Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 83 | 60 | 22 |
| 200N | 237 | 215 | 046 |
| 400N | 1175 3526 4115 | 2019 0655 7808 | 1247 1186 1490 |
| 1TR | 9760 | 7969 | 0731 |
| 3TR | 98110 85273 61070 47125 04124 97968 38983 | 52785 45612 45192 81091 90766 26093 81288 | 30496 81992 95553 12178 74307 38238 89063 |
| 10TR | 41521 40699 | 48655 49340 | 51390 01527 |
| 15TR | 34939 | 42895 | 71052 |
| 30TR | 06160 | 71035 | 82541 |
| 2TỶ | 22271 | 02818 | 26321 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 03 | 30 | 27 |
| 200N | 504 | 886 | 073 |
| 400N | 9041 5608 0966 | 9317 4486 2718 | 9054 1790 1872 |
| 1TR | 5402 | 8103 | 0000 |
| 3TR | 82040 77682 15346 35737 06975 87151 51088 | 59983 91377 33279 70497 69239 08866 78929 | 85520 72009 71916 79991 49742 48785 75208 |
| 10TR | 20809 03046 | 42344 88046 | 24691 05162 |
| 15TR | 06224 | 64681 | 06396 |
| 30TR | 94973 | 97305 | 25535 |
| 2TỶ | 85320 | 94278 | 61595 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 55 | 36 | 84 |
| 200N | 643 | 314 | 994 |
| 400N | 8071 4943 2104 | 9564 1347 5582 | 4163 4369 7708 |
| 1TR | 3526 | 9444 | 3649 |
| 3TR | 71587 84089 53664 75555 84207 56231 01828 | 96665 57334 94632 22987 68218 91464 60147 | 58876 57709 54137 09586 32399 42487 19733 |
| 10TR | 47831 44024 | 11088 54320 | 60226 68146 |
| 15TR | 85235 | 90378 | 95264 |
| 30TR | 46201 | 90747 | 67228 |
| 2TỶ | 92407 | 51221 | 27971 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 82 | 32 | 51 |
| 200N | 844 | 560 | 473 |
| 400N | 5465 3606 0807 | 1046 0395 3566 | 1333 7764 2961 |
| 1TR | 7848 | 4484 | 3606 |
| 3TR | 75726 72017 94193 23760 70968 93456 37107 | 91657 81803 66619 54599 80160 44346 52750 | 26449 65681 99870 86642 04994 44345 64837 |
| 10TR | 76972 35985 | 01295 61516 | 31833 76770 |
| 15TR | 91146 | 24431 | 12454 |
| 30TR | 37757 | 36223 | 31616 |
| 2TỶ | 63465 | 87856 | 49089 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 57 | 54 | 97 |
| 200N | 556 | 266 | 039 |
| 400N | 9685 1081 5788 | 2389 7717 1997 | 2952 8582 3261 |
| 1TR | 7410 | 2108 | 5490 |
| 3TR | 27020 34225 10301 75064 78330 96134 55721 | 12757 66594 43116 50460 10388 06306 04734 | 24177 63040 29839 24353 54028 79084 73717 |
| 10TR | 87149 57769 | 21880 02225 | 37514 98063 |
| 15TR | 49038 | 39387 | 81981 |
| 30TR | 79582 | 67737 | 65896 |
| 2TỶ | 01626 | 51327 | 44370 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 41 | 37 | 82 |
| 200N | 114 | 301 | 289 |
| 400N | 6167 9594 0376 | 8308 8156 9287 | 4045 1410 7423 |
| 1TR | 2073 | 7911 | 6057 |
| 3TR | 34152 47753 31398 19225 34030 76552 31835 | 42829 25083 11649 36861 74031 91451 22657 | 34861 36572 69034 74411 23761 71203 44739 |
| 10TR | 21760 70179 | 80383 52814 | 16745 30545 |
| 15TR | 39683 | 16083 | 50146 |
| 30TR | 36087 | 77053 | 72886 |
| 2TỶ | 52527 | 91306 | 11610 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 50 | 95 | 76 |
| 200N | 474 | 286 | 426 |
| 400N | 0747 2679 2772 | 3258 9087 6721 | 5422 6666 0152 |
| 1TR | 4848 | 9064 | 3889 |
| 3TR | 28675 13912 59474 84748 17942 07711 84960 | 61127 55263 12870 63733 67890 11320 85551 | 33951 88682 42242 98281 10138 69862 19321 |
| 10TR | 53794 40529 | 68008 13675 | 35386 49905 |
| 15TR | 59509 | 71399 | 61348 |
| 30TR | 34243 | 24587 | 41761 |
| 2TỶ | 22615 | 73492 | 30058 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Thống kê XSMT 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/04/2026

Thống kê XSMN 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/04/2026

Thống kê XSMB 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












