96 | 18 |
| 200N | 135 | 249 | 778 |
| 400N | 9101 8603 3455 | 0956 0808 6155 | 2333 6748 6366 |
| 1TR | 3109 | 0172 | 1121 |
| 3TR | 56971 05278 40877 36383 24151 23054 80982 | 45579 15311 42480 19703 50192 62552 12416 | 88152 95800 33866 26614 90875 03655 96756 |
| 10TR | 59430 74802 | 03060 68646 | 67063 01343 |
| 15TR | 59042 | 31480 | 03238 |
| 30TR | 02622 | 84922 | 77440 |
| 2TỶ | 447261 | 971576 | 881636 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 13 | 80 | 75 |
| 200N | 876 | 770 | 471 |
| 400N | 9414 1752 2819 | 9626 8920 2149 | 4396 1298 3318 |
| 1TR | 8970 | 0297 | 0745 |
| 3TR | 53611 00002 16265 08371 96005 68707 91982 | 89835 31007 22008 06780 27780 56567 47328 | 44235 43410 95987 78092 15562 71880 13364 |
| 10TR | 52191 81070 | 73301 68874 | 60007 57350 |
| 15TR | 06311 | 46070 | 42858 |
| 30TR | 06345 | 80860 | 48813 |
| 2TỶ | 233504 | 390991 | 012397 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/06/2026

Thống kê XSMB 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/06/2026

Thống kê XSMT 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/06/2026

Thống kê XSMN 15/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/06/2026

Thống kê XSMB 15/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












