Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 48 | 89 | 13 |
| 200N | 280 | 962 | 809 |
| 400N | 2420 5323 5867 | 2340 4385 6436 | 5160 6298 4485 |
| 1TR | 6372 | 2069 | 6383 |
| 3TR | 01400 76802 81851 32907 43186 82387 57392 | 23090 26536 86416 82997 13662 69295 44756 | 22222 64252 65805 85127 45023 05788 80220 |
| 10TR | 27643 65425 | 59462 24272 | 96147 94117 |
| 15TR | 73849 | 75610 | 33066 |
| 30TR | 44677 | 14933 | 95988 |
| 2TỶ | 45241 | 83422 | 55512 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 70 | 66 | 47 |
| 200N | 886 | 284 | 239 |
| 400N | 0972 4745 1154 | 2790 8872 9617 | 1434 3315 5806 |
| 1TR | 6712 | 1647 | 9255 |
| 3TR | 49533 95775 05127 72507 36843 37072 46728 | 35107 08590 76487 23395 09916 28697 81975 | 86554 05118 71872 18206 08485 12545 78460 |
| 10TR | 84560 39084 | 31011 25425 | 17061 17087 |
| 15TR | 58671 | 16056 | 12731 |
| 30TR | 52361 | 80400 | 30628 |
| 2TỶ | 90056 | 48594 | 44280 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 59 | 48 | 37 |
| 200N | 763 | 831 | 572 |
| 400N | 8929 3864 7208 | 8983 0214 7041 | 8342 1680 4784 |
| 1TR | 6659 | 5162 | 1364 |
| 3TR | 29228 63838 02542 74054 81796 75785 54231 | 10597 31380 06060 80376 04744 22419 68637 | 89758 66051 11166 43728 01940 44813 28683 |
| 10TR | 53580 12951 | 70457 59089 | 79151 14603 |
| 15TR | 50435 | 63465 | 43156 |
| 30TR | 32470 | 39118 | 28154 |
| 2TỶ | 41080 | 64020 | 05890 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 97 | 49 | 26 |
| 200N | 597 | 371 | 486 |
| 400N | 6054 3189 3511 | 1027 6381 2327 | 3088 1956 9116 |
| 1TR | 7726 | 1385 | 1819 |
| 3TR | 78785 55076 97438 66145 35118 09938 77545 | 89112 38180 42169 20982 84653 47666 93379 | 89594 83117 45820 37611 35529 61396 18657 |
| 10TR | 20338 52676 | 06090 64242 | 90489 90606 |
| 15TR | 42078 | 06259 | 69128 |
| 30TR | 68649 | 17794 | 86012 |
| 2TỶ | 24125 | 12734 | 65457 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 27 | 22 | 82 |
| 200N | 988 | 155 | 410 |
| 400N | 8929 1686 1291 | 3804 2736 3448 | 2836 6770 6083 |
| 1TR | 8113 | 6972 | 9865 |
| 3TR | 38187 42260 91243 35724 88388 48899 07842 | 61917 77296 90993 61993 51747 31462 66451 | 70443 98758 48555 19785 77379 13987 36319 |
| 10TR | 97981 20342 | 41120 75481 | 43132 96025 |
| 15TR | 83713 | 68158 | 79614 |
| 30TR | 94259 | 05675 | 14551 |
| 2TỶ | 63126 | 06179 | 72050 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 96 | 90 | 08 |
| 200N | 456 | 340 | 725 |
| 400N | 7313 7566 4983 | 3549 9479 1497 | 1224 4282 6917 |
| 1TR | 5545 | 1992 | 1629 |
| 3TR | 26357 34694 36518 28297 92030 25697 83375 | 28134 25832 42671 10932 42093 08471 21152 | 44330 39868 44241 02440 01721 20510 16279 |
| 10TR | 74702 49590 | 35951 83116 | 61061 82791 |
| 15TR | 46450 | 49862 | 41482 |
| 30TR | 88238 | 68631 | 48587 |
| 2TỶ | 60184 | 82931 | 13305 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 82 | 36 | 64 |
| 200N | 682 | 165 | 071 |
| 400N | 3544 8689 9025 | 7401 9358 9458 | 6815 1513 3451 |
| 1TR | 7297 | 3295 | 3763 |
| 3TR | 65031 45178 04313 36865 92655 40738 46304 | 40228 49155 53628 98668 31618 45162 24033 | 84206 37350 24375 41385 60022 32715 62252 |
| 10TR | 69491 67015 | 20622 92776 | 47727 50687 |
| 15TR | 18058 | 83482 | 63675 |
| 30TR | 89889 | 76177 | 88116 |
| 2TỶ | 02085 | 92323 | 86531 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












