Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 73 | 93 | 81 |
| 200N | 459 | 331 | 579 |
| 400N | 6526 3545 7784 | 9892 6711 1296 | 2120 2369 7987 |
| 1TR | 0683 | 9345 | 2035 |
| 3TR | 40832 95467 27255 88128 47021 60670 95607 | 52280 01713 72494 33479 14100 81972 10196 | 02655 75272 19298 83866 80858 32404 22681 |
| 10TR | 10303 62935 | 26119 40732 | 03761 11509 |
| 15TR | 40050 | 87368 | 62299 |
| 30TR | 57788 | 87725 | 13834 |
| 2TỶ | 91843 | 02256 | 82705 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 51 | 14 | 54 |
| 200N | 591 | 154 | 311 |
| 400N | 1723 2794 7271 | 8172 4939 9177 | 9231 4078 1927 |
| 1TR | 9221 | 4219 | 7546 |
| 3TR | 29837 27192 92332 54635 62752 65113 42163 | 26467 02810 88253 59943 19935 54920 46745 | 15594 23243 72320 61838 12551 21886 91373 |
| 10TR | 45570 57104 | 25913 82319 | 52916 71225 |
| 15TR | 28606 | 06748 | 35454 |
| 30TR | 54073 | 01105 | 07217 |
| 2TỶ | 70564 | 03734 | 54765 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 45 | 05 | 11 |
| 200N | 110 | 792 | 003 |
| 400N | 7660 8694 8850 | 0899 1373 2112 | 0667 2357 5816 |
| 1TR | 2073 | 9157 | 1628 |
| 3TR | 74668 06550 78784 11220 99803 46795 46408 | 44070 95992 94846 43136 35811 05351 99369 | 46521 94898 87905 79421 89811 50772 39554 |
| 10TR | 06782 53127 | 06397 38318 | 10178 42108 |
| 15TR | 63214 | 00998 | 55272 |
| 30TR | 22202 | 10898 | 17638 |
| 2TỶ | 10691 | 48991 | 46666 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 33 | 47 | 37 |
| 200N | 944 | 378 | 956 |
| 400N | 6488 5410 7045 | 0002 0124 4140 | 4577 1627 5462 |
| 1TR | 2066 | 1119 | 8412 |
| 3TR | 61089 28863 48690 31788 33631 16494 41064 | 83253 64499 39743 55661 36075 32701 53144 | 77834 87319 50285 37646 50965 47380 21643 |
| 10TR | 32638 70175 | 50848 11455 | 03856 08036 |
| 15TR | 48863 | 52093 | 34662 |
| 30TR | 64933 | 05227 | 53399 |
| 2TỶ | 45381 | 79412 | 77770 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 38 | 08 | 66 |
| 200N | 174 | 064 | 201 |
| 400N | 1620 6856 9785 | 1957 8872 2419 | 9621 9236 9165 |
| 1TR | 1394 | 9123 | 9474 |
| 3TR | 44745 25670 70680 77008 85798 56317 50215 | 02750 01684 84665 51051 08425 32334 80460 | 19027 86362 56589 54079 41622 50146 20005 |
| 10TR | 54970 90458 | 16520 47187 | 05677 80858 |
| 15TR | 00571 | 15086 | 26758 |
| 30TR | 64237 | 54287 | 06496 |
| 2TỶ | 53773 | 90306 | 33322 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 19 | 15 | 38 |
| 200N | 340 | 411 | 399 |
| 400N | 8885 1233 1095 | 6920 1634 9727 | 0018 0084 6698 |
| 1TR | 4309 | 0469 | 8221 |
| 3TR | 63314 84430 27443 76813 09471 04629 30756 | 27436 01245 45882 27355 85740 91843 52137 | 09544 42360 13630 39122 18470 62069 65478 |
| 10TR | 18663 22577 | 90059 32631 | 09081 24787 |
| 15TR | 11438 | 55819 | 47107 |
| 30TR | 47215 | 95070 | 91397 |
| 2TỶ | 76325 | 08373 | 66334 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 32 | 34 | 60 |
| 200N | 119 | 945 | 627 |
| 400N | 5946 9186 7254 | 4040 3931 6757 | 0754 8031 4213 |
| 1TR | 6066 | 0464 | 0491 |
| 3TR | 91816 23560 61392 88187 00443 37967 46687 | 81662 30455 81644 52626 23734 76417 77287 | 70967 19435 67776 91202 85852 39791 99630 |
| 10TR | 48591 74143 | 20767 42554 | 47344 95358 |
| 15TR | 04094 | 93751 | 89769 |
| 30TR | 63499 | 43459 | 51886 |
| 2TỶ | 71976 | 31984 | 30160 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/05/2026

Thống kê XSMB 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/05/2026

Thống kê XSMB 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/05/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6/5: Tin vui cho người trúng số đài Đồng Nai

Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












