Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 51 | 14 | 54 |
| 200N | 591 | 154 | 311 |
| 400N | 1723 2794 7271 | 8172 4939 9177 | 9231 4078 1927 |
| 1TR | 9221 | 4219 | 7546 |
| 3TR | 29837 27192 92332 54635 62752 65113 42163 | 26467 02810 88253 59943 19935 54920 46745 | 15594 23243 72320 61838 12551 21886 91373 |
| 10TR | 45570 57104 | 25913 82319 | 52916 71225 |
| 15TR | 28606 | 06748 | 35454 |
| 30TR | 54073 | 01105 | 07217 |
| 2TỶ | 70564 | 03734 | 54765 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 45 | 05 | 11 |
| 200N | 110 | 792 | 003 |
| 400N | 7660 8694 8850 | 0899 1373 2112 | 0667 2357 5816 |
| 1TR | 2073 | 9157 | 1628 |
| 3TR | 74668 06550 78784 11220 99803 46795 46408 | 44070 95992 94846 43136 35811 05351 99369 | 46521 94898 87905 79421 89811 50772 39554 |
| 10TR | 06782 53127 | 06397 38318 | 10178 42108 |
| 15TR | 63214 | 00998 | 55272 |
| 30TR | 22202 | 10898 | 17638 |
| 2TỶ | 10691 | 48991 | 46666 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 33 | 47 | 37 |
| 200N | 944 | 378 | 956 |
| 400N | 6488 5410 7045 | 0002 0124 4140 | 4577 1627 5462 |
| 1TR | 2066 | 1119 | 8412 |
| 3TR | 61089 28863 48690 31788 33631 16494 41064 | 83253 64499 39743 55661 36075 32701 53144 | 77834 87319 50285 37646 50965 47380 21643 |
| 10TR | 32638 70175 | 50848 11455 | 03856 08036 |
| 15TR | 48863 | 52093 | 34662 |
| 30TR | 64933 | 05227 | 53399 |
| 2TỶ | 45381 | 79412 | 77770 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 38 | 08 | 66 |
| 200N | 174 | 064 | 201 |
| 400N | 1620 6856 9785 | 1957 8872 2419 | 9621 9236 9165 |
| 1TR | 1394 | 9123 | 9474 |
| 3TR | 44745 25670 70680 77008 85798 56317 50215 | 02750 01684 84665 51051 08425 32334 80460 | 19027 86362 56589 54079 41622 50146 20005 |
| 10TR | 54970 90458 | 16520 47187 | 05677 80858 |
| 15TR | 00571 | 15086 | 26758 |
| 30TR | 64237 | 54287 | 06496 |
| 2TỶ | 53773 | 90306 | 33322 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 19 | 15 | 38 |
| 200N | 340 | 411 | 399 |
| 400N | 8885 1233 1095 | 6920 1634 9727 | 0018 0084 6698 |
| 1TR | 4309 | 0469 | 8221 |
| 3TR | 63314 84430 27443 76813 09471 04629 30756 | 27436 01245 45882 27355 85740 91843 52137 | 09544 42360 13630 39122 18470 62069 65478 |
| 10TR | 18663 22577 | 90059 32631 | 09081 24787 |
| 15TR | 11438 | 55819 | 47107 |
| 30TR | 47215 | 95070 | 91397 |
| 2TỶ | 76325 | 08373 | 66334 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 32 | 34 | 60 |
| 200N | 119 | 945 | 627 |
| 400N | 5946 9186 7254 | 4040 3931 6757 | 0754 8031 4213 |
| 1TR | 6066 | 0464 | 0491 |
| 3TR | 91816 23560 61392 88187 00443 37967 46687 | 81662 30455 81644 52626 23734 76417 77287 | 70967 19435 67776 91202 85852 39791 99630 |
| 10TR | 48591 74143 | 20767 42554 | 47344 95358 |
| 15TR | 04094 | 93751 | 89769 |
| 30TR | 63499 | 43459 | 51886 |
| 2TỶ | 71976 | 31984 | 30160 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 13 | 87 | 53 |
| 200N | 700 | 606 | 167 |
| 400N | 9858 2314 0068 | 5232 4644 0042 | 5320 8857 2361 |
| 1TR | 5785 | 8524 | 8327 |
| 3TR | 84297 72263 73201 79333 65352 81118 89343 | 83112 21932 76013 99536 56336 59369 18348 | 42823 10617 21676 27769 43781 18027 91455 |
| 10TR | 22806 35602 | 32658 32245 | 79351 08847 |
| 15TR | 81592 | 54232 | 64540 |
| 30TR | 90030 | 75583 | 44608 |
| 2TỶ | 90177 | 54144 | 60607 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












