Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 04 | 79 | 59 |
| 200N | 005 | 107 | 545 |
| 400N | 5625 4046 8806 | 5521 8115 6349 | 1651 4836 1644 |
| 1TR | 5072 | 1767 | 5159 |
| 3TR | 41790 76926 41552 49898 45251 83283 59922 | 28468 61792 79320 22342 07948 27894 88158 | 71084 33337 32767 99451 37692 11541 26208 |
| 10TR | 20497 95885 | 63790 87521 | 28212 77226 |
| 15TR | 00320 | 66007 | 86887 |
| 30TR | 05048 | 10077 | 64084 |
| 2TỶ | 90721 | 85708 | 34663 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 70 | 35 | 94 |
| 200N | 078 | 671 | 702 |
| 400N | 2253 5913 8248 | 8147 6331 3937 | 5347 2451 3022 |
| 1TR | 4094 | 0147 | 6549 |
| 3TR | 11081 74015 30718 29100 27267 83967 20420 | 77912 35190 92030 03650 60871 01710 47107 | 27266 57500 37742 40024 71481 80574 09472 |
| 10TR | 95867 61530 | 08832 60155 | 14448 62091 |
| 15TR | 45772 | 36347 | 09315 |
| 30TR | 45198 | 96785 | 22677 |
| 2TỶ | 22138 | 07265 | 07909 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 48 | 96 | 33 |
| 200N | 166 | 845 | 055 |
| 400N | 4849 1115 4298 | 9662 8074 8823 | 2384 8067 9306 |
| 1TR | 2899 | 6723 | 2221 |
| 3TR | 69958 58348 16387 89221 43947 16468 81349 | 32688 48003 11167 59235 49600 97169 85941 | 55570 82842 96301 17186 49609 23454 22061 |
| 10TR | 56412 43089 | 63165 96422 | 13438 16979 |
| 15TR | 55206 | 23065 | 49026 |
| 30TR | 89649 | 22849 | 43333 |
| 2TỶ | 07980 | 64257 | 23547 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 11 | 68 | 79 |
| 200N | 286 | 164 | 835 |
| 400N | 1425 3253 6361 | 4762 7991 2066 | 8687 4169 3848 |
| 1TR | 3662 | 3789 | 3876 |
| 3TR | 43406 75324 88164 43163 57712 61636 44058 | 13525 95027 31971 39486 49378 66821 62847 | 65726 12880 54258 32771 89917 66947 40010 |
| 10TR | 60925 00396 | 28989 84621 | 47587 98572 |
| 15TR | 30162 | 02715 | 86727 |
| 30TR | 75690 | 15731 | 34538 |
| 2TỶ | 05832 | 46974 | 35513 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 60 | 95 | 17 |
| 200N | 778 | 480 | 347 |
| 400N | 5504 9516 4947 | 4683 4721 9917 | 5321 7196 8649 |
| 1TR | 0145 | 0353 | 9048 |
| 3TR | 37847 59068 46639 35862 09323 45767 11101 | 71530 83084 58494 85007 79020 75086 31776 | 99201 30372 40876 25333 28899 06819 15752 |
| 10TR | 08239 00453 | 73616 86006 | 07534 18238 |
| 15TR | 37996 | 64383 | 13741 |
| 30TR | 34062 | 29023 | 76548 |
| 2TỶ | 00347 | 53094 | 69284 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 70 | 86 | 53 |
| 200N | 163 | 506 | 499 |
| 400N | 7267 2585 4472 | 2113 2908 1428 | 1593 0959 7891 |
| 1TR | 8342 | 2143 | 2002 |
| 3TR | 77959 85149 80244 73726 84794 92458 63121 | 04026 17982 42226 71027 25117 89345
10775 | 88338 33863 22612 41831 00625 42027 11287 |
| 10TR | 26088 25427 | 98520 92318 | 66123 84339 |
| 15TR | 82061 | 77491 | 69257 |
| 30TR | 12433 | 84688 | 79897 |
| 2TỶ | 73538 | 17733 | 36082 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 87 | 70 | 39 |
| 200N | 016 | 783 | 192 |
| 400N | 2184 3934 6566 | 9782 1188 9736 | 3760 7619 6423 |
| 1TR | 2383 | 9770 | 2397 |
| 3TR | 74102 00496 68231 34687 26445 61279 77885 | 17264 17013 81845 97314 85834 55128 74121 | 49229 97315 60806 64454 38378 81474 42815 |
| 10TR | 68754 59185 | 72017 47099 | 82115 45521 |
| 15TR | 37858 | 22077 | 11583 |
| 30TR | 38211 | 05442 | 19848 |
| 2TỶ | 66932 | 06250 | 51917 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












