Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 45 | 81 | 08 |
| 200N | 877 | 615 | 036 |
| 400N | 1166 1749 1870 | 8884 6660 4843 | 0627 9949 6735 |
| 1TR | 9311 | 6272 | 8637 |
| 3TR | 18700 31808 08731 04854 26905 61112 45606 | 37253 18065 40161 13736 59430 51143 96687 | 06595 23090 20179 26286 27724 52540 80867 |
| 10TR | 42951 33614 | 00028 29180 | 38886 85496 |
| 15TR | 34871 | 41024 | 27908 |
| 30TR | 65764 | 73942 | 52503 |
| 2TỶ | 403724 | 930883 | 477150 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 33 | 58 | 19 |
| 200N | 675 | 804 | 671 |
| 400N | 3421 4098 8190 | 9545 2439 0675 | 1204 7735 0268 |
| 1TR | 5003 | 1840 | 6408 |
| 3TR | 10386 99002 94425 05123 83337 85427 04336 | 73323 24962 89816 54138 41346 06101 47855 | 95089 38491 96998 26987 76663 41128 44057 |
| 10TR | 97396 11067 | 18144 48374 | 15052 19458 |
| 15TR | 19354 | 43709 | 18278 |
| 30TR | 40839 | 72718 | 54694 |
| 2TỶ | 104652 | 476460 | 389638 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 96 | 25 | 51 |
| 200N | 481 | 152 | 724 |
| 400N | 4764 2792 3278 | 1946 2381 0930 | 2330 9331 3342 |
| 1TR | 8185 | 0812 | 6433 |
| 3TR | 83359 76238 86997 25348 26874 63898 67147 | 65887 49316 50239 15117 99805 05195 34753 | 41031 30662 19359 71139 15183 17834 86825 |
| 10TR | 65696 35396 | 43276 05550 | 55978 22734 |
| 15TR | 06053 | 47556 | 14899 |
| 30TR | 62123 | 90809 | 93096 |
| 2TỶ | 854903 | 272196 | 055703 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 73 | 89 | 18 |
| 200N | 122 | 389 | 666 |
| 400N | 6526 9593 8510 | 3377 0277 6577 | 6765 9371 6877 |
| 1TR | 0836 | 7206 | 7227 |
| 3TR | 32466 34931 19410 74555 34478 62848 98033 | 95122 85258 70570 89795 40385 97621 01962 | 51514 37953 72929 73140 69571 27664 82174 |
| 10TR | 55162 70744 | 67705 57687 | 41522 49202 |
| 15TR | 39805 | 75320 | 21707 |
| 30TR | 98554 | 51529 | 05269 |
| 2TỶ | 163751 | 315527 | 107803 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 50 | 62 | 21 |
| 200N | 497 | 512 | 082 |
| 400N | 4652 7954 5750 | 8530 1202 3738 | 8163 9299 2649 |
| 1TR | 7258 | 1718 | 1885 |
| 3TR | 54678 05964 82230 32149 51934 86868 03616 | 32777 52222 79458 55112 49993 11506 28955 | 58883 31438 77515 96603 49985 37185 52113 |
| 10TR | 59157 28657 | 73479 17241 | 61846 96408 |
| 15TR | 49675 | 92848 | 30145 |
| 30TR | 35054 | 86387 | 88820 |
| 2TỶ | 425551 | 435613 | 363085 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 17 | 80 | 68 |
| 200N | 794 | 907 | 221 |
| 400N | 0713 1307 1500 | 5771 9242 6510 | 7095 3685 4267 |
| 1TR | 3482 | 4833 | 4441 |
| 3TR | 18165 33834 93124 23274 26145 10764 87546 | 34257 65451 35949 51708 63625 99158 43688 | 60541 24665 65615 88773 12603 26928 89448 |
| 10TR | 31533 50841 | 36372 76416 | 70137 14675 |
| 15TR | 92073 | 06844 | 12957 |
| 30TR | 43452 | 21484 | 70746 |
| 2TỶ | 213878 | 478593 | 605712 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 23 | 46 | 89 |
| 200N | 171 | 525 | 276 |
| 400N | 6901 4364 6197 | 0058 3556 3857 | 4011 4031 8885 |
| 1TR | 2046 | 5955 | 6819 |
| 3TR | 50287 63772 03674 09374 00629 52954 79615 | 69854 54288 04322 05302 19353 98668 55747 | 73300 69704 12350 51481 70729 27684 59628 |
| 10TR | 36662 15041 | 34209 36307 | 56851 70216 |
| 15TR | 90623 | 47640 | 08231 |
| 30TR | 15948 | 89734 | 62447 |
| 2TỶ | 341670 | 764261 | 758108 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/06/2026

Thống kê XSMB 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/06/2026

Thống kê XSMT 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/06/2026

Thống kê XSMN 15/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/06/2026

Thống kê XSMB 15/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












