Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 50 | 85 | 26 |
| 200N | 056 | 458 | 959 |
| 400N | 1902 2863 3287 | 9256 1510 8480 | 3138 6557 2607 |
| 1TR | 9878 | 8964 | 9387 |
| 3TR | 81283 25462 74806 58075 50901 04720 13954 | 80322 88216 88912 45201 06159 17545 17320 | 02379 72417 97233 29587 91654 43818 92213 |
| 10TR | 11239 57704 | 33090 07034 | 83180 62323 |
| 15TR | 70674 | 35098 | 87395 |
| 30TR | 43762 | 39032 | 80305 |
| 2TỶ | 898716 | 062974 | 814954 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 34 | 47 | 24 |
| 200N | 915 | 915 | 623 |
| 400N | 2080 7857 6020 | 7896 3192 7879 | 6460 7335 3607 |
| 1TR | 9853 | 9352 | 0860 |
| 3TR | 07911 74434 96612 00863 58222 00829 44024 | 85764 15243 00740 26303 82238 62344 46423 | 64354 87400 19411 08621 95193 23398 01794 |
| 10TR | 80263 41851 | 94580 47035 | 96332 54573 |
| 15TR | 52662 | 64225 | 15192 |
| 30TR | 90036 | 37873 | 49033 |
| 2TỶ | 368205 | 588171 | 248290 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 12 | 73 | 97 |
| 200N | 603 | 567 | 729 |
| 400N | 6084 2561 1735 | 7593 7927 6775 | 0894 3752 0807 |
| 1TR | 6679 | 0152 | 5337 |
| 3TR | 21974 20989 54849 67585 55300 26734 30268 | 59770 40671 75712 84836 49999 52947 28321 | 30171 32266 40021 48703 41799 81055 04357 |
| 10TR | 37637 10339 | 99309 60473 | 22769 82441 |
| 15TR | 94130 | 27056 | 75827 |
| 30TR | 17367 | 63045 | 58735 |
| 2TỶ | 604472 | 354190 | 788334 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 44 | 48 | 34 |
| 200N | 856 | 985 | 236 |
| 400N | 7434 0670 3312 | 0653 3850 8767 | 9386 4096 0941 |
| 1TR | 4733 | 2449 | 8596 |
| 3TR | 02906 84931 40384 41959 36408 38887 99260 | 71266 97799 71705 84349 70622 02824 07622 | 86697 89943 99652 42747 35076 41742 22686 |
| 10TR | 58274 08880 | 06010 19889 | 14333 07925 |
| 15TR | 48656 | 09183 | 74904 |
| 30TR | 02621 | 26781 | 61503 |
| 2TỶ | 322416 | 820800 | 074531 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 97 | 86 | 92 |
| 200N | 330 | 131 | 916 |
| 400N | 9958 4906 4395 | 7607 3908 7347 | 3725 0577 5906 |
| 1TR | 0886 | 7070 | 7106 |
| 3TR | 70355 81909 70500 88053 60693 00374 08820 | 71406 03011 99432 67618 82237 83290 25749 | 89327 86423 97392 59029 79922 41225 46211 |
| 10TR | 22941 32851 | 64549 32791 | 22314 69899 |
| 15TR | 94761 | 75222 | 61000 |
| 30TR | 84628 | 53465 | 05515 |
| 2TỶ | 664157 | 617662 | 563669 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 26 | 51 | 06 |
| 200N | 158 | 205 | 030 |
| 400N | 6189 7410 5981 | 8689 2014 5904 | 4440 8017 7709 |
| 1TR | 8998 | 1422 | 7683 |
| 3TR | 90854 52417 19424 66043 03990 00995 31791 | 12108 66791 38763 49635 55026 65276 70819 | 38197 90962 07149 34792 85348 59080 40411 |
| 10TR | 18647 19845 | 38767 89231 | 47079 20251 |
| 15TR | 24342 | 00684 | 25969 |
| 30TR | 94692 | 52751 | 39673 |
| 2TỶ | 42254 | 87490 | 71712 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 70 | 36 | 06 |
| 200N | 978 | 917 | 669 |
| 400N | 2391 9035 8102 | 3593 2635 6066 | 4983 7332 5262 |
| 1TR | 0087 | 0691 | 0674 |
| 3TR | 82173 90702 43597 51708 39472 84118 06784 | 57123 65712 31467 07676 64871 13257 41465 | 50028 31006 06974 89934 10784 63750 52733 |
| 10TR | 88000 82087 | 27252 22386 | 59227 52662 |
| 15TR | 29249 | 39199 | 81046 |
| 30TR | 89416 | 78947 | 15132 |
| 2TỶ | 07510 | 85310 | 71379 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/05/2026

Thống kê XSMB 29/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/05/2026

Thống kê XSMT 29/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/05/2026

Thống kê XSMN 28/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/05/2026

Thống kê XSMB 28/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/05/2026

Tin Nổi Bật
Khách hàng trúng cặp nguyên 160 vé giải 3 đài Tây Ninh ngày 28/05 tại ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHINH

Mua vé online, một khách hàng trúng độc đắc 32 tỉ đồng xổ số miền Nam

Được tặng 2 tờ vé số, vợ chồng ở Tây Ninh trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Chiều 25/5, lộ diện người trúng độc đắc 16 tỉ đồng xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 24/5: Vé trúng độc đắc đài Kiên Giang lộ diện

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












