Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 38 | 08 | 66 |
| 200N | 174 | 064 | 201 |
| 400N | 1620 6856 9785 | 1957 8872 2419 | 9621 9236 9165 |
| 1TR | 1394 | 9123 | 9474 |
| 3TR | 44745 25670 70680 77008 85798 56317 50215 | 02750 01684 84665 51051 08425 32334 80460 | 19027 86362 56589 54079 41622 50146 20005 |
| 10TR | 54970 90458 | 16520 47187 | 05677 80858 |
| 15TR | 00571 | 15086 | 26758 |
| 30TR | 64237 | 54287 | 06496 |
| 2TỶ | 53773 | 90306 | 33322 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 19 | 15 | 38 |
| 200N | 340 | 411 | 399 |
| 400N | 8885 1233 1095 | 6920 1634 9727 | 0018 0084 6698 |
| 1TR | 4309 | 0469 | 8221 |
| 3TR | 63314 84430 27443 76813 09471 04629 30756 | 27436 01245 45882 27355 85740 91843 52137 | 09544 42360 13630 39122 18470 62069 65478 |
| 10TR | 18663 22577 | 90059 32631 | 09081 24787 |
| 15TR | 11438 | 55819 | 47107 |
| 30TR | 47215 | 95070 | 91397 |
| 2TỶ | 76325 | 08373 | 66334 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 32 | 34 | 60 |
| 200N | 119 | 945 | 627 |
| 400N | 5946 9186 7254 | 4040 3931 6757 | 0754 8031 4213 |
| 1TR | 6066 | 0464 | 0491 |
| 3TR | 91816 23560 61392 88187 00443 37967 46687 | 81662 30455 81644 52626 23734 76417 77287 | 70967 19435 67776 91202 85852 39791 99630 |
| 10TR | 48591 74143 | 20767 42554 | 47344 95358 |
| 15TR | 04094 | 93751 | 89769 |
| 30TR | 63499 | 43459 | 51886 |
| 2TỶ | 71976 | 31984 | 30160 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 13 | 87 | 53 |
| 200N | 700 | 606 | 167 |
| 400N | 9858 2314 0068 | 5232 4644 0042 | 5320 8857 2361 |
| 1TR | 5785 | 8524 | 8327 |
| 3TR | 84297 72263 73201 79333 65352 81118 89343 | 83112 21932 76013 99536 56336 59369 18348 | 42823 10617 21676 27769 43781 18027 91455 |
| 10TR | 22806 35602 | 32658 32245 | 79351 08847 |
| 15TR | 81592 | 54232 | 64540 |
| 30TR | 90030 | 75583 | 44608 |
| 2TỶ | 90177 | 54144 | 60607 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 97 | 28 | 82 |
| 200N | 349 | 466 | 601 |
| 400N | 8651 5248 0015 | 7196 6585 3665 | 2037 3438 9717 |
| 1TR | 4719 | 5057 | 4282 |
| 3TR | 97694 00340 73603 75091 54765 06410 33550 | 09199 23737 89130 75270 48727 10797 44141 | 53809 94915 12444 44485 89292 15629 05762 |
| 10TR | 19240 34544 | 57668 88367 | 39077 53921 |
| 15TR | 35881 | 96345 | 98206 |
| 30TR | 89358 | 72257 | 21546 |
| 2TỶ | 84024 | 88777 | 55462 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 26 | 60 | 36 |
| 200N | 113 | 029 | 405 |
| 400N | 1973 9199 7399 | 9180 7246 5093 | 8508 4738 2292 |
| 1TR | 6365 | 0683 | 5353 |
| 3TR | 95864 87671 43775 82165 18897 14542 80778 | 03476 48124 28931 71193 49538 01809 96211 | 27092 50281 03422 36930 48447 36376 47192 |
| 10TR | 85190 76879 | 13090 69656 | 72555 55049 |
| 15TR | 60254 | 50125 | 56206 |
| 30TR | 58831 | 59236 | 21209 |
| 2TỶ | 21061 | 44903 | 16828 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 44 | 31 | 66 |
| 200N | 559 | 013 | 085 |
| 400N | 2240 7724 1808 | 3596 3153 5387 | 7537 0139 0828 |
| 1TR | 4124 | 4995 | 9674 |
| 3TR | 89691 81376 91081 37871 98976 49394 89661 | 35064 58266 76538 44386 99929 51105 86001 | 46910 79159 61434 31160 81212 41712 70720 |
| 10TR | 13982 24583 | 33031 09569 | 25332 45792 |
| 15TR | 97648 | 33816 | 35398 |
| 30TR | 33492 | 33162 | 37349 |
| 2TỶ | 86088 | 21131 | 17386 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











