Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 50 | 98 | 83 |
| 200N | 767 | 827 | 551 |
| 400N | 4847 4870 0478 | 3026 1961 7048 | 8345 8355 1731 |
| 1TR | 1470 | 3594 | 9781 |
| 3TR | 27684 00621 92749 00400 63946 96399 62038 | 22080 48974 45800 96882 63096 55922 11277 | 93707 57804 76551 59992 00597 60882 25617 |
| 10TR | 53107 86049 | 47521 10833 | 90317 60465 |
| 15TR | 65718 | 72611 | 64364 |
| 30TR | 13034 | 83656 | 63620 |
| 2TỶ | 015237 | 603092 | 920911 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 56 | 06 | 18 |
| 200N | 394 | 770 | 853 |
| 400N | 8162 4247 8647 | 0661 2391 3428 | 3887 5301 5432 |
| 1TR | 7953 | 7662 | 2673 |
| 3TR | 95890 00650 02279 09113 18018 91490 68911 | 23683 20374 45553 37618 98439 67822 73161 | 17892 85439 33417 06579 09475 64726 10841 |
| 10TR | 31595 72291 | 52208 76436 | 11653 61762 |
| 15TR | 00228 | 98599 | 60928 |
| 30TR | 88480 | 29831 | 01365 |
| 2TỶ | 255481 | 793464 | 830241 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 63 | 14 | 95 |
| 200N | 423 | 867 | 115 |
| 400N | 9226 2150 3082 | 7368 1590 4164 | 8110 2215 6956 |
| 1TR | 9066 | 7474 | 6903 |
| 3TR | 45776 88410 35317 54816 49926 37091 49176 | 21153 68300 26502 34413 28181 93958 28849 | 17197 44395 88823 07242 82876 94345 94726 |
| 10TR | 95463 80109 | 95200 74425 | 83620 91066 |
| 15TR | 57325 | 91299 | 65734 |
| 30TR | 77298 | 62958 | 40356 |
| 2TỶ | 602522 | 241474 | 482498 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 02 | 20 | 43 |
| 200N | 983 | 956 | 478 |
| 400N | 1676 1808 3837 | 0287 5217 3581 | 4580 9651 8922 |
| 1TR | 8710 | 7797 | 0285 |
| 3TR | 58537 97391 81812 09577 28969 77571 62351 | 05944 13235 83696 22244 24281 63613 80726 | 10653 92018 23236 20498 04569 57890 47268 |
| 10TR | 21063 03821 | 50615 77101 | 00379 30082 |
| 15TR | 30379 | 68733 | 43511 |
| 30TR | 29749 | 41814 | 13139 |
| 2TỶ | 514158 | 123979 | 539147 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 24 | 47 | 68 |
| 200N | 076 | 347 | 559 |
| 400N | 1413 4503 1609 | 6895 9029 7268 | 1633 3648 3492 |
| 1TR | 4204 | 1318 | 4475 |
| 3TR | 73668 50216 68835 17099 96682 63960 17099 | 59784 94625 48593 29604 51198 84839 50663 | 43445 61377 34572 43769 22717 68199 67053 |
| 10TR | 81257 17140 | 78407 50223 | 66455 60023 |
| 15TR | 37429 | 17124 | 94652 |
| 30TR | 43404 | 62403 | 80189 |
| 2TỶ | 661911 | 201587 | 431221 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 41 | 89 | 98 |
| 200N | 277 | 029 | 101 |
| 400N | 6257 3288 6547 | 4498 8614 1557 | 9555 2724 6094 |
| 1TR | 3589 | 6409 | 8110 |
| 3TR | 24192 93892 68906 16490 75460 35138 99118 | 88492 19887 52799 30317 07478 21158 49669 | 60619 53844 44216 29993 82467 75113 57973 |
| 10TR | 93388 89731 | 08668 16217 | 69885 79627 |
| 15TR | 01700 | 54725 | 17525 |
| 30TR | 61211 | 64545 | 30688 |
| 2TỶ | 358684 | 077977 | 658194 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 60 | 40 | 42 |
| 200N | 639 | 854 | 299 |
| 400N | 4266 3026 9204 | 8912 1742 2986 | 8101 0212 6583 |
| 1TR | 3418 | 9286 | 8187 |
| 3TR | 00540 97729 47046 27748 62372 39315 27348 | 55518 06248 36321 23675 96410 90277 23115 | 24754 63162 97381 61583 59588 53797 45948 |
| 10TR | 07107 03168 | 50447 16800 | 87989 19077 |
| 15TR | 80060 | 33298 | 83195 |
| 30TR | 70562 | 41357 | 42745 |
| 2TỶ | 696581 | 342438 | 257121 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/06/2026

Thống kê XSMB 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/06/2026

Thống kê XSMT 16/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/06/2026

Thống kê XSMN 15/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/06/2026

Thống kê XSMB 15/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












