Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 80 | 26 | 18 |
| 200N | 721 | 002 | 415 |
| 400N | 8428 7814 5361 | 3644 2370 3719 | 1166 3090 8611 |
| 1TR | 3248 | 2251 | 7540 |
| 3TR | 06238 48024 76650 22146 85027 17985 60345 | 10380 12382 60315 89327 26713 78313 11862 | 03132 43550 14215 29915 77280 40926 14855 |
| 10TR | 34904 36643 | 33124 81950 | 84881 20019 |
| 15TR | 87149 | 51615 | 67490 |
| 30TR | 83091 | 10131 | 21480 |
| 2TỶ | 872674 | 254624 | 023273 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 27 | 17 | 10 |
| 200N | 712 | 499 | 413 |
| 400N | 7847 9583 4858 | 7450 5066 2714 | 5562 6465 7915 |
| 1TR | 5225 | 9053 | 8705 |
| 3TR | 21850 55022 57781 69614 25751 90347 23009 | 76436 37986 12737 16696 25461 00733 28954 | 01208 60577 08305 47765 18268 04844 61528 |
| 10TR | 06916 47902 | 41091 86611 | 48129 39479 |
| 15TR | 36350 | 10268 | 08526 |
| 30TR | 56404 | 73804 | 55963 |
| 2TỶ | 932473 | 054460 | 907432 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 96 | 53 | 39 |
| 200N | 685 | 321 | 304 |
| 400N | 7028 8953 9619 | 8595 4483 9641 | 0844 5565 2561 |
| 1TR | 4134 | 8765 | 2179 |
| 3TR | 74766 38553 56501 07519 06473 37170 32325 | 42042 62931 33063 85736 52593 83380 59948 | 75530 13666 73130 66552 19739 26306 82303 |
| 10TR | 56339 35293 | 30743 85077 | 18818 09422 |
| 15TR | 43147 | 29654 | 02569 |
| 30TR | 22047 | 09358 | 30537 |
| 2TỶ | 010387 | 945267 | 929112 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 32 | 26 | 89 |
| 200N | 628 | 516 | 795 |
| 400N | 5611 1903 8229 | 5019 6027 7146 | 1267 0750 8403 |
| 1TR | 2430 | 9606 | 0784 |
| 3TR | 60948 84293 03894 45856 13044 15435 48072 | 52877 84125 71128 05940 59427 28488 57270 | 34192 93719 28965 97874 78507 48758 25480 |
| 10TR | 25009 23188 | 21698 28715 | 55549 61603 |
| 15TR | 69899 | 33773 | 42497 |
| 30TR | 68556 | 82307 | 73151 |
| 2TỶ | 219735 | 936340 | 200647 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 62 | 19 | 23 |
| 200N | 044 | 207 | 970 |
| 400N | 3190 9439 1673 | 8634 4968 9843 | 3624 7716 2510 |
| 1TR | 6914 | 6496 | 0945 |
| 3TR | 49211 75658 94869 00714 36762 16526 50828 | 54872 09737 39697 40465 51662 40549 19773 | 60344 63942 28532 70268 74615 69478 93185 |
| 10TR | 68024 52316 | 53800 20054 | 95129 75720 |
| 15TR | 07932 | 52698 | 91013 |
| 30TR | 42910 | 58663 | 87317 |
| 2TỶ | 585000 | 033743 | 292529 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 98 | 08 | 44 |
| 200N | 929 | 023 | 165 |
| 400N | 2578 8522 7059 | 4602 8081 3471 | 8530 7497 7874 |
| 1TR | 0843 | 5815 | 0766 |
| 3TR | 55744 38150 02577 89868 21862 12118 68835 | 36741 76596 40259 24205 06758 38758 44877 | 26808 42559 24811 16553 23076 96527 18242 |
| 10TR | 69127 90884 | 34147 76722 | 40492 42992 |
| 15TR | 80185 | 72991 | 14730 |
| 30TR | 99779 | 73962 | 48005 |
| 2TỶ | 924868 | 280854 | 231874 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 73 | 00 | 99 |
| 200N | 574 | 775 | 087 |
| 400N | 4107 5381 1316 | 5904 6525 4056 | 5811 2483 5013 |
| 1TR | 9127 | 9509 | 0960 |
| 3TR | 80693 22717 84478 87304 37221 11095 63599 | 02001 26033 47418 77770 37785 13767 24973 | 82545 49664 74562 15671 99809 79937 21723 |
| 10TR | 80416 03859 | 58871 48121 | 49994 99002 |
| 15TR | 92091 | 53194 | 63288 |
| 30TR | 76295 | 21004 | 29621 |
| 2TỶ | 101900 | 776396 | 206347 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/05/2026

Thống kê XSMB 09/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/05/2026

Thống kê XSMT 09/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/05/2026

Thống kê XSMB 08/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/05/2026

Thống kê XSMT 08/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/05/2026

Tin Nổi Bật
Mua 160 tờ vé số, một người ở TP.HCM trúng 4,8 tỉ đồng xổ số miền Nam

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, cả nhà 5 người lãnh tiền ngay trong đêm

Xổ số miền Nam ngày 6/5: Tin vui cho người trúng số đài Đồng Nai

Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












