Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 52 | 67 | 51 |
| 200N | 164 | 418 | 708 |
| 400N | 5765 3374 5247 | 7121 5103 3952 | 2699 7646 8703 |
| 1TR | 8566 | 2776 | 4268 |
| 3TR | 82526 42291 94747 50852 49226 60627 93781 | 37435 79462 95353 65333 02251 75088 77181 | 68188 18293 00985 09353 91304 79104 76674 |
| 10TR | 46607 71548 | 97062 20511 | 31308 52440 |
| 15TR | 75448 | 20060 | 17238 |
| 30TR | 60065 | 24610 | 56923 |
| 2TỶ | 295341 | 650752 | 536081 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 75 | 45 | 00 |
| 200N | 438 | 042 | 425 |
| 400N | 7246 5038 3690 | 6874 6702 2478 | 5724 5059 8698 |
| 1TR | 7860 | 6611 | 5231 |
| 3TR | 65561 23002 87329 98214 16650 47830 93611 | 53669 01917 00340 11401 21806 83015 45246 | 26739 03394 33645 55346 92970 22058 13314 |
| 10TR | 25137 47287 | 52203 77167 | 93686 63584 |
| 15TR | 96190 | 01486 | 84793 |
| 30TR | 02120 | 69132 | 95707 |
| 2TỶ | 675944 | 272365 | 344306 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 46 | 20 | 04 |
| 200N | 901 | 222 | 593 |
| 400N | 0580 1295 7095 | 8824 9841 3829 | 8133 6473 1495 |
| 1TR | 8136 | 5530 | 7859 |
| 3TR | 90994 86623 13021 14611 03328 43093 66792 | 00337 33246 88347 15609 32563 29564 19303 | 72526 80694 86436 64883 00946 69251 46431 |
| 10TR | 33826 98696 | 71576 11912 | 62129 12362 |
| 15TR | 93808 | 03049 | 74674 |
| 30TR | 31074 | 92842 | 69399 |
| 2TỶ | 193947 | 616019 | 944087 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 77 | 86 | 66 |
| 200N | 514 | 654 | 946 |
| 400N | 2364 6152 2324 | 3505 6118 7493 | 8142 5514 8441 |
| 1TR | 0533 | 3052 | 7094 |
| 3TR | 20480 60847 64675 04773 62534 61793 85034 | 17114 25608 90734 13214 77078 63562 92573 | 92780 42269 89986 94719 39325 35324 82258 |
| 10TR | 61195 26022 | 91838 53518 | 73210 09027 |
| 15TR | 48019 | 30128 | 13312 |
| 30TR | 73982 | 53757 | 47973 |
| 2TỶ | 396582 | 344518 | 393207 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 50 | 98 | 83 |
| 200N | 767 | 827 | 551 |
| 400N | 4847 4870 0478 | 3026 1961 7048 | 8345 8355 1731 |
| 1TR | 1470 | 3594 | 9781 |
| 3TR | 27684 00621 92749 00400 63946 96399 62038 | 22080 48974 45800 96882 63096 55922 11277 | 93707 57804 76551 59992 00597 60882 25617 |
| 10TR | 53107 86049 | 47521 10833 | 90317 60465 |
| 15TR | 65718 | 72611 | 64364 |
| 30TR | 13034 | 83656 | 63620 |
| 2TỶ | 015237 | 603092 | 920911 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 56 | 06 | 18 |
| 200N | 394 | 770 | 853 |
| 400N | 8162 4247 8647 | 0661 2391 3428 | 3887 5301 5432 |
| 1TR | 7953 | 7662 | 2673 |
| 3TR | 95890 00650 02279 09113 18018 91490 68911 | 23683 20374 45553 37618 98439 67822 73161 | 17892 85439 33417 06579 09475 64726 10841 |
| 10TR | 31595 72291 | 52208 76436 | 11653 61762 |
| 15TR | 00228 | 98599 | 60928 |
| 30TR | 88480 | 29831 | 01365 |
| 2TỶ | 255481 | 793464 | 830241 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 63 | 14 | 95 |
| 200N | 423 | 867 | 115 |
| 400N | 9226 2150 3082 | 7368 1590 4164 | 8110 2215 6956 |
| 1TR | 9066 | 7474 | 6903 |
| 3TR | 45776 88410 35317 54816 49926 37091 49176 | 21153 68300 26502 34413 28181 93958 28849 | 17197 44395 88823 07242 82876 94345 94726 |
| 10TR | 95463 80109 | 95200 74425 | 83620 91066 |
| 15TR | 57325 | 91299 | 65734 |
| 30TR | 77298 | 62958 | 40356 |
| 2TỶ | 602522 | 241474 | 482498 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 31/08/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/08/2026

Thống kê XSMT 31/08/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 31/08/2026

Thống kê XSMN 31/08/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/08/2026

Thống kê XSMN 30/08/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/08/2026

Thống kê XSMT 30/08/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/08/2026

Tin Nổi Bật
Cha làm công nhân trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, chờ con ở TP.HCM về chia

Xổ số miền Nam: Giải độc đắc lần thứ 2 trúng ở đặc khu Phú Quốc

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam trúng tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Lộ diện nơi trúng dãy số độc đắc “siêu đẹp”

Mua vé số khi ngồi cà phê, tài xế ở TP.HCM trúng 4 tỉ xổ số miền Nam

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung









