Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 82 | 86 | 15 |
| 200N | 743 | 083 | 571 |
| 400N | 2055 6205 1677 | 6804 0987 6880 | 4624 0372 4023 |
| 1TR | 4136 | 9838 | 7322 |
| 3TR | 66833 09970 71225 25632 98277 01041 33919 | 16242 65312 79960 14298 52604 89759 99791 | 22749 67725 62554 63629 26917 17268 34609 |
| 10TR | 95026 84759 | 39190 81319 | 47239 35466 |
| 15TR | 30864 | 90848 | 80601 |
| 30TR | 51341 | 28370 | 30700 |
| 2TỶ | 69816 | 19937 | 33333 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 64 | 38 | 44 |
| 200N | 016 | 509 | 340 |
| 400N | 0189 6763 1029 | 6279 6592 8373 | 6534 2372 9832 |
| 1TR | 7505 | 4871 | 7544 |
| 3TR | 62660 82393 77781 37772 61019 79660 67047 | 38071 56828 79687 19650 15407 26487 27536 | 25868 99599 90489 64972 59197 45955 99069 |
| 10TR | 38697 41521 | 81887 90108 | 33549 29177 |
| 15TR | 31795 | 64229 | 73328 |
| 30TR | 82364 | 90802 | 19338 |
| 2TỶ | 30275 | 46661 | 67760 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 11 | 74 | 22 |
| 200N | 755 | 789 | 314 |
| 400N | 5598 8830 2708 | 6157 6392 4677 | 2186 9047 2118 |
| 1TR | 1148 | 9718 | 3316 |
| 3TR | 50218 68767 26372 54667 02557 71632 48971 | 58292 85586 53434 52086 65219 96013 71802 | 09529 49802 02018 32952 17859 04758 78581 |
| 10TR | 94837 65884 | 92719 78796 | 27039 76188 |
| 15TR | 79677 | 42409 | 40866 |
| 30TR | 76124 | 75926 | 06426 |
| 2TỶ | 02646 | 37562 | 39762 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 73 | 93 | 81 |
| 200N | 459 | 331 | 579 |
| 400N | 6526 3545 7784 | 9892 6711 1296 | 2120 2369 7987 |
| 1TR | 0683 | 9345 | 2035 |
| 3TR | 40832 95467 27255 88128 47021 60670 95607 | 52280 01713 72494 33479 14100 81972 10196 | 02655 75272 19298 83866 80858 32404 22681 |
| 10TR | 10303 62935 | 26119 40732 | 03761 11509 |
| 15TR | 40050 | 87368 | 62299 |
| 30TR | 57788 | 87725 | 13834 |
| 2TỶ | 91843 | 02256 | 82705 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 51 | 14 | 54 |
| 200N | 591 | 154 | 311 |
| 400N | 1723 2794 7271 | 8172 4939 9177 | 9231 4078 1927 |
| 1TR | 9221 | 4219 | 7546 |
| 3TR | 29837 27192 92332 54635 62752 65113 42163 | 26467 02810 88253 59943 19935 54920 46745 | 15594 23243 72320 61838 12551 21886 91373 |
| 10TR | 45570 57104 | 25913 82319 | 52916 71225 |
| 15TR | 28606 | 06748 | 35454 |
| 30TR | 54073 | 01105 | 07217 |
| 2TỶ | 70564 | 03734 | 54765 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 45 | 05 | 11 |
| 200N | 110 | 792 | 003 |
| 400N | 7660 8694 8850 | 0899 1373 2112 | 0667 2357 5816 |
| 1TR | 2073 | 9157 | 1628 |
| 3TR | 74668 06550 78784 11220 99803 46795 46408 | 44070 95992 94846 43136 35811 05351 99369 | 46521 94898 87905 79421 89811 50772 39554 |
| 10TR | 06782 53127 | 06397 38318 | 10178 42108 |
| 15TR | 63214 | 00998 | 55272 |
| 30TR | 22202 | 10898 | 17638 |
| 2TỶ | 10691 | 48991 | 46666 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 33 | 47 | 37 |
| 200N | 944 | 378 | 956 |
| 400N | 6488 5410 7045 | 0002 0124 4140 | 4577 1627 5462 |
| 1TR | 2066 | 1119 | 8412 |
| 3TR | 61089 28863 48690 31788 33631 16494 41064 | 83253 64499 39743 55661 36075 32701 53144 | 77834 87319 50285 37646 50965 47380 21643 |
| 10TR | 32638 70175 | 50848 11455 | 03856 08036 |
| 15TR | 48863 | 52093 | 34662 |
| 30TR | 64933 | 05227 | 53399 |
| 2TỶ | 45381 | 79412 | 77770 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











